Kết quả bóng đá trận Uzbekistan (Nữ) vs Hồng Kông (Nữ), 14:00 ngày 21/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 14:00 ngày 21/09/2026
Uzbekistan (Nữ) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Hồng Kông (Nữ)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Uzbekistan (Nữ) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Diyorakhon Khabibullaeva (Kiến tạo: Maftuna Shoyimova) 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Man Karri Chan Chung | |
| 55' | ||
| 55' | Man Karri Chan Chung | |
| ▲ Ergasheva N. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Ergasheva N. ▼ | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lan Wei ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Lan Wei ▼ | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 Lan Wei | |
| 66' | ⚽ 2 - 3 Lan Wei | |
| 73' ⇄ | ▲ Yuen Ting Wai ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Shan C. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Yuen Ting Wai ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Shan C. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Hau Li ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ So Kwan Chu ▼ | |
| ▲ Dildora Nozimova ▼ | 85' ⇄ | |
| Maftuna Shoyimova 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| ▲ Turgunova O. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 18 | 19 |
| Điểm | 5 | 0 | 11 | 10 |
Chủ = Uzbekistan (Nữ) · Khách = Hồng Kông (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uzbekistan (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Đội hình
Uzbekistan (Nữ)
Hồng Kông (Nữ)
1Maftuna Jonimqulova7Nilufar Kudratova10Diyorakhon Khabibullaeva15Umida Zoirova16Zarina Mamatkarimova8Ilvina Ablyakimova11Maftuna Shoyimova17Lyudmila Karachik20Egamberdieva M.21Leyla Oraniyazova22Kuchkorova S.1Cheuk Wai Ng6Tsang P. T.8Fu C.14Man Karri Chan Chung15Sharon Fung13Tsang L. M. H.16Sean C.17Cheung Wai-Ki23Chan Y.20Ko Pak Ling Lucia22Anke Leong H. K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Maftuna Jonimqulova
- 7Nilufar Kudratova
- 8Ilvina Ablyakimova
- 10Diyorakhon Khabibullaeva⚽ Ghi bàn 35'
- 11Maftuna Shoyimova⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 35'
- 15Umida Zoirova
- 16Zarina Mamatkarimova
- 17Lyudmila Karachik
- 20Egamberdieva M.
- 21Leyla Oraniyazova
- 22Kuchkorova S.
Khách · 442
- 1Cheuk Wai Ng
- 6Tsang P. T.
- 8Fu C.
- 13Tsang L. M. H.
- 14Man Karri Chan Chung🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 55'
- 15Sharon Fung
- 16Sean C.🎯 Kiến tạo 65' · 🎯 Kiến tạo 66'
- 17Cheung Wai-Ki
- 20Ko Pak Ling Lucia
- 22Anke Leong H. K.
- 23Chan Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
217
Sút cầu môn
104
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
44
Việt vị
40
Quả ném biên
5242
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uzbekistan (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Hồng Kông (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Uzbekistan (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kotryna Kulbyte | HLV | |
| Tashkent | Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 5.20 | 8.00 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 23.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.20 | 11.00 | 0.87 | 3.25 | 0.79 | 0.77 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.17 | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 8.50 | 23.00 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.82 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.30 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.25 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 1.33 ↓ | 20.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.40 | 10.00 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.25 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.10 | 7.60 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.40 | 9.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 3.61 ↑ | 1.28 ↓ | 16.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.80 | 7.75 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.60 ↓ | 7.50 ↓ | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 7.90 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.67 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.