Kết quả bóng đá trận Utah Royals (W) vs Gotham FC (W), 09:00 ngày 11/07/2026
Nữ (Mỹ) · 09:00 ngày 11/07/2026
Utah Royals (W) Sắp đá --:--:--
Gotham FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 23 | 19 |
Chủ = Utah Royals (W) · Khách = Gotham FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utah Royals (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Utah Royals (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 13 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 9 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Gotham FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 3 | 3 | 12 | 7 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 3 | 12 | 7 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Utah Royals (W) 5 (45%)Hòa 2 (18%)Gotham FC (W) 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USA WD1 | 24/08/25 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | 11-2 | - | - | H |
| USA WD1 | 14/06/25 | Utah Royals (W) | 0-3 (0-2) | Gotham FC (W) | 1-4 | -0.75 | 2.25 | B |
| USA WD1 | 02/11/24 | Utah Royals (W) | 1-4 (0-2) | Gotham FC (W) | 3-13 | - | - | B |
| USA WD1 | 23/09/24 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Utah Royals (W) | 6-4 | - | - | B |
| NWSLCup | 04/07/20 | Utah Royals (W) | 1-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 2-3 | - | - | T |
| USA WD1 | 08/08/19 | Utah Royals (W) | 3-0 (2-0) | Gotham FC (W) | 6-3 | +1 | 2.25 | T |
| USA WD1 | 13/07/19 | Gotham FC (W) | 1-0 (0-0) | Utah Royals (W) | 3-3 | +0.25 | 2.5 | B |
| USA WD1 | 16/06/19 | Utah Royals (W) | 1-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 2-5 | +0.75 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 19/08/18 | Gotham FC (W) | 2-2 (1-0) | Utah Royals (W) | 0-3 | - | - | H |
| USA WD1 | 01/07/18 | Utah Royals (W) | 3-1 (3-0) | Gotham FC (W) | 4-2 | +0.75 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 03/06/18 | Gotham FC (W) | 1-2 (1-1) | Utah Royals (W) | 8-5 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Utah Royals (W)
BHTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USA WD1 | 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | 5-4 | - | - | B |
| USA WD1 | 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | 4-4 | -0.25 | 2.5 | H |
| USA WD1 | 24/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-1) | Denver Summit W | 2-8 | - | - | T |
| USA WD1 | 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | 8-7 | +0.5 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 11/05/26 | Bay FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | 4-4 | - | - | H |
| USA WD1 | 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | 15-4 | +0.25 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 03/05/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-1) | Utah Royals (W) | 8-3 | -0.5 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | 5-6 | -0.5 | 2.25 | T |
| USA WD1 | 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | 14-1 | +0.75 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 28/03/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Utah Royals (W) | 4-3 | -0.25 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 26/03/26 | Washington Spirit (W) | 1-1 (1-0) | Utah Royals (W) | 7-5 | -1 | 2.75 | H |
| USA WD1 | 23/03/26 | Utah Royals (W) | 1-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | 4-6 | -0.25 | 2.5 | B |
| USA WD1 | 15/03/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (0-1) | Utah Royals (W) | 8-6 | -1.5 | 2.75 | B |
| USA WD1 | 03/11/25 | Utah Royals (W) | 1-0 (1-0) | Washington Spirit (W) | 6-5 | -0.5 | 2.75 | T |
| USA WD1 | 18/10/25 | Seattle Reign (W) | 2-1 (1-0) | Utah Royals (W) | 9-2 | -0.25 | 2.5 | B |
| USA WD1 | 12/10/25 | Utah Royals (W) | 2-3 (1-2) | San Diego Wave (W) | 4-10 | -0.25 | 2.5 | B |
| USA WD1 | 06/10/25 | Chicago Red Stars (W) | 2-2 (0-0) | Utah Royals (W) | 4-7 | 0 | 2.5 | H |
| USA WD1 | 28/09/25 | Bay FC (W) | 0-2 (0-2) | Utah Royals (W) | 5-4 | - | - | T |
| USA WD1 | 20/09/25 | Utah Royals (W) | 3-2 (3-0) | Racing Louisville (W) | 1-4 | 0 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 15/09/25 | Utah Royals (W) | 2-0 (2-0) | Houston Dash (W) | 4-4 | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gotham FC (W)
BTTBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USA WD1 | 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0-6 | 0 | 2.25 | B |
| NWSLCup | 27/06/26 | Gotham FC (W) | 2-0 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | 3-5 | - | - | T |
| USA WD1 | 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | 4-1 | +1.5 | 2.5 | T |
| CNCF WCC | 24/05/26 | Gotham FC (W) | 0-3 (0-2) | Pachuca (W) | 1-4 | +0.5 | 2.75 | B |
| CNCF WCC | 21/05/26 | Club America (W) | 4-1 (1-0) | Gotham FC (W) | 6-7 | +0.5 | 2.5 | B |
| USA WD1 | 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | 4-6 | +0.75 | 2.75 | T |
| USA WD1 | 10/05/26 | Gotham FC (W) | 1-1 (1-1) | Boston Legacy W | 11-3 | +1.25 | 2.5 | H |
| USA WD1 | 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | 3-5 | +1.25 | 2.75 | T |
| USA WD1 | 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | 0-6 | +1 | 2.5 | T |
| USA WD1 | 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | 3-2 | - | - | T |
| USA WD1 | 05/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (1-1) | Gotham FC (W) | 8-3 | - | - | B |
| USA WD1 | 30/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | Orlando Pride (W) | 11-1 | +0.75 | 2.25 | H |
| USA WD1 | 26/03/26 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-0) | Denver Summit W | 6-4 | +1.5 | 2.5 | B |
| USA WD1 | 22/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | North Carolina (W) | 4-2 | +0.5 | 2.25 | H |
| USA WD1 | 14/03/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | 3-1 | - | - | T |
| FIFA Women’s CC | 01/02/26 | FAR Rabat (W) | 0-4 (0-3) | Gotham FC (W) | 1-5 | - | - | T |
| FIFA Women’s CC | 28/01/26 | Gotham FC (W) | 0-1 (0-0) | SC Corinthians Paulista (W) | 7-1 | +0.5 | 2.25 | B |
| INT CF | 20/01/26 | Gotham FC (W) | 3-1 (1-0) | BK Hacken (W) | - | - | - | T |
| USA WD1 | 23/11/25 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | 3-4 | - | - | T |
| USA WD1 | 17/11/25 | Orlando Pride (W) | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | 4-4 | 0 | 2.25 | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utah Royals (W) (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gotham FC (W) (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Utah Royals (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Gotham FC (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Utah Royals (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 2.95 | 2.10 | 0.67 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.77 | 2.95 | 2.10 | 0.67 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 1.98 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.20 | 2.02 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.83 | -0.25 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.90 | 1.93 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 2.80 ↓ | 2.00 ↑ | 0.71 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 2.25 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.10 | 1.94 | 0.71 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 2.90 ↓ | 2.13 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.10 | 2.17 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.25 ↑ | 2.18 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.10 | 2.99 | 2.20 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.07 ↑ | 2.26 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.84 | -0.25 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.05 ↓ | 2.15 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.02 | 2.22 | 0.99 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.09 ↑ | 3.11 ↑ | 2.24 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.40 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.08 ↓ | 2.20 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.20 ↓ | 2.15 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.20 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 2.80 | 2.20 | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.