Kết quả bóng đá trận UWIC Inter Cardiff vs The New Saints, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
UWIC Inter Cardiff 0 Kết thúc HT 0-1 5
The New Saints
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Cyncoed Campus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| UWIC Inter Cardiff | Phút | |
| 8' | ||
| 21' | ||
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| James Clarke | 45+6' | |
| 45+7' | ⚽ 0 - 2 Rhys Hughes | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Bailey Gaughan ▼ Aaron Wildig | 46' ⇄ | |
| 47' | Archie Daniel Davies | |
| 56' | ⚽ 0 - 3 Rhys Hughes | |
| 61' | ⚽ 0 - 4 Ben Wilson | |
| 65' | ⚽ 0 - 5 Dynel Simeu | |
| 70' ⇄ | ▲ Ryan Brobbel ▼ Isaac Jefferies | |
| 70' ⇄ | ▲ Rory Holden ▼ Rhys Hughes | |
| 70' ⇄ | ▲ Leo Smith ▼ Daniel Patrick Williams | |
| 75' ⇄ | ▲ Jordan Williams ▼ Josh Lock | |
| ▲ Myles McKenzie ▼ Lifumpa Mwandwe | 76' ⇄ | |
| ▲ Harrison Matthews ▼ Jasper Payne | 77' ⇄ | |
| ▲ Harri John ▼ Chris Craven | 82' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 0 - 6 Rory Holden | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 18 | 16 |
Chủ = UWIC Inter Cardiff · Khách = The New Saints
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UWIC Inter Cardiff | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 4 | - | - |
The New Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
UWIC Inter Cardiff 3 (15%)Hòa 1 (5%)The New Saints 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | The New Saints | - | - | T |
| 08/11/25 | The New Saints | 2-3 (0-2) | UWIC Inter Cardiff | -2.25 | 3.5 | T |
| 20/09/25 | UWIC Inter Cardiff | 1-3 (1-3) | The New Saints | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/03/25 | UWIC Inter Cardiff | 0-6 (0-2) | The New Saints | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/02/25 | The New Saints | 3-1 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | -2 | 3.5 | B |
| 15/01/25 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-1) | The New Saints | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/11/24 | UWIC Inter Cardiff | 1-3 (1-2) | The New Saints | - | - | B |
| 12/10/24 | The New Saints | 3-0 (2-0) | UWIC Inter Cardiff | -2 | 3.25 | B |
| 13/04/24 | UWIC Inter Cardiff | 0-5 (0-1) | The New Saints | -2.5 | 3.75 | B |
| 31/03/24 | UWIC Inter Cardiff | 2-6 (2-1) | The New Saints | - | - | B |
| 02/03/24 | The New Saints | 4-0 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | -2.75 | 3.75 | B |
| 06/01/24 | The New Saints | 8-0 (4-0) | UWIC Inter Cardiff | -3 | 4 | B |
| 23/09/23 | UWIC Inter Cardiff | 1-5 (1-3) | The New Saints | -1.5 | 3 | B |
| 25/03/23 | The New Saints | 7-1 (4-1) | UWIC Inter Cardiff | -2.5 | 3.5 | B |
| 11/02/23 | UWIC Inter Cardiff | 3-2 (1-2) | The New Saints | -1.25 | 3 | T |
| 06/11/22 | The New Saints | 4-0 (2-0) | UWIC Inter Cardiff | -3 | 4.25 | B |
| 17/09/22 | UWIC Inter Cardiff | 0-7 (0-3) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 26/02/22 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.75 | H |
| 30/10/21 | The New Saints | 5-0 (2-0) | UWIC Inter Cardiff | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/11/20 | UWIC Inter Cardiff | 0-1 (0-0) | The New Saints | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — UWIC Inter Cardiff
BTTHHTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Airbus UK Broughton | 0-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 6-1 (3-0) | Holywell | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Ebbsfleet United | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Buckley Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 27/06/26 | UWIC Inter Cardiff | 5-0 (4-0) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 18/04/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (0-1) | Flint Town | 0 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Flint Town | 1-1 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | +2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Bala Town F.C. | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/01/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/01/26 | Penybont FC | 1-1 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — The New Saints
TTHTBBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +2 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | The New Saints | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
UWIC Inter Cardiff
The New Saints
1Arron Davies4Jack Veale5James Clarke14Spencer Dymond-Hall33Toby Raison2Tom English8CChris Craven10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe24Aaron Wildig9Jasper Payne1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10Daniel Redmond16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies4Dominic Corness14Daniel Patrick Williams20Rhys Hughes34Josh Lock37Isaac Jefferies28Ben Wilson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Arron Davies7.6
- 2Tom English5.4
- 4Jack Veale6
- 5James Clarke🟥 Thẻ đỏ 45+6'5.4
- 8Chris Craven C▼ Rời sân 82'6.3
- 9Jasper Payne▼ Rời sân 77'6.5
- 10Sam Jones6.4
- 11Lifumpa Mwandwe▼ Rời sân 76'6.7
- 14Spencer Dymond-Hall6.4
- 24Aaron Wildig▼ Rời sân 46'6.6
- 33Toby Raison6.5
Khách · 4231
- 1Nathan Shepperd7
- 4Dominic Corness8.9
- 6Jack Bodenham7.7
- 10Daniel Redmond7.9
- 14Daniel Patrick Williams▼ Rời sân 70'7.2
- 16Dynel Simeu⚽ Ghi bàn 65'8.5
- 20Rhys Hughes⚽ Ghi bàn 45+7' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 22Archie Daniel Davies🟨 Thẻ vàng 47'7.3
- 28Ben Wilson⚽ Ghi bàn 61'8.1
- 34Josh Lock▼ Rời sân 75'6.9
- 37Isaac Jefferies▼ Rời sân 70'8.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
324
Sút cầu môn
216
Tấn công
2698
Tấn công nguy hiểm
1394
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B16T16 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B9T9 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UWIC Inter Cardiff (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
The New Saints (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UWIC Inter Cardiff
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Arron Davies Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/22 | 0 | |||
| 11Lifumpa Mwandwe Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 24Aaron Wildig Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 9Jasper Payne Trung phong | 6.5 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 33Toby Raison Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 12/19 | 4 | |||
| 10Sam Jones Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 14Spencer Dymond-Hall Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 21/35 | 5 | |||
| 8Chris Craven Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 4Jack Veale Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 18/31 | 5 | 🟨 | ||
| 5James Clarke Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | 🟥 | ||
| 2Tom English Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 7/17 | 2 | |||
| 20Harri John (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 29Harrison Matthews (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 12Bailey Gaughan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 16Myles McKenzie (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6 | 0/0 | 7/10 | 2 |
The New Saints
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Dominic Corness Tiền vệ phòng ngự | 8.9 | 1 | 4/3 | 88/97 | 0 | ||
| 37Isaac Jefferies Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 4/1 | 33/37 | 0 | |||
| 16Dynel Simeu Trung vệ | 8.5 | 1 | 2/1 | 66/72 | 0 | ||
| 28Ben Wilson Trung phong | 8.1 | 1 | 1 | 3/2 | 5/12 | 1 | |
| 10Daniel Redmond Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/0 | 73/86 | 5 | |||
| 20Rhys Hughes Tiền vệ tấn công | 7.7 | 2 | 3/1 | 41/50 | 0 | 🟨 | |
| 6Jack Bodenham Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 82/85 | 0 | |||
| 22Archie Daniel Davies Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 63/75 | 1 | |||
| 14Daniel Patrick Williams Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 60/67 | 4 | 🟨 | ||
| 1Nathan Shepperd Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 34Josh Lock Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 8Ryan Brobbel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 2/2 | 22/26 | 0 | |||
| 18Rory Holden (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 15/20 | 1 | ||
| 21Leo Smith (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 0Ben Clark (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 17Jordan Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 8/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UWIC Inter Cardiff | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Cyncoed Campus | Sân nhà | Park Hall |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Jenkins | HLV | Craig Harrison |
| Khu vực | Oswestry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.80 | 4.60 | 1.36 | 0.68 | 2.75 | 1.08 | 0.96 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.33 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.67 | -1.50 | 0.67 |
| Live | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.27 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.60 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 95.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.40 | 1.36 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.29 ↑ | 1.02 ↓ | 2.51 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.27 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 7.00 ↓ | 5.00 | 1.28 ↑ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 1.01 ↑ | -1.50 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.55 | 1.41 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 8.40 ↑ | 5.30 ↑ | 1.26 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.02 | 1.41 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.80 | 4.54 | 1.33 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.60 | 1.37 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.87 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 49.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.30 | 5.12 | 1.28 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 17.76 ↑ | 4.60 ↓ | 1.26 ↓ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.12 | 4.80 | 1.38 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.00 | 4.75 ↓ | 1.33 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.60 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | -1.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.