Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds (W) vs RB Omiya Ardija (W), 14:00 ngày 20/09/2026

Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản · 14:00 ngày 20/09/2026
Urawa Red Diamonds (W)
1 Kết thúc HT 0-1 2
RB Omiya Ardija (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Urawa Red Diamonds (W) Phút RB Omiya Ardija (W)
5'⚽ 0 - 1 Kadowaki M.
HT 0-1
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 53
Hòa 10 12
Bại 11 45
Ghi bàn 45 149
Mất bàn 33 916
Điểm 46 1611

Chủ = Urawa Red Diamonds (W) · Khách = RB Omiya Ardija (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Urawa Red Diamonds (W) (33)Hiệp 1 / Cả trậnRB Omiya Ardija (W) (4)
20 (61%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (3%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (25%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (15%)Bại/Bại3 (75%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Sút bóng
4
4
Sút cầu môn
3
2
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Phạm lỗi
2
4
Quả ném biên
14
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Urawa Red Diamonds (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
RB Omiya Ardija (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Urawa Red Diamonds (W) Thông tin RB Omiya Ardija (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.055.600.842.500.880.911.000.87
Live1.41 ↓4.25 ↑5.600.70 ↓2.501.02 ↑0.85 ↓1.000.93 ↑
EasybetsSớm1.514.004.900.882.500.850.921.000.80
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.70 ↑3.500.01 ↓0.20 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.404.207.000.862.500.930.981.250.82
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.05 ↑3.500.22 ↓0.28 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.563.654.900.872.500.870.941.250.80
Live89.00 ↑5.00 ↑1.10 ↓4.34 ↑3.500.11 ↓2.63 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm1.433.957.500.832.500.83---
Live1.53 ↑3.90 ↓5.25 ↓0.80 ↓2.500.85 ↑---
12betSớm1.563.654.900.872.500.870.941.250.80
Live89.00 ↑5.00 ↑1.10 ↓4.34 ↑3.500.11 ↓0.28 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.374.206.400.852.500.850.901.250.80
Live26.00 ↑6.70 ↑1.07 ↓2.94 ↑3.500.14 ↓0.27 ↓0.002.22 ↑
SbobetSớm1.463.494.960.912.500.870.931.000.85
Live50.00 ↑5.00 ↑1.07 ↓3.33 ↑3.500.16 ↓0.36 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm1.533.805.000.802.500.91---
Live61.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.334.107.000.762.500.760.831.250.70
Live91.00 ↑7.25 ↑1.05 ↓5.24 ↑3.500.07 ↓6.65 ↑0.500.03 ↓
1xBetSớm1.374.007.450.852.500.831.351.500.52
Live50.00 ↑9.75 ↑1.05 ↓3.85 ↑3.500.16 ↓0.30 ↓0.002.34 ↑
Bet 365Sớm1.424.505.000.882.500.930.981.250.83
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.