Kết quả bóng đá trận USV Iasi vs Stiinta Miroslava, 21:30 ngày 29/07/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 29/07/2026
USV Iasi
Sắp đá --:--:--
Stiinta Miroslava
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 56
Thắng 22 23
Hòa 10 21
Bại 01 12
Ghi bàn 86 1110
Mất bàn 33 99
Điểm 76 810

Chủ = USV Iasi · Khách = Stiinta Miroslava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

USV Iasi (5)Hiệp 1 / Cả trậnStiinta Miroslava (6)
1 (20%)Thắng/Thắng2 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
1 (20%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

USV Iasi 0 (0%)Hòa 2 (100%)Stiinta Miroslava 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D327/02/26USV Iasi1-1 (0-1)Stiinta Miroslava9-4--H
ROM D304/10/25Stiinta Miroslava1-1 (0-0)USV Iasi13-4--H

Thành tích gần đây — USV Iasi

HTTHTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D317/04/26USV Iasi1-1 (1-1)CSM Adjud8-4--H
ROM D303/04/26USV Iasi3-1 (0-0)CS Aerostar Bacau3-7--T
ROM D313/03/26USV Iasi4-1 (2-0)Bucovina Radauti7-9--T
ROM D327/02/26USV Iasi1-1 (0-1)Stiinta Miroslava9-4--H
ROM D305/12/25USV Iasi3-2 (2-1)CS Soimii Lipova4-18--T
ROM D321/11/25USV Iasi2-1 (0-1)CSM Adjud9-3--T
ROM D324/10/25USV Iasi1-0 (0-0)AS Viitorul Curita3-7--T
ROM D310/10/25USV Iasi1-1 (0-1)CS Gheorgheni8-3--H
ROM D304/10/25Stiinta Miroslava1-1 (0-0)USV Iasi13-4--H
ROM D326/09/25USV Iasi0-5 (0-3)Cetate Suceava6-6--B
ROM D323/09/25CS Soimii Lipova1-0 (0-0)USV Iasi13-1--B
ROM D319/09/25USV Iasi0-2 (0-0)Vaslui0-5--B
ROMC30/07/25Pascani5-2 (3-2)USV Iasi---B
ROM D303/05/25ACS Somuz Falticeni1-1 (1-1)USV Iasi6-4--H
ROM D329/03/25USV Iasi0-0 (0-0)ACS Somuz Falticeni1-6--H
ROM D308/03/25USV Iasi0-3 (0-3)ACS Unu Fotbal Club Gloria---B
ROM D308/11/24FC Ceahlaul Piatra Neamt II2-2 (1-1)USV Iasi5-5--H

Thành tích gần đây — Stiinta Miroslava

TBTTHBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D309/05/26Stiinta Miroslava2-0 (1-0)ACS Sepsi II4-4--T
ROM D318/04/26Stiinta Miroslava1-3 (1-0)ACS KSE Targu Secuiesc3-4--B
ROM D304/04/26Stiinta Miroslava3-0 (1-0)CS Blejoi9-2--T
ROM D314/03/26Stiinta Miroslava2-1 (1-1)Odorheiu Secuiesc1-8--T
ROM D327/02/26USV Iasi1-1 (0-1)Stiinta Miroslava9-4--H
ROM D313/12/25Stiinta Miroslava0-1 (0-1)CS Soimii Lipova4-9--B
ROM D306/12/25CSM Adjud0-2 (0-2)Stiinta Miroslava6-1--T
ROM D329/11/25Stiinta Miroslava3-2 (1-2)CS Aerostar Bacau7-6--T
ROM D322/11/25AS Viitorul Curita3-0 (2-0)Stiinta Miroslava5-12--B
ROM D315/11/25Stiinta Miroslava3-2 (2-1)CS Gheorgheni4-12--T
ROM D301/11/25Vaslui0-1 (0-1)Stiinta Miroslava3-0--T
ROM D325/10/25Stiinta Miroslava4-2 (2-1)ACS FC Bacau II---T
ROM D311/10/25Stiinta Miroslava1-3 (1-1)Bucovina Radauti5-3--B
ROM D304/10/25Stiinta Miroslava1-1 (0-0)USV Iasi13-4--H
ROM D327/09/25CS Soimii Lipova4-0 (2-0)Stiinta Miroslava6-5--B
ROM D324/09/25Stiinta Miroslava1-0 (1-0)CSM Adjud7-1--T
ROM D313/09/25Stiinta Miroslava1-1 (1-1)AS Viitorul Curita3-7--H
ROM D330/08/25Stiinta Miroslava1-0 (0-0)Cetate Suceava---T
ROMC06/08/25Pascani4-1 (2-0)Stiinta Miroslava---B
ROM D321/05/25Stiinta Miroslava1-2 (0-0)Unirea Branistea4-6--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

USV Iasi (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Stiinta Miroslava (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
USV IasiStiinta Miroslava

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
USV IasiStiinta Miroslava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
36
Thắng 1
73
Hòa
12
Thua 1
45
Thua 2+
USV IasiStiinta Miroslava

Thông tin đội bóng

USV Iasi Thông tin Stiinta Miroslava
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.393.402.490.832.750.860.880.000.88
Live2.04 ↓3.70 ↑3.00 ↑0.91 ↑2.750.79 ↓0.78 ↓0.250.94 ↑
VcbetSớm2.253.102.300.652.750.68---
Live1.93 ↓3.102.80 ↑0.69 ↑2.750.64 ↓---
Mansion88Sớm2.533.352.350.942.750.860.970.000.83
Live2.00 ↓3.353.05 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.84 ↓0.250.96 ↑
InterwettenSớm2.503.502.500.652.501.05---
Live2.05 ↓3.40 ↓3.10 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
10BETSớm2.463.502.460.792.750.85---
Live2.03 ↓3.45 ↓3.15 ↑0.85 ↑2.750.78 ↓---
12betSớm2.533.352.350.942.750.860.970.000.83
Live2.00 ↓3.353.05 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.84 ↓0.250.96 ↑
CrownSớm2.433.602.430.852.750.850.850.000.85
Live2.02 ↓3.55 ↓2.91 ↑0.852.750.850.80 ↓0.250.90 ↑
SbobetSớm2.533.142.330.922.750.820.950.000.79
Live1.97 ↓3.143.05 ↑1.05 ↑2.750.75 ↓0.82 ↓0.250.98 ↑
WewbetSớm2.513.452.450.862.750.940.910.000.91
Live2.09 ↓3.42 ↓3.07 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.85 ↓0.250.97 ↑
LadbrokesSớm2.403.252.500.732.501.00---
Live2.05 ↓3.30 ↑3.00 ↑0.732.501.00---
18BetSớm2.403.352.350.712.750.810.760.000.76
Live1.83 ↓3.60 ↑3.70 ↑0.85 ↑2.750.79 ↓0.760.250.89 ↑
PinnacleSớm2.433.132.550.912.750.810.810.000.90
Live1.95 ↓3.66 ↑2.83 ↑0.83 ↓2.750.85 ↑0.76 ↓0.250.93 ↑
BwinSớm2.403.252.500.712.501.00---
Live2.05 ↓3.30 ↑2.95 ↑0.712.501.00---
1xBetSớm2.443.442.440.662.501.090.830.000.83
Live2.05 ↓3.64 ↑2.96 ↑0.85 ↑2.750.85 ↓0.79 ↓0.250.87 ↑
Bet 365Sớm2.383.502.450.852.750.950.850.000.95
Live2.05 ↓3.60 ↑2.90 ↑0.93 ↑2.750.88 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.403.252.500.732.501.00---
Live2.05 ↓3.40 ↑3.00 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.