Kết quả bóng đá trận USM Khenchela vs CS Constantine, 21:00 ngày 12/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 21:00 ngày 12/10/2026
USM Khenchela 2 Kết thúc HT 1-0 0
CS Constantine
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| USM Khenchela | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| Mathew Fall A. 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yawo Agbagno ▼ | |
| 53' | Chekal Belhadj | |
| Benzid N. M. 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| Camara A. | 59' | |
| 65' ⇄ | ▲ Radjabu J. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = USM Khenchela · Khách = CS Constantine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| USM Khenchela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
USM Khenchela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
CS Constantine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 11 |
Đội hình
USM Khenchela
CS Constantine
4Imadeddine Boubekeur6Zenasni A.7Askar A.9Mathew Fall A.11Chaibi A.14Issouf K.16Litim O.19Abdelhamid Driss22Benzid N. M.27Zakaria Zaitri29Camara A.1Bouhalfaya Z.5Zeghad Y.8Chekal Belhadj12Meddahi O.14Djihad B.17Lahmeri A.18Karim Chaban19Djaouchi H.25Miloud Rebiai26LGhoul N.27Abdelmoumen Chikhi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Imadeddine Boubekeur
- 6Zenasni A.
- 7Askar A.
- 9Mathew Fall A.⚽ Ghi bàn 44'
- 11Chaibi A.
- 14Issouf K.
- 16Litim O.
- 19Abdelhamid Driss
- 22Benzid N. M.⚽ Ghi bàn 57'
- 27Zakaria Zaitri
- 29Camara A.🟨 Thẻ vàng 59'
Khách
- 1Bouhalfaya Z.
- 5Zeghad Y.
- 8Chekal Belhadj🟨 Thẻ vàng 53'
- 12Meddahi O.
- 14Djihad B.
- 17Lahmeri A.
- 18Karim Chaban
- 19Djaouchi H.
- 25Miloud Rebiai
- 26LGhoul N.
- 27Abdelmoumen Chikhi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
11
Sút bóng
154
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
03
Việt vị
01
Quả ném biên
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
USM Khenchela (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
CS Constantine (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| USM Khenchela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Hamlaoui Mohamed | |
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| Djilali Bahloul | HLV | Rusmir Cviko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.63 | 2.50 | 0.66 | 2.00 | 0.67 | 0.76 | 0.25 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 2.99 | 3.00 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.35 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 2.99 | 3.00 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.45 ↑ | 11.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.90 | 3.02 | 0.89 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.30 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.35 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.53 | 1.19 | 2.25 | 0.59 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.82 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.88 | 2.70 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.