Kết quả bóng đá trận USL Dunkerque vs Grenoble, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
USL Dunkerque
4 Kết thúc HT 1-1 2
Grenoble
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

USL Dunkerque Phút Grenoble
17' Efe Sarikaya
Victor Mayela(Assists:Alex Daho) (Kiến tạo: Alex Daho) 1 - 0 21'
45' 1 - 1 Yadaly Diaby
HT 1-1
▲ Marco Decherf ▼ Thena Massock46'
Marco Decherf(Assists:Egor Prutsev) (Kiến tạo: Egor Prutsev) 2 - 1 52'
Egor Prutsev(Assists:Marco Decherf) (Kiến tạo: Marco Decherf) 3 - 1 57'
Egor Prutsev(Assists:Thomas Robinet) (Kiến tạo: Thomas Robinet) 4 - 1 64'
66' ▲ Samba Diba ▼ Lucas Bernadou
66' ▲ Jean-Guy Akpa Akpro ▼ Ugo Bonnet
69' Yohann Magnin
76' 4 - 2 Yadaly Diaby(Assists:Mattheo Xantippe) (Kiến tạo: Mattheo Xantippe)
▲ Khalil Ayari ▼ Egor Prutsev77'
▲ Enzo Mayilla ▼ Alex Daho77'
80' ▲ Dillon Hoogewerf ▼ Yadaly Diaby
81' Jean-Guy Akpa Akpro
▲ Franck Atoen ▼ Adrien Lebeau84'
▲ Lenny Vallier ▼ Opa Sangante87'
Enzo Mayilla 90+1'
90+1' ▲ Arthur Lallias ▼ Kyliann Fofana
Marco Decherf 90+6'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 21 34
Bại 02 34
Ghi bàn 74 2013
Mất bàn 57 1516
Điểm 51 1510

Chủ = USL Dunkerque · Khách = Grenoble

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

USL Dunkerque (7)Hiệp 1 / Cả trậnGrenoble (8)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
2 (29%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

USL Dunkerque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21107543
Sân nhà11004231
Sân khách10103316
6 gần621379--

Grenoble

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124115
Sân nhà101000112
Sân khách100124015
6 gần6123810--

Thành tích đối đầu (12 trận)

USL Dunkerque 2 (17%)Hòa 4 (33%)Grenoble 6 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0+0.252.5B
FRA D213/09/25Grenoble1-0 (1-0)USL Dunkerque6-702.25B
FRA D219/04/25USL Dunkerque2-0 (0-0)Grenoble7-4+0.752.5T
FRA D209/11/24Grenoble0-1 (0-0)USL Dunkerque2-1-0.252.5T
FRA D214/01/24Grenoble2-2 (1-0)USL Dunkerque6-3-0.752.25H
FRA D217/09/23USL Dunkerque0-0 (0-0)Grenoble3-602.25H
FRA D217/04/22USL Dunkerque0-3 (0-2)Grenoble4-7+0.252B
FRA D207/11/21Grenoble1-0 (0-0)USL Dunkerque4-0-0.252.25B
FRA D218/04/21USL Dunkerque1-1 (1-1)Grenoble9-602.25H
FRA D213/12/20Grenoble4-0 (1-0)USL Dunkerque4-2-0.52B
FRA D303/02/18USL Dunkerque0-0 (0-0)Grenoble5-602H
FRA D326/08/17Grenoble2-1 (0-1)USL Dunkerque2-0-0.252.5B

Thành tích gần đây — USL Dunkerque

HBTTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26USL Dunkerque1-3 (0-1)Westerlo---B
INT CF22/07/26USL Dunkerque2-1 (2-0)Samsunspor7-4-0.52.5T
INT CF18/07/26USL Dunkerque2-0 (2-0)Standard Liege2-2-0.252.5T
INT CF04/07/26USL Dunkerque0-2 (0-2)Valenciennes1-3+0.252.75B
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5B
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0+0.252.5B
FRA D228/04/26Boulogne2-6 (1-2)USL Dunkerque5-302.25T
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2+0.52.25B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2-0.752.75B
FRA D204/04/26USL Dunkerque1-1 (0-1)Rodez Aveyron9-0+0.52.5H
FRA D221/03/26Troyes5-1 (2-1)USL Dunkerque6-3-0.52.5B
FRA D214/03/26Red Star FC 931-0 (1-0)USL Dunkerque3-002.25B
FRA D210/03/26USL Dunkerque1-1 (1-0)Reims4-4-0.252.25H
FRA D228/02/26Clermont2-1 (0-1)USL Dunkerque7-702.5B
FRA D221/02/26USL Dunkerque1-1 (1-1)Bastia3-5+0.52H
FRA D214/02/26Amiens1-4 (0-1)USL Dunkerque5-4+0.52.5T
FRA D207/02/26USL Dunkerque0-0 (0-0)Guingamp5-4+0.252.25H
FRA D231/01/26USL Dunkerque0-1 (0-1)FC Annecy5-5+0.52.25B
FRA D227/01/26Le Mans1-0 (0-0)USL Dunkerque1-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Grenoble

BHBBTHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Andrezieux3-2 (2-0)Grenoble---B
INT CF01/08/26Clermont1-1 (0-1)Grenoble2-502.5H
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---B
INT CF16/07/26Grenoble5-2 (2-0)Villefranche---T
INT CF11/07/26Grenoble0-0 (0-0)Bourg Peronnas7-5--H
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10-0.52.75T
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0-0.252.5T
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4-0.52.5H
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1-0.52.5B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1-0.752.5H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5-0.252B
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4-0.752.75H
FRA D207/03/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Grenoble7-1-0.52.5B
FRA D228/02/26Grenoble0-0 (0-0)Boulogne4-4+0.252.25H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3-0.252.25H
FRA D214/02/26Grenoble0-0 (0-0)Reims3-12-0.52.25H
FRA D207/02/26FC Annecy1-1 (1-0)Grenoble7-0-0.52.25H
FRA D231/01/26Grenoble2-1 (1-0)Amiens6-7+0.52.25T

Đội hình

USL DunkerqueGrenoble
16Maxence Prevot4Bram Lagae22Victor Mayela26COpa Sangante27Allan Linguet6Jordan Morel18Thena Massock10Adrien Lebeau11Egor Prutsev93Alex Daho9Thomas Robinet1Alexandre Olliero5Clement Vidal19Nesta Zahui27Mattheo Xantippe33Efe Sarikaya6Yohann Magnin7Yadaly Diaby8Lucas Bernadou14CMael Corboz47Kyliann Fofana12Ugo Bonnet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
118
69
Tấn công nguy hiểm
61
18
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
496
360
TL chuyền bóng thành công
82%
81%
Phạm lỗi
18
9
Việt vị
1
5
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
29
19
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
24
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.15
0.56
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B6
T6 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

USL Dunkerque (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Grenoble (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
USL DunkerqueGrenoble

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
USL DunkerqueGrenoble

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
13
Thắng 1
510
Hòa
75
Thua 1
41
Thua 2+
USL DunkerqueGrenoble

USL Dunkerque

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Egor Prutsev
Tiền vệ tấn công
9.2214/213/180
22Victor Mayela
Trung vệ
7.912/133/413
93Alex Daho
Tiền đạo
7.710/029/362
4Bram Lagae
Trung vệ
7.61/056/651
9Thomas Robinet
Trung phong
7.313/127/401
10Adrien Lebeau
Tiền vệ tấn công
7.21/126/311
27Allan Linguet
Hậu vệ phải
6.90/049/580
6Jordan Morel
Tiền vệ trung tâm
6.82/047/492
18Thena Massock
Tiền vệ phòng ngự
6.60/017/201
26Opa Sangante
Trung vệ
6.52/063/832
16Maxence Prevot
Thủ môn
6.20/023/240
29Marco Decherf (dự bị)
Tiền vệ
8.1111/111/141🟨
94Enzo Mayilla (dự bị)
Tiền đạo
6.71/01/42🟨
7Khalil Ayari (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/50
24Lenny Vallier (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/20
25Franck Atoen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/60

Grenoble

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Yadaly Diaby
Trung phong
7.622/214/160
27Mattheo Xantippe
Hậu vệ trái
7.110/036/465
19Nesta Zahui
Tiền đạo cánh phải
6.80/025/313
14Mael Corboz
Tiền vệ trung tâm
6.61/032/383
5Clement Vidal
Trung vệ
6.61/045/503
8Lucas Bernadou
Tiền vệ trung tâm
6.41/021/262
33Efe Sarikaya
Trung vệ
60/052/611🟨
12Ugo Bonnet
Trung phong
5.81/09/100
47Kyliann Fofana
Tiền đạo
5.73/07/120
6Yohann Magnin
Tiền vệ phòng ngự
5.50/030/380🟨
1Alexandre Olliero
Thủ môn
50/07/160
92Jean-Guy Akpa Akpro (dự bị)
Tiền đạo
5.90/02/20🟨
30Samba Diba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.70/07/80
23Dillon Hoogewerf (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/06/60
9Arthur Lallias (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

USL Dunkerque Thông tin Grenoble
Thành lập 1997
Sân nhà Stade des Alpes
0 Sức chứa 20068
Albert Sánchez HLV Olivier Frapolli
Khu vực Grenoble
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.082.930.892.500.730.940.500.76
Live1.943.082.930.892.500.730.940.500.76
EasybetsSớm1.983.303.601.002.500.831.000.500.82
Live1.02 ↓45.00 ↑186.00 ↑3.80 ↑6.500.06 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.953.403.600.972.500.861.010.500.83
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑3.25 ↑6.500.21 ↓0.56 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm2.033.403.451.012.500.831.030.500.83
Live1.02 ↓9.00 ↑142.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.953.303.750.902.500.800.950.500.75
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑6.500.02 ↓0.950.500.75
10BETSớm1.903.403.700.882.500.79---
Live1.01 ↓12.42 ↑87.76 ↑5.87 ↑6.500.08 ↓---
12betSớm2.033.403.451.012.500.831.030.500.83
Live1.02 ↓9.00 ↑144.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm2.003.403.250.982.500.821.000.500.82
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.55 ↑6.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.053.163.361.082.500.801.050.500.85
Live1.01 ↓11.00 ↑75.00 ↑6.25 ↑6.500.06 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.003.463.480.972.500.871.000.500.86
Live1.24 ↓4.84 ↑15.20 ↑7.65 ↑6.500.01 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.913.253.500.912.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.953.403.500.872.500.870.930.500.82
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.09 ↑6.500.06 ↓19.78 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.003.413.650.952.500.841.010.500.81
Live1.24 ↓4.96 ↑19.48 ↑4.22 ↑6.500.17 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.153.751.022.500.70---
Live1.823.153.751.022.500.70---
BwinSớm1.953.403.700.882.500.80---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.85 ↓5.500.83 ↑---
1xBetSớm1.993.543.540.852.500.920.700.251.07
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.88 ↑6.500.11 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm1.903.403.60------
Live1.95 ↑3.403.60------
Bet 365Sớm1.903.403.700.982.500.830.980.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.953.303.500.912.500.800.950.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑6.500.03 ↓0.950.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
USL Dunkerque+1/2Chưa có trận cùng mức
Grenoble-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).