Kết quả bóng đá trận USL Dunkerque vs FC Annecy, 01:00 ngày 10/10/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 10/10/2026
USL Dunkerque 0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Annecy
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| USL Dunkerque | Phút | |
| ▲ Abner ▼ | 16' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = USL Dunkerque · Khách = FC Annecy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USL Dunkerque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
USL Dunkerque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 15 |
FC Annecy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
Đội hình
USL Dunkerque
FC Annecy
73Moha2O.Touré24Vallier L.26Sangante O.27Linguet A.6Morel J.18Massock T.7Ayari K.10Lebeau A.11Prutsev D.19S.Keita1Escales F.23M.Veillon26Do Marcolino J.27Kouadio J.41T.Delphis14Kone M.25Venot P.80Dion M. S.9T.Rambaud22Clément Billemaz28Larose A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
14
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
240149
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
24
Việt vị
10
Quả ném biên
77
Chuyền dài
137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USL Dunkerque (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
FC Annecy (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| USL Dunkerque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Albert Sánchez | HLV | Laurent Guyot |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.32 | 2.48 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.11 | 3.22 ↓ | 2.55 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 1.01 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 253.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.84 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 251.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 75.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.84 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 111.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.85 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.76 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 255.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 96.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.32 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 144.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 2 |
| FC Annecy | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).