Kết quả bóng đá trận Uxbridge vs Chippenham Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Uxbridge 2 Kết thúc HT 0-0 0
Chippenham Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 14 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Uxbridge | Phút | |
| 31' | Will King | |
| HT 0-0 | ||
| George Moore 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| Toby Nnadozie 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Uxbridge · Khách = Chippenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uxbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Uxbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 10 | - | - |
Chippenham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 11 | 9 | 26 | 53 | 80 | 42 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 10 | 5 | 8 | 31 | 32 | 35 | 15 |
| Sân khách | 23 | 1 | 4 | 18 | 22 | 48 | 7 | 24 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Uxbridge 1 (50%)Hòa 0 (0%)Chippenham Town 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/11/21 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Uxbridge | - | - | T |
| 10/10/15 | Uxbridge | 0-3 (0-1) | Chippenham Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Uxbridge
HHBTTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Uxbridge | 3-3 (1-2) | Poole Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 11/04/26 | Taunton Town | 2-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 06/04/26 | Uxbridge | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Gosport Borough | 1-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Uxbridge | 3-3 (2-0) | Wimborne Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 14/03/26 | Uxbridge | 2-2 (1-2) | Evesham United | - | - | H |
| 07/03/26 | Hungerford Town | 0-4 (0-3) | Uxbridge | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 21/02/26 | Uxbridge | 5-1 (2-0) | Weymouth | - | - | T |
| 14/02/26 | Farnham Town | 4-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 07/02/26 | Uxbridge | 2-1 (2-1) | Tiverton Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Basingstoke Town | 1-1 (0-1) | Uxbridge | - | - | H |
| 24/01/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 21/01/26 | Berkhamsted Town | 3-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 17/01/26 | Uxbridge | 1-2 (0-0) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 10/01/26 | Dorchester Town | 0-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 03/01/26 | Uxbridge | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 27/12/25 | Hanwell Town | 1-1 (0-0) | Uxbridge | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chippenham Town
TTBBHTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | -2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Paulton Rovers | 1-2 (1-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Horsham | 3-2 (1-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Chelmsford City | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chippenham Town | 5-2 (2-1) | Eastbourne Borough | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dover Athletic | 1-2 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Hemel Hempstead Town | 3-2 (1-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Enfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Farnborough Town | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (2-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Salisbury FC | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Torquay United | -1.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Dagenham Redbridge | 4-2 (0-1) | Chippenham Town | -1 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Chippenham Town | 1-4 (0-4) | Chesham United | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
146
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
01
Sút bóng
133
Sút cầu môn
72
Tấn công
4451
Tấn công nguy hiểm
6049
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uxbridge (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Chippenham Town (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uxbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.15 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.86 | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.25 ↓ | 2.45 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.01 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↓ | 3.20 ↓ | 2.39 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.57 | 2.14 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.46 ↓ | 2.50 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 ↓ | 2.45 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.05 | 0.68 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.35 ↓ | 2.50 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.40 | 2.06 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.70 | 2.17 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.18 ↓ | 2.51 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.05 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 ↓ | 2.40 ↑ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.