Kết quả bóng đá trận USL Dunkerque vs FC Annecy, 01:00 ngày 10/10/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 10/10/2026
USL Dunkerque
0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Annecy
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

USL Dunkerque Phút FC Annecy
▲ Abner ▼ 16' ⇄
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 21
Bại 21 54
Ghi bàn 34 1313
Mất bàn 73 1912
Điểm 36 1116

Chủ = USL Dunkerque · Khách = FC Annecy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

USL Dunkerque (13)Hiệp 1 / Cả trậnFC Annecy (12)
2 (15%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (25%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (31%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

USL Dunkerque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411278410
Sân nhà21014337
Sân khách201135115

FC Annecy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115476
Sân nhà21103144
Sân khách21012338

Đội hình

USL DunkerqueFC Annecy
73Moha2O.Touré24Vallier L.26Sangante O.27Linguet A.6Morel J.18Massock T.7Ayari K.10Lebeau A.11Prutsev D.19S.Keita1Escales F.23M.Veillon26Do Marcolino J.27Kouadio J.41T.Delphis14Kone M.25Venot P.80Dion M. S.9T.Rambaud22Clément Billemaz28Larose A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Sút bóng
1
4
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
61%
39%
Chuyền bóng
240
149
TL chuyền bóng thành công
87%
76%
Phạm lỗi
2
4
Việt vị
1
0
Quả ném biên
7
7
Chuyền dài
13
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

USL Dunkerque (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
FC Annecy (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

USL Dunkerque Thông tin FC Annecy
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Albert Sánchez HLV Laurent Guyot
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.322.480.912.750.710.910.250.79
Live2.113.22 ↓2.55 ↑0.80 ↓2.500.82 ↑0.90 ↓0.250.80 ↑
EasybetsSớm2.203.202.901.012.750.800.970.250.85
Live253.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑1.500.01 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm2.253.402.901.022.750.820.970.250.86
Live176.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓3.60 ↑1.500.18 ↓0.61 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm2.213.452.841.022.750.820.990.250.87
Live251.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓0.63 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.253.202.950.752.500.951.200.500.60
Live75.00 ↑8.25 ↑1.06 ↓3.75 ↑1.500.15 ↓1.200.500.60
12betSớm2.213.452.841.022.750.820.990.250.87
Live111.00 ↑5.70 ↑1.09 ↓3.57 ↑1.500.19 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm2.143.552.850.982.750.780.910.250.85
Live31.00 ↑9.30 ↑1.04 ↓4.34 ↑1.500.09 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
SbobetSớm2.243.202.761.032.750.831.040.250.84
Live255.00 ↑6.40 ↑1.06 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm2.153.302.800.752.500.95---
Live29.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.503.000.852.500.900.880.250.86
Live96.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓4.32 ↑1.500.16 ↓0.62 ↓0.001.34 ↑
1xBetSớm2.433.202.870.852.500.850.720.001.00
Live144.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.63 ↑1.500.14 ↓0.56 ↓0.001.43 ↑
Bet 365Sớm2.353.102.750.902.500.900.750.001.05
Live251.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
USL Dunkerque0002
FC Annecy0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).