Kết quả bóng đá trận Vaduz vs Grasshopper, 21:30 ngày 30/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 30/08/2026
Vaduz 5 Kết thúc HT 2-2 2
Grasshopper
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Vaduz | Phút | |
| Lutfi Dalipi 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Dalipi L. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 15' ⇄ | ▲ Oscar Clemente ▼ Tim Meyer | |
| 15' ⇄ | ▲ Clemente O. ▼ | |
| Julian Stark | 20' | |
| Stark J. | 20' | |
| 35' | ⚽ 2 - 1 Young-Jun Lee(Assists:Nikolas Muci) (Kiến tạo: Nikolas Muci) | |
| Dominik Schwizer(Assists:Nicolas Hasler) (Kiến tạo: Nicolas Hasler) 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| 45+2' | ⚽ 3 - 2 Nikolas Muci(Assists:Amir Abrashi) (Kiến tạo: Amir Abrashi) | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luke Plange ▼ Nikolas Muci | |
| 53' | Justin Hammel | |
| Dominik Schwizer 4 - 2 ⚽ | 55' | |
| Juan Cabrera(Assists:Lutfi Dalipi) (Kiến tạo: Lutfi Dalipi) 5 - 2 ⚽ | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Samuele Bengondo ▼ Young-Jun Lee | |
| 59' ⇄ | ▲ Denis Sahin ▼ Amir Abrashi | |
| 71' ⇄ | ▲ Samuel Marques ▼ Manex Gibelalde | |
| Juan Cabrera(Assists:Lutfi Dalipi) (Kiến tạo: Lutfi Dalipi) 6 - 2 ⚽ | 76' | |
| ▲ Daniel Kasper ▼ Marcel Monsberger | 77' ⇄ | |
| Juan Cabrera | 79' | |
| ▲ Mats Hammerich ▼ Milos Cocic | 82' ⇄ | |
| ▲ Mattia Walker ▼ Luca Mack | 82' ⇄ | |
| Lutfi Dalipi(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 83' | |
| Lutfi Dalipi(Assists:Juan Cabrera) (Kiến tạo: Juan Cabrera) 7 - 2 ⚽ | 83' | |
| ▲ Mischa Beeli ▼ Julian Stark | 85' ⇄ | |
| ▲ Micha Nico Eberhard ▼ Lutfi Dalipi | 85' ⇄ | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 20 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Vaduz · Khách = Grasshopper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaduz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Vaduz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 12 | 14 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 14 | - | - |
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vaduz 5 (25%)Hòa 8 (40%)Grasshopper 7 (35%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/25 | Grasshopper | 1-1 (0-0) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/23 | Grasshopper | 4-3 (2-3) | Vaduz | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/11/21 | Grasshopper | 3-1 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 03/07/20 | Vaduz | 2-3 (2-0) | Grasshopper | 0 | 2.75 | B |
| 01/02/20 | Grasshopper | 1-2 (0-1) | Vaduz | -0.75 | 3 | T |
| 26/10/19 | Grasshopper | 3-3 (1-1) | Vaduz | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/09/19 | Vaduz | 2-2 (1-1) | Grasshopper | -0.25 | 3 | H |
| 07/05/17 | Vaduz | 2-4 (1-1) | Grasshopper | 0 | 2.75 | B |
| 11/03/17 | Grasshopper | 1-2 (0-1) | Vaduz | -0.75 | 3 | T |
| 06/11/16 | Vaduz | 0-0 (0-0) | Grasshopper | 0 | 2.75 | H |
| 25/09/16 | Grasshopper | 2-1 (1-0) | Vaduz | -1 | 3 | B |
| 16/05/16 | Grasshopper | 1-2 (1-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | T |
| 28/02/16 | Vaduz | 1-1 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/11/15 | Grasshopper | 2-0 (0-0) | Vaduz | -1 | 3 | B |
| 14/08/15 | Vaduz | 3-3 (1-2) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/15 | Vaduz | 0-1 (0-0) | Grasshopper | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/15 | Grasshopper | 1-1 (0-0) | Vaduz | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/10/14 | Vaduz | 1-1 (1-0) | Grasshopper | 0 | 2.5 | H |
| 31/08/14 | Grasshopper | 0-1 (0-1) | Vaduz | -1 | 2.5 | T |
| 20/06/12 | Vaduz | 1-0 (0-0) | Grasshopper | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Vaduz
BHBBBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Young Boys | 4-2 (2-2) | Vaduz | -1.75 | 3.75 | B |
| 14/08/26 | Vaduz | 2-2 (1-1) | Inter Turku | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | FC Sion | 3-2 (1-2) | Vaduz | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | B |
| 30/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-2 (0-1) | Vaduz | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | -1.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Vaduz | 4-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 06/05/26 | Vaduz | 4-3 (2-1) | USV Eschen Mauren | - | - | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Grasshopper
TBBHBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Regensdorf | 0-5 (0-3) | Grasshopper | - | - | T |
| 09/08/26 | Servette | 2-1 (1-1) | Grasshopper | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Grasshopper | -0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | SC Cham | 2-3 (0-2) | Grasshopper | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Kreuzlingen | 0-4 (0-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Vaduz
Grasshopper
25Leon Schaffran4CNicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani7Dominik Schwizer20Luca Mack10Juan Cabrera17Julian Stark28Milos Cocic9Marcel Monsberger11Lutfi Dalipi71Justin Hammel4Luka Mikulić28Simone Stroscio44Bujar Pllana57Nico Rissi66Gibelalde M.66Manex Gibelalde8Tim Meyer17Samuel Krasniqi6CAmir Abrashi9Nikolas Muci18Young-Jun Lee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 41212
- 4Nicolas Hasler C🎯 Kiến tạo 43'
- 5Liridon Berisha
- 6Denis Simani
- 7Dominik Schwizer⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 55'
- 9Marcel Monsberger▼ Rời sân 77'
- 10Juan Cabrera⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 76' · 🎯 Kiến tạo 83' · 🟨 Thẻ vàng 79'
- 11Lutfi Dalipi⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 83' · 🎯 Kiến tạo 58' · 🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 85'
- 17Julian Stark🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 85'
- 20Luca Mack▼ Rời sân 82'
- 25Leon Schaffran
- 28Milos Cocic▼ Rời sân 82'
Khách · 41212
- 4Luka Mikulić
- 6Amir Abrashi C🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 59'
- 8Tim Meyer▼ Rời sân 15'
- 9Nikolas Muci⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 46'
- 17Samuel Krasniqi
- 18Young-Jun Lee⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 59'
- 28Simone Stroscio
- 44Bujar Pllana
- 57Nico Rissi
- 66Gibelalde M.
- 66Manex Gibelalde▼ Rời sân 71'
- 71Justin Hammel🟨 Thẻ vàng 53'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
63
Tấn công
68124
Tấn công nguy hiểm
3365
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
407350
TL chuyền bóng thành công
75%71%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
23
Cứu thua
11
Tắc bóng
208
Quả ném biên
2128
Cắt bóng
1418
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.312.95
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
55 45
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaduz (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Grasshopper (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaduz (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOV
Grasshopper (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vaduz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931/12/31 | Thành lập | 1886/7/1 |
| Rheinpark Stadion | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 4548 | Sức chứa | 17700 |
| Marc Schneider | HLV | Peter Zeidler |
| Vaduz | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.73 | 2.82 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.98 | 3.73 | 2.82 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 107.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 1.05 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.20 | 0.93 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.52 ↑ | 2.76 ↓ | 3.12 ↓ | 0.99 ↑ | 5.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 107.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.90 | 2.94 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.06 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 55.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.53 | 2.86 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 75.00 ↑ | 8.23 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.82 | 3.23 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.09 ↑ | 9.07 ↑ | 3.81 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 3.55 | 2.77 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.55 | 2.72 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.10 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.95 ↓ | 7.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.19 | 0.97 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 2.15 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.75 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.74 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.60 ↑ | 7.50 | 0.44 ↓ | 0.74 | 0.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vaduz | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Grasshopper | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).