Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija, 16:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 01/08/2026
Urawa Red Diamonds
1 Hiệp 1 - HT 0-0 2
RB Omiya Ardija
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Saitama Stadium 2002 Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Urawa Red Diamonds Phút RB Omiya Ardija
11' 0 - 1 Carlinhos Junior
Ryoma Watanabe 1 - 1 14'
15' 1 - 2 Toya Izumi
HT 0-0
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 102
Thắng 10 20
Hòa 12 22
Bại 10 60
Ghi bàn 83 163
Mất bàn 73 243
Điểm 42 82

Chủ = Urawa Red Diamonds · Khách = RB Omiya Ardija

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Urawa Red Diamonds (7)Hiệp 1 / Cả trậnRB Omiya Ardija (2)
1 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (100%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Urawa Red Diamonds 9 (45%)Hòa 4 (20%)RB Omiya Ardija 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D105/08/17Urawa Red Diamonds2-2 (1-0)RB Omiya Ardija5-0+1.53.25H
JPN D130/04/17RB Omiya Ardija1-0 (0-0)Urawa Red Diamonds3-6+12.75B
JPN D117/07/16Urawa Red Diamonds2-2 (1-1)RB Omiya Ardija10-8+1.252.75H
JPN D108/05/16RB Omiya Ardija0-1 (0-1)Urawa Red Diamonds3-7+12.5T
JPN D130/08/14Urawa Red Diamonds4-0 (2-0)RB Omiya Ardija4-6+1.252.75T
JPN D110/05/14RB Omiya Ardija0-2 (0-1)Urawa Red Diamonds4-1+0.52.5T
JPN LC02/04/14Urawa Red Diamonds2-1 (1-1)RB Omiya Ardija6-5+0.752.75T
JPN D105/10/13Urawa Red Diamonds4-0 (1-0)RB Omiya Ardija-+0.752.75T
JPN D120/04/13RB Omiya Ardija1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds-+0.252.5B
JPN D101/09/12Urawa Red Diamonds1-1 (1-1)RB Omiya Ardija-+12.5H
JPN D121/04/12RB Omiya Ardija2-0 (2-0)Urawa Red Diamonds-+0.252.25B
JPN D115/10/11Urawa Red Diamonds0-1 (0-0)RB Omiya Ardija-+0.52.5B
JPN LC28/09/11RB Omiya Ardija1-2 (0-2)Urawa Red Diamonds-02.25T
JPN LC14/09/11Urawa Red Diamonds2-0 (0-0)RB Omiya Ardija-+0.52.5T
JPN D111/06/11RB Omiya Ardija2-2 (1-0)Urawa Red Diamonds-02.25H
INT CF20/02/11RB Omiya Ardija3-0 (0-0)Urawa Red Diamonds---B
JPN D102/10/10RB Omiya Ardija1-2 (1-2)Urawa Red Diamonds-+0.252.25T
JPN D131/07/10Urawa Red Diamonds0-1 (0-1)RB Omiya Ardija-+12.5B
JPN D125/10/09Urawa Red Diamonds0-3 (0-1)RB Omiya Ardija-+12.5B
JPN LC13/06/09Urawa Red Diamonds6-2 (1-0)RB Omiya Ardija-+1.252.5T

Thành tích gần đây — Urawa Red Diamonds

TBBHBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Urawa Red Diamonds2-0 (2-0)Fujieda MYFC---T
INT CF17/07/26FC Ryukyu5-4 (0-0)Urawa Red Diamonds---B
JPN D106/06/26Urawa Red Diamonds0-2 (0-1)Fagiano Okayama5-4+0.52.25B
JPN D131/05/26Fagiano Okayama1-1 (0-0)Urawa Red Diamonds9-102.25H
JPN D122/05/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds5-3-0.252.25B
JPN D116/05/26Urawa Red Diamonds0-0 (0-0)FC Tokyo5-702.25H
JPN D109/05/26Mito Hollyhock1-4 (0-1)Urawa Red Diamonds0-7+0.252.25T
JPN D106/05/26Kashiwa Reysol0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4-0.252.5T
JPN D102/05/26Urawa Red Diamonds2-0 (1-0)JEF United Ichihara Chiba6-7+0.752.5T
JPN D129/04/26Urawa Red Diamonds2-0 (0-0)Kawasaki Frontale9-1+0.252.75T
JPN D125/04/26Urawa Red Diamonds2-3 (1-1)Yokohama Marinos9-2+0.52.5B
JPN D118/04/26Kashima Antlers1-0 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4-0.52.5B
JPN D112/04/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Tokyo Verdy6-2+0.52H
JPN D105/04/26Kawasaki Frontale3-2 (1-1)Urawa Red Diamonds7-3-0.252.75B
JPN D122/03/26Urawa Red Diamonds1-2 (0-1)Machida Zelvia6-202.25B
JPN D118/03/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Kashiwa Reysol4-7-0.252.5H
JPN D114/03/26Tokyo Verdy1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds2-6+0.252B
JPN D107/03/26Urawa Red Diamonds2-0 (1-0)Mito Hollyhock2-5+0.252.25T
JPN D128/02/26Urawa Red Diamonds2-3 (2-1)Kashima Antlers6-702.5B
JPN D121/02/26Yokohama Marinos0-2 (0-0)Urawa Red Diamonds5-402.5T

Thành tích gần đây — RB Omiya Ardija

TBTBBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26RB Omiya Ardija2-1 (0-0)Kochi United4-3+0.752.75T
JPN D230/05/26Yokohama FC2-1 (1-0)RB Omiya Ardija5-4-0.52.75B
JPN D223/05/26FC Gifu0-2 (0-1)RB Omiya Ardija3-3+0.252.75T
JPN D217/05/26RB Omiya Ardija1-2 (0-0)AC Nagano Parceiro2-4+1.253.25B
JPN D209/05/26Consadole Sapporo4-3 (3-1)RB Omiya Ardija3-4+0.252.75B
JPN D206/05/26RB Omiya Ardija3-2 (2-1)Iwaki FC9-6+0.252.5T
JPN D203/05/26Fukushima United FC1-2 (0-0)RB Omiya Ardija7-4+12.75T
JPN D229/04/26RB Omiya Ardija1-2 (0-2)Ventforet Kofu8-4+0.52.5B
JPN D225/04/26Fujieda MYFC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija5-6+0.752.5H
JPN D218/04/26RB Omiya Ardija1-2 (1-0)Jubilo Iwata5-3+0.52.75B
JPN D212/04/26Matsumoto Yamaga FC4-1 (3-1)RB Omiya Ardija4-4+0.52.75B
JPN D204/04/26RB Omiya Ardija3-0 (3-0)FC Gifu2-7+0.752.75T
JPN D228/03/26Ventforet Kofu2-1 (2-0)RB Omiya Ardija6-7+0.52.5B
JPN D221/03/26Jubilo Iwata1-4 (0-2)RB Omiya Ardija2-7+0.252.5T
JPN D214/03/26RB Omiya Ardija1-2 (0-1)Fujieda MYFC9-5+12.75B
JPN D207/03/26Iwaki FC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija3-1102.75H
JPN D228/02/26AC Nagano Parceiro1-2 (0-0)RB Omiya Ardija6-6+1.53T
JPN D221/02/26RB Omiya Ardija6-0 (2-0)Fukushima United FC6-3+1.53.25T
JPN D214/02/26RB Omiya Ardija3-2 (1-1)Consadole Sapporo6-6+0.52.75T
JPN D207/02/26RB Omiya Ardija2-1 (2-0)Matsumoto Yamaga FC8-2+12.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
18
12
Tấn công nguy hiểm
12
9
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Urawa Red Diamonds (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
RB Omiya Ardija (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Urawa Red DiamondsRB Omiya Ardija

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Urawa Red DiamondsRB Omiya Ardija

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
16
Thắng 1
42
Hòa
87
Thua 1
11
Thua 2+
Urawa Red DiamondsRB Omiya Ardija

Thông tin đội bóng

Urawa Red Diamonds Thông tin RB Omiya Ardija
1992-3-10 Thành lập 1964-1-1
Saitama Stadium 2002 Sân nhà Nack5 Stadium Omiya
63700 Sức chứa 15300
Maciej Skorza HLV Tetsu Nagasawa
Urawa Khu vực Saitama City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.503.801.012.500.750.830.500.87
Live2.80 ↑3.80 ↑2.25 ↓0.99 ↓5.500.84 ↑0.82 ↓0.751.02 ↑
VcbetSớm1.833.403.900.872.500.840.810.500.87
Live2.88 ↑3.402.20 ↓0.88 ↑5.500.82 ↓0.78 ↓0.750.91 ↑
Mansion88Sớm1.953.353.450.912.500.970.950.500.95
Live2.69 ↑3.30 ↓2.35 ↓0.96 ↑5.500.92 ↓1.12 ↑1.000.79 ↓
12betSớm1.873.253.601.012.500.750.870.500.89
Live2.71 ↑3.30 ↑2.35 ↓1.015.500.87 ↑0.84 ↓0.751.06 ↑
CrownSớm1.833.353.600.992.500.770.830.500.93
Live2.68 ↑3.30 ↓2.25 ↓0.81 ↓5.251.05 ↑0.86 ↑0.751.02 ↑
SbobetSớm1.873.063.451.012.500.750.870.500.89
Live2.90 ↑3.12 ↑2.29 ↓1.02 ↑5.500.86 ↑0.870.751.03 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.600.952.500.75---
Live1.85 ↑3.25 ↓3.70 ↑0.91 ↓2.500.80 ↑---
PinnacleSớm1.803.443.560.972.500.750.810.500.90
Live2.82 ↑3.08 ↓2.30 ↓0.78 ↓5.250.95 ↑0.75 ↓0.750.99 ↑
BwinSớm1.853.203.750.952.500.73---
Live1.853.25 ↑3.70 ↓0.88 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm1.853.643.951.002.500.781.040.750.66
Live2.71 ↑3.71 ↑2.32 ↓0.97 ↓5.500.83 ↑0.79 ↓0.751.03 ↑
Bet 365Sớm1.833.603.400.882.500.930.780.501.03
Live2.75 ↑3.75 ↑2.25 ↓0.98 ↑5.500.83 ↓0.80 ↑0.751.00 ↓
William HillSớm1.833.303.800.952.500.75---
Live2.75 ↑3.20 ↓2.20 ↓0.85 ↓5.500.80 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.