Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds (W) vs NTV Beleza (W), 16:00 ngày 05/09/2026
WE League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 05/09/2026
Urawa Red Diamonds (W) 3 Kết thúc HT 3-1 1
NTV Beleza (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Urawa Red Diamonds (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Sakakibara K. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Onishi W. (Assist:Kikuchi M.) 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 4 - 0 ⚽ | 37' | |
| Miki Ito 5 - 0 ⚽ | 37' | |
| 39' | ⚽ 5 - 1 Ujihara R. (Assist:Nanami Kitamura) | |
| HT 3-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 16 |
Chủ = Urawa Red Diamonds (W) · Khách = NTV Beleza (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urawa Red Diamonds (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (61%) | Thắng/Thắng | 13 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Urawa Red Diamonds (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
NTV Beleza (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Sút bóng
95
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
30
Việt vị
01
Quả ném biên
1411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urawa Red Diamonds (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
NTV Beleza (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Urawa Red Diamonds (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.10 | 2.18 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.08 ↓ | 2.38 ↑ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.33 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.40 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.37 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.37 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.15 | 2.28 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.93 | 2.35 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 38.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.45 | 0.82 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 99.00 ↑ | 7.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.13 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.35 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.