Kết quả bóng đá trận UTA Arad vs Corvinul Hunedoara, 22:30 ngày 22/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 22/08/2026
UTA Arad 0 Kết thúc HT 0-0 0
Corvinul Hunedoara
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| UTA Arad | Phút | |
| Marinos Tzionis | 14' | |
| Alexandru Constantin Benga | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza | |
| 57' ⇄ | ▲ Daniel Pirvulescu ▼ Mario Bratu | |
| Sota Mino | 58' | |
| ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Marinos Tzionis | 64' ⇄ | |
| ▲ Richard Odada ▼ Jayson Papeau | 64' ⇄ | |
| 67' | Daniel Pirvulescu | |
| Alexandru Constantin Benga(Assists:Alin Roman) (Kiến tạo: Alin Roman) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| Alexandru Constantin Benga(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 68' | |
| 79' ⇄ | ▲ Ion Cararus ▼ Sergio Ribeiro | |
| 79' ⇄ | ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Andrej Fabry | |
| ▲ Ismet Sinani ▼ Sota Mino | 82' ⇄ | |
| Richard Odada | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Muhammed Hayatu ▼ Emmanuel Yeboah | |
| ▲ Robert Badescu ▼ Richard Odada | 90' ⇄ | |
| Robert Badescu | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 15 | 18 |
Chủ = UTA Arad · Khách = Corvinul Hunedoara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTA Arad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 3 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
UTA Arad 1 (50%)Hòa 0 (0%)Corvinul Hunedoara 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | UTA Arad | 1-2 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/23 | Corvinul Hunedoara | 1-2 (0-1) | UTA Arad | - | - | T |
Thành tích gần đây — UTA Arad
BHBHBTTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | ACS Progresul Pecica | 0-3 (0-0) | UTA Arad | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | SC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | UTA Arad | 3-2 (2-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | SC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara
TTHHBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Minaur Baia Mare | 2-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (1-0) | CFR Cluj | 0 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -1.25 | 3 | B |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | T |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
Đội hình
UTA Arad
Corvinul Hunedoara
1Marcio Rosa2Andrei Dorobantu3Din Alomerov4CAlexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh5Sota Mino8Alin Roman10Marinos Tzionis11Hakim Abdallah77Jayson Papeau9Marius Coman21Codrut Sandu10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob15Mihajlo Ivancevic30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac22Andrej Fabry41Mario Bratu99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marcio Rosa6.7
- 2Andrei Dorobantu7
- 3Din Alomerov6.7
- 4Alexandru Constantin Benga C⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 38'6.4
- 5Sota Mino🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 8Alin Roman🎯 Kiến tạo 68'7.8
- 9Marius Coman7.3
- 10Marinos Tzionis🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 64'6.1
- 11Hakim Abdallah6.8
- 15Peter Ouaneh6
- 77Jayson Papeau▼ Rời sân 64'6.8
Khách · 4231
- 9Renato Espinoza▼ Rời sân 57'6.1
- 10Sergiu Alexandru Neacsa C6.7
- 13flavius iacob6.9
- 15Mihajlo Ivancevic7.1
- 20Sergio Ribeiro▼ Rời sân 79'6
- 21Codrut Sandu7.1
- 22Andrej Fabry▼ Rời sân 79'6.1
- 30Antonio Manolache7.3
- 41Mario Bratu▼ Rời sân 57'6.2
- 97Denis Hrezdac6.8
- 99Emmanuel Yeboah▼ Rời sân 88'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
11
Tấn công
10185
Tấn công nguy hiểm
6749
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
348279
TL chuyền bóng thành công
76%69%
Phạm lỗi
1918
Việt vị
61
Cứu thua
11
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3331
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.220.75
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UTA Arad (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO
Corvinul Hunedoara (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UTA Arad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Alin Roman Tiền vệ tấn công | 7.8 | 4/0 | 29/35 | 4 | |||
| 5Sota Mino Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 34/39 | 2 | 🟨 | ||
| 9Marius Coman Trung phong | 7.3 | 5/1 | 13/23 | 0 | |||
| 2Andrei Dorobantu Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 77Jayson Papeau Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 10/19 | 1 | |||
| 11Hakim Abdallah Trung phong | 6.8 | 1/0 | 15/20 | 1 | |||
| 1Marcio Rosa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 3Din Alomerov Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 30/38 | 2 | |||
| 4Alexandru Constantin Benga Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 51/55 | 1 | 🟨 | ||
| 10Marinos Tzionis Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 15Peter Ouaneh Trung vệ | 6 | 1/0 | 33/47 | 1 | |||
| 20Denis Alberto Taroi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 16Richard Odada (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 1/4 | 1 | 🟨 | ||
| 7Ismet Sinani (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 22Robert Badescu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Antonio Manolache Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 31/45 | 2 | |||
| 15Mihajlo Ivancevic Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 20/26 | 3 | |||
| 21Codrut Sandu Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 13flavius iacob Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 13/20 | 2 | |||
| 97Denis Hrezdac Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 10Sergiu Alexandru Neacsa Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 20/29 | 3 | |||
| 41Mario Bratu Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 5/9 | 0 | |||
| 22Andrej Fabry Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 12/16 | 1 | |||
| 9Renato Espinoza Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Sergio Ribeiro Tiền đạo | 6 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 99Emmanuel Yeboah Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 10/24 | 3 | |||
| 47Gideon Uche Goodlad (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 23Ion Cararus (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Daniel Pirvulescu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 2/3 | 1 | 🟨 | ||
| 32Angel Gillard (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14Muhammed Hayatu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UTA Arad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Municipal UTA | Sân nhà | |
| 7300 | Sức chứa | 16500 |
| Adrian Dumitru Mihalcea | HLV | Sandu Florin Maxim |
| ARAD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 9.12 ↑ | 1.13 ↓ | 10.43 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.01 | 2.97 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 8.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.95 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.23 ↓ | 8.70 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.72 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.32 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.35 | 3.27 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.74 ↑ | 1.14 ↓ | 11.03 ↑ | 3.19 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.05 | 1.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.87 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.86 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.15 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UTA Arad | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Corvinul Hunedoara | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).