Kết quả bóng đá trận Usti nad Labem vs Slavia Prague B, 23:00 ngày 04/09/2026
2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 04/09/2026
Usti nad Labem 1 Kết thúc HT 1-1 1
Slavia Prague B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Usti nad Labem | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Kolisek J. | |
| 1 - 2 ⚽ | 43' | |
| Brezina D. 2 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 16 |
| Điểm | 5 | 5 | 20 | 19 |
Chủ = Usti nad Labem · Khách = Slavia Prague B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Usti nad Labem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Usti nad Labem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 6 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 2 |
Slavia Prague B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 4 | 0 | 17 | 11 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 8 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Sút bóng
95
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Usti nad Labem (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Slavia Prague B (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Usti nad Labem | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Svatopluk Habanec | HLV | Jan Jelinek |
| Khu vực | PRAHA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.50 | 0.76 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.15 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.15 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.80 | 2.76 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.41 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.50 | 0.94 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.59 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.