Kết quả bóng đá trận US Rumelange vs Atert Bissen, 21:00 ngày 13/09/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 13/09/2026
US Rumelange 0 Kết thúc HT 0-4 6
Atert Bissen
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Stade Municipal Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 13 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 24 | 20 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 18 |
Chủ = US Rumelange · Khách = Atert Bissen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| US Rumelange | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
US Rumelange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 7 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 15 |
Atert Bissen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
US Rumelange (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| US Rumelange | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stade Municipal | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vitor Jose Joaquim Pereira | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.47 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.40 | 1.47 | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.47 | 0.71 | 3.25 | 0.86 | 0.72 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.49 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.76 ↑ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 4.20 | 1.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.67 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.10 | 1.55 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| US Rumelange | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atert Bissen | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).