Kết quả bóng đá trận USL Dunkerque vs Saint Etienne, 01:00 ngày 13/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 13/09/2026
USL Dunkerque 2 Kết thúc HT 0-1 1
Saint Etienne
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| USL Dunkerque | Phút | |
| 19' | Le Cardinal J. | |
| Lebeau A. | 39' | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Boakye A. (Kiến tạo: Zurab Davitashvili) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 13 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 19 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 25 |
Chủ = USL Dunkerque · Khách = Saint Etienne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USL Dunkerque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
USL Dunkerque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 15 |
Saint Etienne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Đội hình
USL Dunkerque
Saint Etienne
73Moha22Victor Mayela24Vallier L.26Sangante O.27Linguet A.6Morel J.18Massock T.7Ayari K.10Lebeau A.11Prutsev D.19S.Keita30Larsonneur G.6Bernauer M.18S.Nair23K.Pedro26Le Cardinal J.14Csongvai A.16Svetlin T.8Ballo T.20Boakye A.22Davitashvili Z.7Cardona I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Morel J.
- 7Ayari K.
- 10Lebeau A.🟨 Thẻ vàng 39'
- 11Prutsev D.
- 18Massock T.
- 19S.Keita
- 22Victor Mayela
- 24Vallier L.
- 26Sangante O.
- 27Linguet A.
- 73Moha
Khách · 4231
- 6Bernauer M.
- 7Cardona I.
- 8Ballo T.
- 14Csongvai A.
- 16Svetlin T.
- 18S.Nair
- 20Boakye A.⚽ Ghi bàn 43'
- 22Davitashvili Z.🎯 Kiến tạo 43'
- 23K.Pedro
- 26Le Cardinal J.🟨 Thẻ vàng 19'
- 30Larsonneur G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
33
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
175259
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
79
Việt vị
12
Cứu thua
10
Quả ném biên
616
Chuyền dài
1716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USL Dunkerque (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Saint Etienne (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| USL Dunkerque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1933 | |
| Sân nhà | Geoffroy-Guichard Stade | |
| 0 | Sức chứa | 38458 |
| Albert Sánchez | HLV | Philippe Montanier |
| Khu vực | Saint Etienne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.74 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.85 ↑ | 1.47 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.76 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.90 ↑ | 141.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.75 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.71 | 3.32 | 1.82 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 235.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.81 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 235.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.77 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.71 | 3.32 | 1.82 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.06 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 140.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.73 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.31 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.06 | 3.80 | 1.82 | 0.72 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| USL Dunkerque | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Saint Etienne | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).