Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Yamanashi Gakuin University Pegasus, 17:00 ngày 26/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Urawa Red Diamonds
3 Kết thúc HT 2-0 0
Yamanashi Gakuin University Pegasus
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Saitama Stadium 2002 Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Urawa Red Diamonds Phút Yamanashi Gakuin University Pegasus
Ado Onaiu 1 - 0 18'
Onaiwu A. 2 - 0 18'
3 - 0 21'
Ado Onaiu 4 - 0 23'
Onaiwu A. 5 - 0 23'
31'
31'
40'
40'
HT 2-0
49'
49'
Eiichi Katayama 6 - 0 84'
7 - 0 84'
Katayama E. 8 - 0 84'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 102
Thắng 31 41
Hòa 00 20
Bại 01 41
Ghi bàn 71 221
Mất bàn 23 223
Điểm 93 143

Chủ = Urawa Red Diamonds · Khách = Yamanashi Gakuin University Pegasus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Urawa Red Diamonds (9)Hiệp 1 / Cả trậnYamanashi Gakuin University Pegasus (2)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (50%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại1 (50%)

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
111
80
Tấn công nguy hiểm
90
55
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Urawa Red Diamonds (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Yamanashi Gakuin University Pegasus (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Urawa Red Diamonds Thông tin Yamanashi Gakuin University Pegasus
1992-3-10 Thành lập
Saitama Stadium 2002 Sân nhà
63700 Sức chứa 0
Cho Kwi Jea HLV
Urawa Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.0313.0033.000.654.501.10---
Live1.01 ↓21.00 ↑45.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm1.0313.8729.530.935.000.78---
Live1.01 ↓21.43 ↑100.00 ↑2.87 ↑3.500.19 ↓---
CrownSớm1.0311.0018.000.794.250.910.813.250.89
Live1.01 ↓10.50 ↓13.50 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm1.018.1021.000.835.000.850.772.750.91
Live1.017.95 ↓21.002.27 ↑3.500.12 ↓2.00 ↑0.250.18 ↓
William HillSớm1.0123.0071.000.554.501.20---
Live1.01151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.02 ↓---
Mansion88Sớm---1.015.000.810.802.001.04
Live---6.25 ↑3.500.04 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
12betSớm---1.005.250.820.942.250.90
Live---5.55 ↑3.500.06 ↓0.05 ↓0.004.76 ↑
18BetSớm---0.844.500.900.832.000.91
Live---2.08 ↑3.500.34 ↓1.76 ↑0.250.41 ↓
1xBetSớm---0.945.000.870.833.750.98
Live---10.50 ↑3.500.02 ↓2.08 ↑0.250.38 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.