Kết quả bóng đá trận USL Dunkerque vs Grenoble, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
USL Dunkerque 4 Kết thúc HT 1-1 2
Grenoble
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| USL Dunkerque | Phút | |
| 17' | Efe Sarikaya | |
| Victor Mayela(Assists:Alex Daho) (Kiến tạo: Alex Daho) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Yadaly Diaby | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Marco Decherf ▼ Thena Massock | 46' ⇄ | |
| Marco Decherf(Assists:Egor Prutsev) (Kiến tạo: Egor Prutsev) 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| Egor Prutsev(Assists:Marco Decherf) (Kiến tạo: Marco Decherf) 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| Egor Prutsev(Assists:Thomas Robinet) (Kiến tạo: Thomas Robinet) 4 - 1 ⚽ | 64' | |
| 66' ⇄ | ▲ Samba Diba ▼ Lucas Bernadou | |
| 66' ⇄ | ▲ Jean-Guy Akpa Akpro ▼ Ugo Bonnet | |
| 69' | Yohann Magnin | |
| 76' | ⚽ 4 - 2 Yadaly Diaby(Assists:Mattheo Xantippe) (Kiến tạo: Mattheo Xantippe) | |
| ▲ Khalil Ayari ▼ Egor Prutsev | 77' ⇄ | |
| ▲ Enzo Mayilla ▼ Alex Daho | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Dillon Hoogewerf ▼ Yadaly Diaby | |
| 81' | Jean-Guy Akpa Akpro | |
| ▲ Franck Atoen ▼ Adrien Lebeau | 84' ⇄ | |
| ▲ Lenny Vallier ▼ Opa Sangante | 87' ⇄ | |
| Enzo Mayilla | 90+1' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Arthur Lallias ▼ Kyliann Fofana | |
| Marco Decherf | 90+6' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 16 |
| Điểm | 5 | 1 | 15 | 10 |
Chủ = USL Dunkerque · Khách = Grenoble
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USL Dunkerque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
USL Dunkerque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Grenoble
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
USL Dunkerque 2 (17%)Hòa 4 (33%)Grenoble 6 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Grenoble | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/25 | USL Dunkerque | 2-0 (0-0) | Grenoble | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/11/24 | Grenoble | 0-1 (0-0) | USL Dunkerque | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/01/24 | Grenoble | 2-2 (1-0) | USL Dunkerque | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/09/23 | USL Dunkerque | 0-0 (0-0) | Grenoble | 0 | 2.25 | H |
| 17/04/22 | USL Dunkerque | 0-3 (0-2) | Grenoble | +0.25 | 2 | B |
| 07/11/21 | Grenoble | 1-0 (0-0) | USL Dunkerque | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/21 | USL Dunkerque | 1-1 (1-1) | Grenoble | 0 | 2.25 | H |
| 13/12/20 | Grenoble | 4-0 (1-0) | USL Dunkerque | -0.5 | 2 | B |
| 03/02/18 | USL Dunkerque | 0-0 (0-0) | Grenoble | 0 | 2 | H |
| 26/08/17 | Grenoble | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — USL Dunkerque
HBTTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mechelen | 0-0 (0-0) | USL Dunkerque | - | - | H |
| 25/07/26 | USL Dunkerque | 1-3 (0-1) | Westerlo | - | - | B |
| 22/07/26 | USL Dunkerque | 2-1 (2-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | USL Dunkerque | 2-0 (2-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-2) | Valenciennes | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Boulogne | 2-6 (1-2) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | USL Dunkerque | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | USL Dunkerque | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Troyes | 5-1 (2-1) | USL Dunkerque | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-1) | Bastia | +0.5 | 2 | H |
| 14/02/26 | Amiens | 1-4 (0-1) | USL Dunkerque | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | USL Dunkerque | 0-0 (0-0) | Guingamp | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-1) | FC Annecy | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/01/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | USL Dunkerque | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Grenoble
BHBBTHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Andrezieux | 3-2 (2-0) | Grenoble | - | - | B |
| 01/08/26 | Clermont | 1-1 (0-1) | Grenoble | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Grenoble | 0-3 (0-3) | Troyes | - | - | B |
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | B |
| 16/07/26 | Grenoble | 5-2 (2-0) | Villefranche | - | - | T |
| 11/07/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Bourg Peronnas | - | - | H |
| 10/05/26 | Grenoble | 1-0 (0-0) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Grenoble | 1-1 (1-1) | Le Mans | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Grenoble | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Nancy | 0-0 (0-0) | Grenoble | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | FC Annecy | 1-1 (1-0) | Grenoble | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Grenoble | 2-1 (1-0) | Amiens | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
USL Dunkerque
Grenoble
16Maxence Prevot4Bram Lagae22Victor Mayela26COpa Sangante27Allan Linguet6Jordan Morel18Thena Massock10Adrien Lebeau11Egor Prutsev93Alex Daho9Thomas Robinet1Alexandre Olliero5Clement Vidal19Nesta Zahui27Mattheo Xantippe33Efe Sarikaya6Yohann Magnin7Yadaly Diaby8Lucas Bernadou14CMael Corboz47Kyliann Fofana12Ugo Bonnet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bram Lagae7.6
- 6Jordan Morel6.8
- 9Thomas Robinet🎯 Kiến tạo 64'7.3
- 10Adrien Lebeau▼ Rời sân 84'7.2
- 11Egor Prutsev⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 77'9.2
- 16Maxence Prevot6.2
- 18Thena Massock▼ Rời sân 46'6.6
- 22Victor Mayela⚽ Ghi bàn 21'7.9
- 26Opa Sangante C▼ Rời sân 87'6.5
- 27Allan Linguet6.9
- 93Alex Daho🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 77'7.7
Khách · 4141
- 1Alexandre Olliero5
- 5Clement Vidal6.6
- 6Yohann Magnin🟨 Thẻ vàng 69'5.5
- 7Yadaly Diaby⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 8Lucas Bernadou▼ Rời sân 66'6.4
- 12Ugo Bonnet▼ Rời sân 66'5.8
- 14Mael Corboz C6.6
- 19Nesta Zahui6.8
- 27Mattheo Xantippe🎯 Kiến tạo 76'7.1
- 33Efe Sarikaya🟨 Thẻ vàng 17'6
- 47Kyliann Fofana▼ Rời sân 90+1'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
179
Sút cầu môn
62
Tấn công
11869
Tấn công nguy hiểm
6118
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
496360
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
189
Việt vị
15
Cứu thua
02
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2919
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.56
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B6T6 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USL Dunkerque (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Grenoble (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
USL Dunkerque
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Egor Prutsev Tiền vệ tấn công | 9.2 | 2 | 1 | 4/2 | 13/18 | 0 | |
| 22Victor Mayela Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 33/41 | 3 | ||
| 93Alex Daho Tiền đạo | 7.7 | 1 | 0/0 | 29/36 | 2 | ||
| 4Bram Lagae Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 56/65 | 1 | |||
| 9Thomas Robinet Trung phong | 7.3 | 1 | 3/1 | 27/40 | 1 | ||
| 10Adrien Lebeau Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/1 | 26/31 | 1 | |||
| 27Allan Linguet Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 49/58 | 0 | |||
| 6Jordan Morel Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 47/49 | 2 | |||
| 18Thena Massock Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 26Opa Sangante Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 63/83 | 2 | |||
| 16Maxence Prevot Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 29Marco Decherf (dự bị) Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 11/14 | 1 | 🟨 |
| 94Enzo Mayilla (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 1/4 | 2 | 🟨 | ||
| 7Khalil Ayari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 24Lenny Vallier (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Franck Atoen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Grenoble
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Yadaly Diaby Trung phong | 7.6 | 2 | 2/2 | 14/16 | 0 | ||
| 27Mattheo Xantippe Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 36/46 | 5 | ||
| 19Nesta Zahui Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 3 | |||
| 14Mael Corboz Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 32/38 | 3 | |||
| 5Clement Vidal Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 45/50 | 3 | |||
| 8Lucas Bernadou Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 21/26 | 2 | |||
| 33Efe Sarikaya Trung vệ | 6 | 0/0 | 52/61 | 1 | 🟨 | ||
| 12Ugo Bonnet Trung phong | 5.8 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 47Kyliann Fofana Tiền đạo | 5.7 | 3/0 | 7/12 | 0 | |||
| 6Yohann Magnin Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 0/0 | 30/38 | 0 | 🟨 | ||
| 1Alexandre Olliero Thủ môn | 5 | 0/0 | 7/16 | 0 | |||
| 92Jean-Guy Akpa Akpro (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 30Samba Diba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 23Dillon Hoogewerf (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 9Arthur Lallias (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| USL Dunkerque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997 | |
| Sân nhà | Stade des Alpes | |
| 0 | Sức chứa | 20068 |
| Albert Sánchez | HLV | Olivier Frapolli |
| Khu vực | Grenoble |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.08 | 2.93 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.94 | 3.08 | 2.93 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.94 | 0.50 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 45.00 ↑ | 186.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.45 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 142.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.42 ↑ | 87.76 ↑ | 5.87 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.45 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 144.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.16 | 3.36 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.46 | 3.48 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.84 ↑ | 15.20 ↑ | 7.65 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.41 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.96 ↑ | 19.48 ↑ | 4.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.15 | 3.75 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.15 | 3.75 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.54 | 3.54 | 0.85 | 2.50 | 0.92 | 0.70 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.88 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| USL Dunkerque | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Grenoble | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).