Kết quả bóng đá trận UWIC Inter Cardiff vs The New Saints, 01:45 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
UWIC Inter Cardiff
0 Kết thúc HT 0-1 5
The New Saints
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Cyncoed Campus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

UWIC Inter Cardiff Phút The New Saints
8'
21'
36' 0 - 1
James Clarke 45+6'
45+7' 0 - 2 Rhys Hughes
HT 0-1
▲ Bailey Gaughan ▼ Aaron Wildig46'
47' Archie Daniel Davies
56' 0 - 3 Rhys Hughes
61' 0 - 4 Ben Wilson
65' 0 - 5 Dynel Simeu
70' ▲ Ryan Brobbel ▼ Isaac Jefferies
70' ▲ Rory Holden ▼ Rhys Hughes
70' ▲ Leo Smith ▼ Daniel Patrick Williams
75' ▲ Jordan Williams ▼ Josh Lock
▲ Myles McKenzie ▼ Lifumpa Mwandwe76'
▲ Harrison Matthews ▼ Jasper Payne77'
▲ Harri John ▼ Chris Craven82'
90' 0 - 6 Rory Holden
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 55
Hòa 00 31
Bại 20 24
Ghi bàn 28 2113
Mất bàn 60 128
Điểm 39 1816

Chủ = UWIC Inter Cardiff · Khách = The New Saints

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UWIC Inter Cardiff (9)Hiệp 1 / Cả trậnThe New Saints (11)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (18%)
2 (22%)Hòa/Thắng3 (27%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

UWIC Inter Cardiff

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102441015383
Sân nhà51225854
Sân khách51225754
6 gần6321124--

The New Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10901226801
Sân nhà5401114121
Sân khách5500112151
6 gần631253--

Thành tích đối đầu (20 trận)

UWIC Inter Cardiff 3 (15%)Hòa 1 (5%)The New Saints 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WALC22/11/25UWIC Inter Cardiff2-1 (0-1)The New Saints3-3--T
Welsh PR08/11/25The New Saints2-3 (0-2)UWIC Inter Cardiff11-1-2.253.5T
Welsh PR20/09/25UWIC Inter Cardiff1-3 (1-3)The New Saints2-9-1.753.25B
Welsh PR22/03/25UWIC Inter Cardiff0-6 (0-2)The New Saints4-3-1.753.25B
Welsh PR01/02/25The New Saints3-1 (1-1)UWIC Inter Cardiff6-0-23.5B
Welsh PR15/01/25UWIC Inter Cardiff0-2 (0-1)The New Saints1-4-1.753.5B
WALC16/11/24UWIC Inter Cardiff1-3 (1-2)The New Saints3-8--B
Welsh PR12/10/24The New Saints3-0 (2-0)UWIC Inter Cardiff6-2-23.25B
Welsh PR13/04/24UWIC Inter Cardiff0-5 (0-1)The New Saints2-11-2.53.75B
WALC31/03/24UWIC Inter Cardiff2-6 (2-1)The New Saints2-2--B
Welsh PR02/03/24The New Saints4-0 (3-0)UWIC Inter Cardiff5-2-2.753.75B
Welsh PR06/01/24The New Saints8-0 (4-0)UWIC Inter Cardiff8-0-34B
Welsh PR23/09/23UWIC Inter Cardiff1-5 (1-3)The New Saints2-2-1.53B
Welsh PR25/03/23The New Saints7-1 (4-1)UWIC Inter Cardiff7-1-2.53.5B
Welsh PR11/02/23UWIC Inter Cardiff3-2 (1-2)The New Saints2-4-1.253T
Welsh PR06/11/22The New Saints4-0 (2-0)UWIC Inter Cardiff7-0-34.25B
Welsh PR17/09/22UWIC Inter Cardiff0-7 (0-3)The New Saints1-11-12.75B
Welsh PR26/02/22UWIC Inter Cardiff1-1 (0-0)The New Saints2-7-1.252.75H
Welsh PR30/10/21The New Saints5-0 (2-0)UWIC Inter Cardiff6-2-1.753.25B
Welsh PR21/11/20UWIC Inter Cardiff0-1 (0-0)The New Saints1-9-2.253.25B

Thành tích gần đây — UWIC Inter Cardiff

BTTHHTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR15/08/26Barry Town United1-0 (0-0)UWIC Inter Cardiff7-6-0.252.75B
Welsh PR08/08/26Airbus UK Broughton0-2 (0-1)UWIC Inter Cardiff3-1+0.252.5T
Welsh PR01/08/26UWIC Inter Cardiff6-1 (3-0)Holywell6-2+0.753T
INT CF25/07/26Ebbsfleet United1-1 (1-0)UWIC Inter Cardiff5-0-0.53.25H
INT CF18/07/26UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Buckley Town10-4-0.252.75H
INT CF08/07/26Carmarthen1-3 (1-1)UWIC Inter Cardiff1-6+0.753T
INT CF04/07/26UWIC Inter Cardiff2-1 (0-0)Afan Lido3-2--T
INT CF27/06/26UWIC Inter Cardiff5-0 (4-0)Pontardawe Town5-2--T
Welsh PR18/04/26UWIC Inter Cardiff2-2 (0-1)Flint Town5-902.75H
Welsh PR03/04/26Briton Ferry Athletic3-1 (3-0)UWIC Inter Cardiff9-402.75B
Welsh PR28/03/26UWIC Inter Cardiff2-1 (0-1)Bala Town F.C.7-4+0.52.25T
Welsh PR21/03/26Llanelli1-2 (0-1)UWIC Inter Cardiff0-4+1.252.75T
Welsh PR17/03/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-1+0.252.75B
Welsh PR14/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)UWIC Inter Cardiff7-2-0.252.25B
Welsh PR21/02/26Flint Town1-1 (0-0)UWIC Inter Cardiff8-302.75H
Welsh PR14/02/26UWIC Inter Cardiff1-1 (0-1)Llanelli10-3+23.25H
Welsh PR07/02/26Bala Town F.C.1-1 (1-0)UWIC Inter Cardiff2-1+0.52.25H
Welsh PR24/01/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Haverfordwest County7-3+0.252.5B
Welsh PR14/01/26Penybont FC1-1 (0-1)UWIC Inter Cardiff4-4-0.52.25H
Welsh PR31/12/25UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Haverfordwest County3-302.25H

Thành tích gần đây — The New Saints

TTHTBBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR15/08/26The New Saints1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic4-1+23.25T
Welsh PR08/08/26The New Saints2-0 (1-0)Haverfordwest County8-0+1.53T
Welsh PR02/08/26Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints1-7+12.75H
UEFA ECL31/07/26The New Saints1-0 (0-0)FC Flora Tallinn5-2+0.52.5T
UEFA ECL23/07/26FC Flora Tallinn1-0 (1-0)The New Saints7-3-0.252.75B
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3-0.753B
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B
INT CF01/07/26The New Saints1-2 (0-0)Bangor 1876---B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6+12.75T
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1+13T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6+1.253T
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7+12.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3+0.752.75T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4+1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4+1.53T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4+12.75T
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5+1.253T

Đội hình

UWIC Inter CardiffThe New Saints
1Arron Davies4Jack Veale5James Clarke14Spencer Dymond-Hall33Toby Raison2Tom English8CChris Craven10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe24Aaron Wildig9Jasper Payne1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10Daniel Redmond16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies4Dominic Corness14Daniel Patrick Williams20Rhys Hughes34Josh Lock37Isaac Jefferies28Ben Wilson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
3
24
Sút cầu môn
2
16
Tấn công
26
98
Tấn công nguy hiểm
13
94
Sút ngoài cầu môn
1
8
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B16
T16 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B9
T9 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
3.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

UWIC Inter Cardiff (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

The New Saints (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
41
B.thắng H1
42
B.thắng H2
UWIC Inter CardiffThe New Saints

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UWIC Inter CardiffThe New Saints

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
38
Thắng 1
82
Hòa
23
Thua 1
33
Thua 2+
UWIC Inter CardiffThe New Saints

UWIC Inter Cardiff

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Arron Davies
Thủ môn
7.60/011/220
11Lifumpa Mwandwe
Tiền đạo cánh trái
6.70/08/133
24Aaron Wildig
Tiền vệ trung tâm
6.61/015/180
9Jasper Payne
Trung phong
6.51/15/80
33Toby Raison
Hậu vệ
6.51/012/194
10Sam Jones
Tiền vệ
6.40/010/132
14Spencer Dymond-Hall
Hậu vệ trái
6.40/021/355
8Chris Craven
Trung vệ
6.30/016/212
4Jack Veale
Tiền vệ trung tâm
60/018/315🟨
5James Clarke
Trung vệ
5.40/08/90🟥
2Tom English
Tiền vệ
5.40/07/172
20Harri John (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/01/11
29Harrison Matthews (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/03/31
12Bailey Gaughan (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/90
16Myles McKenzie (dự bị)
Tiền vệ
6.20/04/40
0 (dự bị)
60/07/102

The New Saints

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Dominic Corness
Tiền vệ phòng ngự
8.914/388/970
37Isaac Jefferies
Tiền đạo cánh trái
8.94/133/370
16Dynel Simeu
Trung vệ
8.512/166/720
28Ben Wilson
Trung phong
8.1113/25/121
10Daniel Redmond
Tiền vệ trung tâm
7.91/073/865
20Rhys Hughes
Tiền vệ tấn công
7.723/141/500🟨
6Jack Bodenham
Trung vệ
7.72/182/850
22Archie Daniel Davies
Trung vệ
7.32/163/751
14Daniel Patrick Williams
Tiền vệ trung tâm
7.21/160/674🟨
1Nathan Shepperd
Thủ môn
70/017/210
34Josh Lock
Tiền vệ tấn công
6.90/021/241
8Ryan Brobbel (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.72/222/260
18Rory Holden (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.511/115/201
21Leo Smith (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/025/260
0Ben Clark (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/16/70
17Jordan Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/08/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

UWIC Inter Cardiff Thông tin The New Saints
Thành lập 1959
Cyncoed Campus Sân nhà Park Hall
0 Sức chứa 0
Ryan Jenkins HLV Craig Harrison
Khu vực Oswestry
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.804.601.360.682.751.080.96-1.250.81
Live81.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.04 ↓0.19 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm5.253.901.330.733.000.610.67-1.500.67
Live29.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓1.89 ↑4.500.15 ↓0.27 ↓-0.251.42 ↑
Mansion88Sớm7.505.001.270.943.000.820.97-1.500.79
Live60.00 ↑7.10 ↑1.01 ↓2.08 ↑4.500.30 ↓0.54 ↓-0.251.28 ↑
InterwettenSớm6.754.601.400.602.501.100.70-1.500.95
Live95.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑4.500.22 ↓0.85 ↑-1.500.80 ↓
10BETSớm6.404.401.360.762.750.88---
Live100.00 ↑15.29 ↑1.02 ↓2.51 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm7.505.001.270.943.000.820.97-1.500.79
Live7.00 ↓5.001.28 ↑0.93 ↓3.000.87 ↑1.01 ↑-1.500.81 ↑
CrownSớm5.804.551.410.923.000.780.80-1.250.90
Live8.40 ↑5.30 ↑1.26 ↓0.93 ↑3.000.89 ↑1.00 ↑-1.500.84 ↓
SbobetSớm5.404.021.411.023.000.780.80-1.251.02
Live55.00 ↑7.30 ↑1.01 ↓4.16 ↑5.500.06 ↓0.30 ↓-0.251.85 ↑
WewbetSớm7.804.541.330.802.750.960.78-1.501.00
Live22.00 ↑8.30 ↑1.07 ↓2.85 ↑4.500.15 ↓0.29 ↓-0.252.12 ↑
LadbrokesSớm6.004.801.350.612.501.15---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm6.754.601.370.903.000.790.87-1.250.81
Live49.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓8.76 ↑5.500.03 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
PinnacleSớm8.305.121.280.963.000.800.95-1.500.83
Live17.76 ↑4.60 ↓1.26 ↓2.87 ↑4.500.25 ↓0.38 ↓-0.251.98 ↑
BwinSớm6.004.801.350.612.501.15---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.78 ↑4.500.82 ↓---
1xBetSớm7.124.801.380.742.750.980.90-1.250.81
Live77.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.76 ↑5.500.14 ↓0.29 ↓-0.252.59 ↑
SNAISớm8.005.001.30------
Live8.004.75 ↓1.33 ↑------
Bet 365Sớm6.504.501.331.003.000.800.80-1.501.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑5.500.13 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm8.004.601.350.602.501.250.80-1.500.91
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.04 ↓0.84 ↑-1.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.