Kết quả bóng đá trận UTA Arad vs Sepsi OSK, 22:00 ngày 18/09/2026
Liga I (Romania) · 22:00 ngày 18/09/2026
UTA Arad 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sepsi OSK
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| UTA Arad | Phút | |
| 7' | Alin Dobrosavlevici | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = UTA Arad · Khách = Sepsi OSK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTA Arad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 12 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 |
Đội hình
UTA Arad
Sepsi OSK
1Rosa M.2Dorobantu A.3D.Alomerović4Benga A.15P.Ouaneh5S.Mino8Alin Roman10Tzionis M.11H.Abdallah77Papeau J.9M.Coman91Lazar D.2Cascardo3Vianna F.4Karamoko S.21Alin Dobrosavlevici6Nicolae Paun7Robert Silaghi17Doru Andrei20Heras N.23Hunor Batzula88Carl Davordzie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
01
Sút bóng
125
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
241219
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
45
Việt vị
01
Cứu thua
13
Quả ném biên
136
Chuyền dài
1810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UTA Arad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Municipal UTA | Sân nhà | |
| 7300 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Dumitru Mihalcea | HLV | Ovidiu-Nicusor Burca |
| ARAD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 34.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.70 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.57 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 37.00 ↑ | 7.11 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.27 | 1.24 | 2.50 | 0.55 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 7.87 ↑ | 1.09 ↓ | 37.00 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UTA Arad | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sepsi OSK | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).