Kết quả bóng đá trận UTA Arad vs Corvinul Hunedoara, 22:30 ngày 22/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 22/08/2026
UTA Arad
0 Kết thúc HT 0-0 0
Corvinul Hunedoara
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

UTA Arad Phút Corvinul Hunedoara
Marinos Tzionis 14'
Alexandru Constantin Benga 38'
HT 0-0
57' ▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza
57' ▲ Daniel Pirvulescu ▼ Mario Bratu
Sota Mino 58'
▲ Denis Alberto Taroi ▼ Marinos Tzionis64'
▲ Richard Odada ▼ Jayson Papeau64'
67' Daniel Pirvulescu
Alexandru Constantin Benga(Assists:Alin Roman) (Kiến tạo: Alin Roman) 1 - 0 68'
Alexandru Constantin Benga(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR68'
79' ▲ Ion Cararus ▼ Sergio Ribeiro
79' ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Andrej Fabry
▲ Ismet Sinani ▼ Sota Mino82'
Richard Odada 87'
88' ▲ Muhammed Hayatu ▼ Emmanuel Yeboah
▲ Robert Badescu ▼ Richard Odada90'
Robert Badescu 90+5'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 21 33
Bại 10 32
Ghi bàn 16 1215
Mất bàn 22 96
Điểm 27 1518

Chủ = UTA Arad · Khách = Corvinul Hunedoara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UTA Arad (10)Hiệp 1 / Cả trậnCorvinul Hunedoara (17)
3 (30%)Thắng/Thắng6 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (10%)Hòa/Thắng2 (12%)
2 (20%)Hòa/Hòa4 (24%)
2 (20%)Hòa/Bại3 (18%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

UTA Arad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111093944438
Sân nhà1564520222212
Sân khách155641922218
6 gần612379--

Corvinul Hunedoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62317395
Sân nhà32107173
Sân khách30210228
6 gần6321105--

Thành tích đối đầu (2 trận)

UTA Arad 1 (50%)Hòa 0 (0%)Corvinul Hunedoara 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/11/25UTA Arad1-2 (0-0)Corvinul Hunedoara4-4+0.52.75B
INT CF01/07/23Corvinul Hunedoara1-2 (0-1)UTA Arad10-3--T

Thành tích gần đây — UTA Arad

BHBHBTTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D117/08/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)UTA Arad4-7-0.52.25B
ROM D108/08/26UTA Arad0-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-802.25H
ROM D101/08/26FC Voluntari1-0 (0-0)UTA Arad2-302.25B
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)SC Otelul Galati7-4+0.252.5H
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2-0.752.5B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2+1.52.75T
INT CF20/06/26ACS Progresul Pecica0-3 (0-0)UTA Arad7-3--T
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10-0.252.25T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1+0.52.5T
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4-0.52.25H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3+0.252.5H
ROM D117/04/26SC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3-0.252.25B
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1+0.252T
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7+1.252.75T
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0+12.75T
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3-12.75B
ROM D113/03/26UTA Arad3-2 (2-0)Hermannstadt4-3+0.252T
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6+0.752.5H
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4-0.752.25B
ROM D120/02/26SC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11-0.252.25H

Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara

TTHHBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26Minaur Baia Mare2-3 (1-2)Corvinul Hunedoara6-6+1.252.75T
ROM D117/08/26Corvinul Hunedoara3-0 (1-0)CFR Cluj8-002.5T
ROM D110/08/26FC Botosani0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara10-3-0.252.25H
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK3-2+0.252.25H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4-0.252.25B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--T
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2-1.253B
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--T
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--B
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7+0.52.5B
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5+0.52.25T
ROM D202/05/26Sepsi OSK2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4+0.52.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10+0.252.25T
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2+0.752.5T
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK5-0+0.252.5B
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--T

Đội hình

UTA AradCorvinul Hunedoara
1Marcio Rosa2Andrei Dorobantu3Din Alomerov4CAlexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh5Sota Mino8Alin Roman10Marinos Tzionis11Hakim Abdallah77Jayson Papeau9Marius Coman21Codrut Sandu10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob15Mihajlo Ivancevic30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac22Andrej Fabry41Mario Bratu99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
101
85
Tấn công nguy hiểm
67
49
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
18
19
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
348
279
TL chuyền bóng thành công
76%
69%
Phạm lỗi
19
18
Việt vị
6
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
33
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
0.75
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UTA Arad (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO

Corvinul Hunedoara (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
35
B.thắng H2
UTA AradCorvinul Hunedoara

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
12
H/H
21
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
UTA AradCorvinul Hunedoara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
32
Thắng 1
63
Hòa
46
Thua 1
21
Thua 2+
UTA AradCorvinul Hunedoara

UTA Arad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Alin Roman
Tiền vệ tấn công
7.84/029/354
5Sota Mino
Tiền vệ trung tâm
7.61/034/392🟨
9Marius Coman
Trung phong
7.35/113/230
2Andrei Dorobantu
Hậu vệ phải
70/022/311
77Jayson Papeau
Tiền đạo cánh trái
6.83/010/191
11Hakim Abdallah
Trung phong
6.81/015/201
1Marcio Rosa
Thủ môn
6.70/018/230
3Din Alomerov
Hậu vệ trái
6.71/030/382
4Alexandru Constantin Benga
Hậu vệ
6.40/051/551🟨
10Marinos Tzionis
Tiền đạo cánh trái
6.11/04/71🟨
15Peter Ouaneh
Trung vệ
61/033/471
20Denis Alberto Taroi (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/31
16Richard Odada (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/01/41🟨
7Ismet Sinani (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/20
22Robert Badescu (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/20🟨

Corvinul Hunedoara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Antonio Manolache
Hậu vệ
7.31/031/452
15Mihajlo Ivancevic
Hậu vệ
7.10/020/263
21Codrut Sandu
Thủ môn
7.10/024/350
13flavius iacob
Hậu vệ phải
6.91/013/202
97Denis Hrezdac
Tiền vệ
6.80/023/291
10Sergiu Alexandru Neacsa
Tiền vệ
6.70/020/293
41Mario Bratu
Tiền đạo
6.22/05/90
22Andrej Fabry
Tiền vệ
6.12/012/161
9Renato Espinoza
Tiền đạo
6.10/06/80
20Sergio Ribeiro
Tiền đạo
60/015/161
99Emmanuel Yeboah
Tiền đạo
5.92/010/243
47Gideon Uche Goodlad (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/60
23Ion Cararus (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/60
19Daniel Pirvulescu (dự bị)
Tiền đạo
6.41/12/31🟨
32Angel Gillard (dự bị)
Tiền đạo
6.41/02/40
14Muhammed Hayatu (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

UTA Arad Thông tin Corvinul Hunedoara
1945 Thành lập
Municipal UTA Sân nhà
7300 Sức chứa 16500
Adrian Dumitru Mihalcea HLV Sandu Florin Maxim
ARAD Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.203.200.862.250.960.900.250.88
Live8.50 ↑1.18 ↓11.00 ↑3.90 ↑0.500.07 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.153.203.130.862.250.940.900.250.90
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑2.80 ↑0.500.27 ↓0.62 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm2.093.203.050.862.250.960.930.250.91
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.453.052.901.102.500.650.700.001.05
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑7.00 ↑0.500.05 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.393.152.800.862.250.81---
Live9.12 ↑1.13 ↓10.43 ↑3.65 ↑0.500.13 ↓---
12betSớm2.093.203.050.862.250.960.930.250.91
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.173.253.000.852.250.950.920.250.90
Live14.50 ↑1.01 ↓18.50 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.113.012.970.872.250.970.940.250.92
Live6.60 ↑1.20 ↓8.40 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.413.102.950.962.250.881.060.250.80
Live6.50 ↑1.23 ↓8.70 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.153.003.101.052.500.67---
Live10.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.403.202.800.912.250.810.720.001.03
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.32 ↑0.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.133.353.270.942.500.830.840.250.93
Live8.74 ↑1.14 ↓11.03 ↑3.19 ↑0.500.22 ↓0.66 ↓0.001.20 ↑
BwinSớm2.153.103.201.052.500.68---
Live18.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑1.051.500.68---
1xBetSớm2.433.202.871.112.500.620.710.001.01
Live28.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑7.86 ↑0.500.07 ↓0.44 ↓0.001.84 ↑
SNAISớm2.153.253.20------
Live2.153.253.20------
Bet 365Sớm2.203.103.200.852.250.950.900.250.90
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑13.00 ↑0.500.03 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.203.003.251.102.500.671.150.500.62
Live15.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑7.50 ↑0.500.06 ↓0.75 ↓0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UTA Arad+1/4100
Corvinul Hunedoara-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).