Kết quả bóng đá trận UWA-Nedlands FC (W) vs Subiaco AFC (W), 14:00 ngày 23/08/2026
WAUS WD1 · 14:00 ngày 23/08/2026
UWA-Nedlands FC (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
Subiaco AFC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| UWA-Nedlands FC (W) | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 78' | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 4 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 16 |
Chủ = UWA-Nedlands FC (W) · Khách = Subiaco AFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UWA-Nedlands FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 13 (59%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
UWA-Nedlands FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 4 | 15 | 9 | 52 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 22 | 6 | 7 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 | 30 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Subiaco AFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 32 | 42 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 16 | 12 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
UWA-Nedlands FC (W) 1 (10%)Hòa 2 (20%)Subiaco AFC (W) 7 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1 | 3.75 | H |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/07/25 | Subiaco AFC (W) | 5-1 (4-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (0-2) | UWA-Nedlands FC (W) | -2.75 | 4.25 | T |
| 18/05/25 | Subiaco AFC (W) | 9-0 (3-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | B |
| 30/03/25 | UWA-Nedlands FC (W) | 2-6 (1-4) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 01/03/25 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-9 (0-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 28/07/24 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-4 (1-1) | Subiaco AFC (W) | -0.5 | 4 | B |
| 09/06/24 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | B |
| 06/04/24 | UWA-Nedlands FC (W) | 2-2 (1-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — UWA-Nedlands FC (W)
BBHTBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sorrento (W) | 1-0 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-3 (0-2) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Perth RedStar (W) | 1-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -1.75 | 3.75 | H |
| 29/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-0 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Balcatta (W) | 2-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | B |
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | NTC Football West (W) | 1-0 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-3 (0-2) | Perth RedStar (W) | -2.75 | 4 | B |
| 14/06/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-1 (1-0) | Balcatta (W) | -3.25 | 4.5 | H |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (0-2) | Sorrento (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (1-2) | Perth SC (W) | -3 | 4.25 | B |
| 19/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Balcatta (W) | 3-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -4 | 4.75 | B |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -3.5 | 4.75 | B |
| 20/03/26 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 15/03/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-1 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC (W)
TBTTBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Subiaco AFC (W) | 3-2 (0-0) | Perth RedStar (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Balcatta (W) | 3-2 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Subiaco AFC (W) | 4-2 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | Subiaco AFC (W) | 1-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Perth SC (W) | 4-2 (3-1) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | +1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
718
Sút cầu môn
28
Tấn công
112160
Tấn công nguy hiểm
33111
Sút ngoài cầu môn
510
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
12
Quả ném biên
3250
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn4.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UWA-Nedlands FC (W) (22 trận)
Ghi 0.45 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Subiaco AFC (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UWA-Nedlands FC (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (85%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Subiaco AFC (W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UWA-Nedlands FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.50 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 1.04 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.65 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.30 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.67 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.69 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 25.34 ↑ | 7.55 ↑ | 1.07 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.15 | 1.46 | 1.01 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 4.55 | 1.45 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.76 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.14 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.11 | -2.00 | 0.70 |
| Live | 18.50 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.65 | 4.17 | 1.66 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.65 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.80 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.04 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.77 | 3.83 | 1.67 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 21.33 ↑ | 7.78 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.65 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.91 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.60 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.