Kết quả bóng đá trận Urartu vs Alashkert, 23:00 ngày 28/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 28/08/2026
Urartu
1 Kết thúc HT 1-0 1
Alashkert
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Banants Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Urartu Phút Alashkert
Miguel Rajani 1 - 0 13'
2 - 0 13'
Rajani M. 3 - 0 13'
4 - 0 15'
45'
45+2'
HT 1-0
48'
79'
79'
81' 4 - 1
90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 11 44
Bại 00 22
Ghi bàn 58 2017
Mất bàn 11 158
Điểm 77 1616

Chủ = Urartu · Khách = Alashkert

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Urartu (17)Hiệp 1 / Cả trậnAlashkert (38)
2 (12%)Thắng/Thắng13 (34%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (18%)Hòa/Thắng7 (18%)
3 (18%)Hòa/Hòa4 (11%)
4 (24%)Hòa/Bại2 (5%)
2 (12%)Bại/Hòa3 (8%)
1 (6%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

Urartu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218586
Sân nhà31206355
Sân khách21012237
6 gần623196--

Alashkert

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311102102
Sân nhà33009091
Sân khách20111219
6 gần6312105--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Urartu 8 (40%)Hòa 6 (30%)Alashkert 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4+0.252.5B
ARM D129/11/25Alashkert0-2 (0-2)Urartu7-002.25T
ARM D122/08/25Urartu0-1 (0-0)Alashkert6-5--B
ARM D111/04/25Alashkert1-1 (0-0)Urartu1-5+0.52.5H
ARM D103/12/24Urartu1-0 (0-0)Alashkert6-0--T
ARM D124/08/24Alashkert0-3 (0-1)Urartu5-5--T
ARM D116/05/24Urartu6-1 (1-1)Alashkert-+0.252.25T
ARM D116/03/24Alashkert0-2 (0-1)Urartu5-4-0.252.25T
ARM D108/11/23Urartu1-0 (0-0)Alashkert---T
ARM D115/09/23Alashkert4-2 (0-0)Urartu-02.25B
ARM D127/05/23Alashkert3-2 (2-0)Urartu9-6+0.252.25B
ARM D102/04/23Urartu1-0 (1-0)Alashkert1-5+0.52.25T
ARM D110/11/22Alashkert0-0 (0-0)Urartu6-5-0.252.25H
ARM D110/09/22Urartu1-1 (0-1)Alashkert6-2-0.252.25H
ARM D103/05/22Alashkert1-1 (0-1)Urartu4-1-0.252H
ARM D109/03/22Urartu0-0 (0-0)Alashkert3-602H
ARM CUP21/11/21Urartu2-0 (1-0)Alashkert---T
ARM D108/11/21Alashkert2-1 (2-0)Urartu3-5-0.252.25B
ARM D118/08/21Urartu0-0 (0-0)Alashkert---H
ARM D114/04/21Alashkert1-0 (0-0)Urartu2-3-0.252B

Thành tích gần đây — Urartu

TTBHHHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D122/08/26Shirak0-1 (0-0)Urartu6-12--T
ARM D113/08/26Urartu3-0 (1-0)FC Syunik2-3+1.253.25T
ARM D107/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)Urartu6-6--B
ARM D103/08/26Urartu2-2 (0-1)FC Pyunik7-3--H
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--T
INT CF17/07/26Aragvi Dusheti4-3 (0-0)Urartu---B
INT CF14/07/26Fc Meshakhte Tkibuli2-4 (0-0)Urartu---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4-0.752.5B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8+12.75H
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6-0.252.5B
ARM CUP29/04/26Urartu1-0 (1-0)Andranik5-4+12.75T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3+1.252.75T
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2-0.752.5B
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4+0.252.5B
ARM CUP15/04/26Andranik1-1 (0-1)Urartu4-4--H

Thành tích gần đây — Alashkert

TBTTBHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D122/08/26Alashkert3-0 (1-0)Gandzasar Kapan7-5--T
ARM D117/08/26FC Noah1-0 (0-0)Alashkert8-3--B
ARM D110/08/26Alashkert3-0 (2-0)BKMA4-7+1.52.75T
ARM D103/08/26Alashkert3-0 (0-0)Ararat Yerevan5-5--T
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5-12.75B
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5-0.52.25H
UEFA ECL16/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-1)Alashkert5-12-12.25H
UEFA ECL09/07/26Alashkert1-1 (0-0)FK Yelimay Semey11-5+0.252.25H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1+1.52.75T
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--T
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan-+1.252.5T
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7-0.52.25H
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4-0.252.5T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2+1.252.5T
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1-0.252.25B
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5-0.52.5B
ARM D107/03/26Alashkert1-0 (0-0)FC Ararat Armenia2-3-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
22
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
35
64
Tấn công nguy hiểm
18
46
Sút ngoài cầu môn
5
15
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Urartu (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Urartu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Alashkert (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
21
B.thắng H2
UrartuAlashkert

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UrartuAlashkert

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
43
Thắng 1
66
Hòa
33
Thua 1
41
Thua 2+
UrartuAlashkert

Thông tin đội bóng

Urartu Thông tin Alashkert
1992 Thành lập
Banants Stadium Sân nhà Alashkert Stadium
10000 Sức chứa 0
Robert Arzumanyan HLV Aleksandr Grigoryan
YEREVAN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.202.200.892.500.860.83-0.250.93
Live13.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.003.302.150.672.500.660.72-0.250.62
Live9.50 ↑1.05 ↓7.00 ↑1.79 ↑2.500.16 ↓0.96 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm2.953.302.090.862.500.880.85-0.250.89
Live11.00 ↑1.06 ↓8.60 ↑4.00 ↑2.500.07 ↓1.26 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm2.703.352.400.952.500.70---
Live3.20 ↑3.352.05 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
10BETSớm2.603.252.310.722.250.93---
Live3.20 ↑3.40 ↑2.02 ↓0.86 ↑2.750.81 ↓---
12betSớm2.953.302.090.862.500.880.85-0.250.89
Live3.00 ↑3.50 ↑1.98 ↓0.67 ↓2.501.14 ↑0.96 ↑-0.250.84 ↓
SbobetSớm2.823.082.160.902.500.900.85-0.250.97
Live11.00 ↑1.06 ↓8.60 ↑4.00 ↑2.500.07 ↓1.26 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm2.863.272.260.892.500.870.82-0.250.96
Live14.30 ↑1.07 ↓10.30 ↑2.94 ↑2.500.12 ↓1.47 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm2.703.102.300.952.500.75---
Live13.00 ↑1.06 ↓9.50 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.653.302.450.732.250.990.910.000.80
Live17.00 ↑1.06 ↓12.50 ↑5.89 ↑2.500.08 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.673.212.350.822.250.931.000.000.75
Live10.93 ↑1.16 ↓7.74 ↑2.92 ↑2.500.24 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.703.102.300.952.500.75---
Live31.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑0.78 ↓1.500.82 ↑---
1xBetSớm2.603.202.501.032.500.700.900.000.80
Live18.30 ↑1.07 ↓12.70 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓1.74 ↑0.000.46 ↓
SNAISớm2.603.202.40------
Live2.603.202.40------
Bet 365Sớm2.603.202.400.832.250.980.83-0.250.98
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.903.252.150.852.500.850.76-0.250.91
Live126.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.93 ↑-0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Urartu-1/4001
Alashkert+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).