Kết quả bóng đá trận US Rumelange vs Jeunesse Esch, 21:00 ngày 30/08/2026

National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 30/08/2026
US Rumelange
2 Kết thúc HT 1-3 5
Jeunesse Esch
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stade Municipal Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

US Rumelange Phút Jeunesse Esch
8' 0 - 1 Ken Schmitz(Assists:Leon Elshan)
8' 0 - 2
8' 0 - 3 Schmitz K.
Jocelino Silva Dos Santos(Assists:Valentin Sannier) 1 - 3 11'
Silva Dos Santos J. 2 - 3 11'
Jocelino Silva Dos Santos 3 - 3 11'
24' 3 - 4 Maquart Thibault
24' 3 - 5
43' 3 - 6 Leon Elshan(Assists:Lucien Littbarski) (Kiến tạo: Lucien Littbarski)
45+1'
HT 1-3
47'
Nenad Dragovic(Assists:Kilian Nascimento) 4 - 6 78'
86'
87' 4 - 7 Ken Schmitz
90+4' 4 - 8 Younes Mouadden
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 00 10
Bại 22 55
Ghi bàn 76 1821
Mất bàn 106 2016
Điểm 33 1315

Chủ = US Rumelange · Khách = Jeunesse Esch

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

US Rumelange (12)Hiệp 1 / Cả trậnJeunesse Esch (15)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
3 (25%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (25%)Bại/Bại5 (33%)

Bảng xếp hạng

US Rumelange

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203812611
Sân nhà32016766
Sân khách200225015
6 gần630399--

Jeunesse Esch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104710314
Sân nhà200215014
Sân khách31026538
6 gần6204710--

Thành tích đối đầu (18 trận)

US Rumelange 1 (6%)Hòa 3 (17%)Jeunesse Esch 14 (78%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX Cup04/04/24US Rumelange0-5 (0-3)Jeunesse Esch6-2--B
INT CF26/01/23Jeunesse Esch3-2 (0-1)US Rumelange---B
LUX D123/02/19US Rumelange1-1 (0-1)Jeunesse Esch---H
LUX D112/08/18Jeunesse Esch3-1 (1-1)US Rumelange---B
LUX D105/03/17US Rumelange3-2 (0-1)Jeunesse Esch---T
LUX D113/09/16Jeunesse Esch3-0 (0-0)US Rumelange---B
LUX D113/03/16US Rumelange1-1 (1-0)Jeunesse Esch---H
LUX D128/08/15Jeunesse Esch1-0 (0-0)US Rumelange---B
LUX D112/04/15US Rumelange0-1 (0-1)Jeunesse Esch---B
LUX D128/09/14Jeunesse Esch2-1 (1-1)US Rumelange---B
LUX D116/03/14US Rumelange1-1 (0-0)Jeunesse Esch---H
LUX D125/08/13Jeunesse Esch1-0 (0-0)US Rumelange---B
LUX D129/04/12US Rumelange1-5 (0-3)Jeunesse Esch---B
LUX D106/11/11Jeunesse Esch1-0 (0-0)US Rumelange---B
LUX D122/05/10Jeunesse Esch4-0 (3-0)US Rumelange---B
LUX D102/08/09US Rumelange0-1 (0-1)Jeunesse Esch---B
LUX D117/05/09US Rumelange0-2 (0-0)Jeunesse Esch---B
LUX D109/11/08Jeunesse Esch3-1 (1-1)US Rumelange---B

Thành tích gần đây — US Rumelange

BTBTTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D123/08/26F91 Dudelange3-2 (1-1)US Rumelange---B
LUX D116/08/26US Rumelange3-2 (1-0)Victoria Rosport6-5--T
LUX D109/08/26FC Differdange 032-0 (0-0)US Rumelange6-0--B
LUX D102/08/26US Rumelange1-0 (1-0)Swift Hesperange---T
INT CF11/07/26US Rumelange2-0 (0-0)CS Sanem---T
INT CF04/07/26F91 Dudelange2-1 (2-0)US Rumelange3-5-1.53.75B
LUX D229/03/26US Rumelange2-2 (0-2)Bettembourg12-4--H
INT CF15/02/26US Rumelange1-3 (1-1)Etzella Ettelbruck---B
INT CF01/02/26US Rumelange4-1 (0-0)Koerich-Simmern---T
INT CF29/01/26US Rumelange3-7 (1-6)Yellow Boys Weiler-La-Tour---B
INT CF25/01/26FK Pirmasens2-3 (0-0)US Rumelange---T
LUX D216/11/25US Rumelange1-0 (1-0)FC Berdenia Berbourg3-4--T
LUX Cup09/11/25US Rumelange2-2 (1-0)Fola Esch---H
LUX D212/10/25Bettembourg2-1 (0-0)US Rumelange3-4--B
LUX D228/09/25Fola Esch3-2 (1-1)US Rumelange2-5--B
LUX Cup21/09/25Avenir Beggen2-3 (1-2)US Rumelange14-2--T
INT CF30/07/25US Rumelange3-0 (0-0)US Sandweiler---T
INT CF19/07/25US Rumelange2-2 (1-2)Rodange 918-1--H
INT CF18/07/25Mamer3-3 (3-0)US Rumelange5-5--H
LUX D203/04/25UN Kaerjeng 974-3 (2-2)US Rumelange8-3--B

Thành tích gần đây — Jeunesse Esch

BBBBTTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D123/08/26Jeunesse Esch1-3 (0-2)US Mondorf-les-Bains3-5--B
LUX D116/08/26UNA Strassen1-0 (0-0)Jeunesse Esch6-0--B
LUX D110/08/26Jeunesse Esch0-2 (0-1)Atert Bissen6-2--B
LUX D102/08/26Progres Niedercorn2-1 (0-1)Jeunesse Esch8-3--B
INT CF25/07/26Jeunesse Esch4-2 (1-1)FC Berdenia Berbourg---T
INT CF23/07/26Jeunesse Esch1-0 (0-0)Koeppchen Wormeldange6-3--T
INT CF22/07/26Jeunesse Esch4-1 (3-1)Avenir Beggen4-8--T
INT CF18/07/26Jeunesse Esch3-0 (1-0)US Feulen4-1--T
INT CF16/07/26Walferdange3-2 (2-0)Jeunesse Esch5-11+0.253B
INT CF11/07/26FK Pirmasens4-0 (1-0)Jeunesse Esch---B
INT CF09/07/26Jeunesse Esch1-1 (0-1)UN Kaerjeng 97---H
LUX D123/05/26UN Kaerjeng 970-2 (0-1)Jeunesse Esch---T
LUX D117/05/26Jeunesse Esch2-1 (1-1)Progres Niedercorn3-10--T
LUX D110/05/26UNA Strassen3-0 (2-0)Jeunesse Esch3-1--B
LUX D103/05/26Jeunesse Esch1-1 (1-1)CS Petange4-3--H
LUX D126/04/26Victoria Rosport1-2 (1-1)Jeunesse Esch4-5--T
LUX D119/04/26Jeunesse Esch1-1 (1-1)Swift Hesperange7-7--H
LUX D112/04/26US Mondorf-les-Bains1-1 (0-1)Jeunesse Esch---H
LUX D104/04/26Jeunesse Esch0-1 (0-1)F91 Dudelange---B
LUX D122/03/26Jeunesse Esch2-3 (1-0)Hostert5-9--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
16
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
90
87
Tấn công nguy hiểm
53
49
Sút ngoài cầu môn
3
9
Đá phạt trực tiếp
19
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Việt vị
3
5
Quả ném biên
40
33
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B14
T14 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

US Rumelange (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Jeunesse Esch (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
US RumelangeJeunesse Esch

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
US RumelangeJeunesse Esch

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
53
Thắng 1
44
Hòa
55
Thua 1
34
Thua 2+
US RumelangeJeunesse Esch

Thông tin đội bóng

US Rumelange Thông tin Jeunesse Esch
Thành lập 1907-8-13
Stade Municipal Sân nhà Stade de la Frontiere
0 Sức chứa 6400
HLV Reinhold Breu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.602.900.983.000.800.870.250.90
Live2.22 ↑3.602.60 ↓0.94 ↓3.000.83 ↑1.00 ↑0.250.78 ↓
InterwettenSớm2.103.602.850.552.501.20---
Live45.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓3.00 ↑6.500.20 ↓---
10BETSớm2.073.652.850.943.000.74---
Live32.49 ↑8.71 ↑1.06 ↓1.02 ↑5.250.71 ↓---
WewbetSớm2.063.352.680.943.000.740.840.250.84
Live31.00 ↑10.40 ↑1.01 ↓3.57 ↑6.500.06 ↓0.81 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm2.203.502.620.552.501.30---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.953.503.050.662.750.920.660.250.92
Live2.25 ↑3.70 ↑2.60 ↓0.85 ↑3.000.80 ↓0.82 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm1.793.593.910.963.000.830.800.501.00
Live29.86 ↑5.51 ↑1.17 ↓2.76 ↑6.500.25 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm2.153.502.650.532.501.30---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑6.500.05 ↓---
1xBetSớm2.023.603.140.752.750.970.760.250.95
Live81.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑6.500.17 ↓0.83 ↑0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.003.603.000.983.000.830.800.251.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑6.500.16 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.203.402.500.532.501.30---
Live17.00 ↑4.20 ↑1.22 ↓0.91 ↑5.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
US Rumelange+1/4100
Jeunesse Esch-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).