Vaasa VPS vs IFK Mariehamn 4-0 — Veikkausliga (Phần Lan)
Veikkausliga (Phần Lan) · 04/07/2026 22:00
Vaasa VPS 4 Kết thúc HT 2-0 0
IFK Mariehamn
🟨 0-0 🟥 0-0 ⛳ 4-2
Hietalahti Nhiều mây 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Vaasa VPS | Phút | |
| FT 4-0 | ||
| Akon Kuek 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| ▲ Akon Kuek ▼ Paulo Lima | 81' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Tuomas Koivisto ▼ Jelle van der Heyden | |
| 78' ⇄ | ▲ Wille Nunez ▼ Adam Larsson | |
| ▲ Vilmer Ronnberg ▼ Jayden Turfkruier | 77' ⇄ | |
| Olavi Keturi 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| ▲ Miika Niemi ▼ Razak Simpson | 67' ⇄ | |
| ▲ Antti-Ville Raisanen ▼ Kevin Kouassivi-Benissan | 66' ⇄ | |
| ▲ Olavi Keturi ▼ Jonathan Muzinga | 66' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Arvid Bergvik ▼ Leo Andersson | |
| 63' ⇄ | ▲ Viktor Widlund ▼ Marlo Hyvonen | |
| 62' ⇄ | ▲ Anttoni Huttunen ▼ Adam Stroud | |
| HT 2-0 | ||
| Oluwaseyi Ogunniyi(Assists:Kevin Kouassivi-Benissan) (Kiến tạo: Kevin Kouassivi-Benissan) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Luka Smyth 1 - 0 ⚽ | 3' | |
Đội hình
Vaasa VPS
IFK Mariehamn
41Mamadou Jalloh3Razak Simpson6Emmanuel Okereke27Kevin Kouassivi-Benissan2Lassana Mane8Paulo Lima13Oluwaseyi Ogunniyi19CMartti Haukioja7Jayden Turfkruier11Jonathan Muzinga15Luka Smyth32Matias Riikonen2Noah Nurmi3Aaro Soiniemi38Yeboah Amankwah8Jelle van der Heyden18Adam Stroud20Emmanuel Patut31Samson Ngulube43Leo Andersson64Marlo Hyvonen7Adam Larsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Lassana Mane6.5
- 3Razak Simpson▼ Rời sân 67'6.6
- 6Emmanuel Okereke7
- 7Jayden Turfkruier▼ Rời sân 77'7.9
- 8Paulo Lima▼ Rời sân 81'7.6
- 11Jonathan Muzinga▼ Rời sân 66'6.6
- 13Oluwaseyi Ogunniyi⚽ Ghi bàn 32'7.7
- 15Luka Smyth⚽ Ghi bàn 3'7.5
- 19Martti Haukioja C7.3
- 27Kevin Kouassivi-Benissan🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 66'8.7
- 41Mamadou Jalloh7.3
Khách · 3421
- 2Noah Nurmi6
- 3Aaro Soiniemi6.7
- 7Adam Larsson▼ Rời sân 78'6.4
- 8Jelle van der Heyden▼ Rời sân 78'6.4
- 18Adam Stroud▼ Rời sân 62'6.5
- 20Emmanuel Patut6.8
- 31Samson Ngulube5.8
- 32Matias Riikonen6.5
- 38Yeboah Amankwah6.3
- 43Leo Andersson▼ Rời sân 63'6.5
- 64Marlo Hyvonen▼ Rời sân 63'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
167
Sút cầu môn
82
Tấn công
84104
Tấn công nguy hiểm
3640
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
503460
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
711
Việt vị
22
Cứu thua
24
Tắc bóng
2214
Quả ném biên
1124
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.430.43
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
69 31
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaasa VPS (29 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
IFK Mariehamn (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaasa VPS (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
IFK Mariehamn (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vaasa VPS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Kevin Kouassivi-Benissan Hậu vệ phải | 8.7 | 2 | 1/1 | 25/29 | 2 | ||
| 7Jayden Turfkruier Tiền vệ trái | 7.9 | 1/0 | 40/45 | 4 | |||
| 13Oluwaseyi Ogunniyi Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 56/63 | 2 | ||
| 8Paulo Lima Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 48/55 | 6 | |||
| 15Luka Smyth Trung phong | 7.5 | 1 | 8/4 | 15/25 | 0 | ||
| 19Martti Haukioja Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 61/66 | 6 | |||
| 41Mamadou Jalloh Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 38/49 | 0 | |||
| 6Emmanuel Okereke Trung vệ | 7 | 0/0 | 48/53 | 0 | |||
| 11Jonathan Muzinga Trung phong | 6.6 | 1/0 | 9/13 | 1 | |||
| 3Razak Simpson Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 36/42 | 0 | |||
| 2Lassana Mane Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 32/35 | 1 | |||
| 33Akon Kuek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 5Vilmer Ronnberg (dự bị) Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 9/11 | 1 | ||
| 35Olavi Keturi (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 3/6 | 0 | ||
| 34Antti-Ville Raisanen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 4/6 | 2 | |||
| 23Miika Niemi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 14/14 | 0 |
IFK Mariehamn
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Emmanuel Patut Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 45/52 | 1 | |||
| 3Aaro Soiniemi Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 30/41 | 2 | |||
| 32Matias Riikonen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 43Leo Andersson Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 18Adam Stroud Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 10/11 | 0 | |||
| 8Jelle van der Heyden Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 41/53 | 0 | |||
| 7Adam Larsson Trung phong | 6.4 | 2/0 | 12/14 | 0 | |||
| 38Yeboah Amankwah Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 39/48 | 5 | |||
| 64Marlo Hyvonen Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 2Noah Nurmi Trung vệ | 6 | 0/0 | 52/57 | 1 | |||
| 31Samson Ngulube Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 45/58 | 4 | |||
| 5Tuomas Koivisto (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 9Wille Nunez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 23Viktor Widlund (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 16Anttoni Huttunen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vaasa VPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-6-26 | Thành lập | 1919 |
| Hietalahti | Sân nhà | Wiklof Holding Arena |
| 4300 | Sức chứa | 1500 |
| Jussi Nuorela | HLV | Gary Williams |
| Vaasa | Khu vực | IFK Mariehamn |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.