Kết quả bóng đá trận Vaduz vs Inter Turku, 00:30 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 14/08/2026
Vaduz
2 Kết thúc HT 1-1 2
Inter Turku
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

VaduzInter Turku
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Glova
⛳ Phạt góc
4'
⚽ BÀN THẮNG - Denis Simani 1-0, kiến tạo: Dominik Schwizer
4'
13'
⚽ BÀN THẮNG - Jasse Tuominen 1-1, kiến tạo: Alie Conteh
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
29'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Lutfi Dalipi 2-1
56'
🟨 Thẻ vàng - Denis Simani
58'
⛳ Phạt góc
61'
63'
🔁 Thay người: vào Lauri Laine, ra Loic Essomba
63'
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Jasse Tuominen
66'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Liridon Berisha
70'
⛳ Phạt góc
75'
76'
⚽ BÀN THẮNG - Alie Conteh 2-2, kiến tạo: Prosper Ahiabu
🔁 Thay người: vào Dejan Djokic, ra Juan Cabrera
80'
🔁 Thay người: vào Milos Cocic, ra Malik Sawadogo
80'
🔁 Thay người: vào Niklas Lang, ra Julian Stark
84'
🔁 Thay người: vào Daniel Kasper, ra Luca Mack
84'
86'
🔁 Thay người: vào Albin Granlund, ra Seth Saarinen
86'
🔁 Thay người: vào Jean Botue, ra Alie Conteh
⛳ Phạt góc
87'
87'
🔁 Thay người: vào Yeboah Amankwah, ra Jussi Niska
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Vaduz Phút Inter Turku
Denis Simani(Assists:Dominik Schwizer) (Kiến tạo: Dominik Schwizer) 1 - 0 ⚽4'
13'⚽ 1 - 1 Jasse Tuominen(Assists:Alie Conteh) (Kiến tạo: Alie Conteh)
HT 1-1
Lutfi Dalipi 2 - 1 ⚽56'
Denis Simani 58'
63' ⇄▲ Lauri Laine ▼ Loic Essomba
63' ⇄▲ Prosper Ahiabu ▼ Jasse Tuominen
Liridon Berisha 70'
76'⚽ 2 - 2 Alie Conteh(Assists:Prosper Ahiabu) (Kiến tạo: Prosper Ahiabu)
▲ Dejan Djokic ▼ Juan Cabrera80' ⇄
▲ Milos Cocic ▼ Malik Sawadogo80' ⇄
▲ Niklas Lang ▼ Julian Stark84' ⇄
▲ Daniel Kasper ▼ Luca Mack84' ⇄
86' ⇄▲ Albin Granlund ▼ Seth Saarinen
86' ⇄▲ Jean Botue ▼ Alie Conteh
87' ⇄▲ Yeboah Amankwah ▼ Jussi Niska
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 01 13
Bại 20 62
Ghi bàn 52 217
Mất bàn 40 206
Điểm 37 1018

Chủ = Vaduz · Khách = Inter Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vaduz (21)Hiệp 1 / Cả trậnInter Turku (46)
5 (24%)Thắng/Thắng13 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng9 (20%)
1 (5%)Hòa/Hòa9 (20%)
3 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (10%)Bại/Thắng5 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (19%)Bại/Bại6 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Vaduz 0 (0%)Hòa 0 (0%)Inter Turku 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Inter Turku2-1 (1-0)Vaduz6-3-0.252.75B

Thành tích gần đây — Vaduz

BBBTBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL09/08/26FC Sion3-2 (1-2)Vaduz6-5-1.253.25B
UEFA ECL06/08/26Inter Turku2-1 (1-0)Vaduz6-3-0.252.75B
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903B
UEFA ECL30/07/26Atletic Club D Escaldes0-2 (0-1)Vaduz6-4+13T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3-1.253B
UEFA ECL24/07/26Vaduz4-0 (1-0)Atletic Club D Escaldes6-1+1.53T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4-0.752.75T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---B
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---T
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2+0.752.75T
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6+0.753T
INT CF06/05/26Vaduz4-3 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10+0.53H
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7+0.753T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7+1.53.25T
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5+0.252.75B
SUI CL08/04/26Vaduz3-2 (3-0)Bellinzona7-5+1.53T
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2+0.53T

Thành tích gần đây — Inter Turku

HTTTBHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D109/08/26Inter Turku0-0 (0-0)Lahti9-5+0.752.5H
UEFA ECL06/08/26Inter Turku2-1 (1-0)Vaduz6-3+0.252.75T
FIN D102/08/26Vaasa VPS0-1 (0-1)Inter Turku4-302.5T
UEFA ECL30/07/26Inter Turku2-0 (1-0)Istanbul Basaksehir1-8-0.752.5T
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3+0.752.75B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1-1.753H
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5+0.252.5T
FIN D116/05/26SJK Seinajoen1-3 (0-2)Inter Turku10-2+0.252.5T

Đội hình

VaduzInter Turku
25Leon Schaffran4CNicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani29Malik Sawadogo7Dominik Schwizer17Julian Stark20Luca Mack10Juan Cabrera9Marcel Monsberger11Lutfi Dalipi1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22CLuka Kuittinen9Jasse Tuominen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo10Alie Conteh16Clinton Jephta23Loic Essomba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
8
9
Tấn công
132
96
Tấn công nguy hiểm
65
42
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
10
20
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
22
10
Quả ném biên
14
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vaduz (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vaduz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Inter Turku (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
24
B.thắng H1
54
B.thắng H2
VaduzInter Turku

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
VaduzInter Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
77
Thắng 1
18
Hòa
71
Thua 1
00
Thua 2+
VaduzInter Turku

Thông tin đội bóng

Vaduz Thông tin Inter Turku
1931/12/31 Thành lập 1990
Rheinpark Stadion Sân nhà Veritas Stadion
4548 Sức chứa 9000
Marc Schneider HLV Vesa Vasara
Vaduz Khu vực Turku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.533.580.822.750.800.920.750.78
Live1.68 ↑3.533.35 ↓0.68 ↓2.750.94 ↑0.920.750.78
EasybetsSớm1.793.503.700.922.750.830.860.750.86
Live7.70 ↑1.16 ↓9.60 ↑3.40 ↑4.500.04 ↓0.62 ↓0.001.23 ↑
VcbetSớm1.833.603.750.882.750.860.820.500.92
Live13.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑2.80 ↑4.500.21 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm1.723.603.800.912.750.830.820.500.92
Live13.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.003.653.300.672.501.150.850.500.95
Live6.75 ↑1.20 ↓9.50 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓0.73 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.983.603.250.802.750.87---
Live6.90 ↑1.18 ↓9.43 ↑2.88 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm1.733.603.800.912.750.830.820.500.92
Live13.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.713.703.750.862.750.840.920.750.78
Live8.20 ↑1.09 ↓12.50 ↑4.54 ↑4.500.02 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.883.213.360.952.750.850.880.500.94
Live11.50 ↑1.04 ↓14.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.883.583.520.862.750.940.880.500.94
Live16.60 ↑1.01 ↓19.90 ↑5.25 ↑4.500.03 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.833.704.000.702.501.05---
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.953.603.250.913.000.780.930.500.76
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.843.493.540.822.750.920.850.500.89
Live8.43 ↑1.13 ↓11.73 ↑3.04 ↑4.500.23 ↓0.57 ↓0.001.35 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.603.750.852.750.85---
Live1.69 ↓3.70 ↑3.70 ↓0.75 ↓2.750.95 ↑---
BwinSớm1.803.603.900.682.501.05---
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑0.85 ↑4.500.82 ↓---
1xBetSớm2.063.783.430.672.501.260.780.251.09
Live22.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑6.55 ↑4.500.10 ↓0.66 ↓0.001.26 ↑
SNAISớm1.753.753.75------
Live1.753.753.75------
Bet 365Sớm2.103.403.100.802.751.000.800.251.00
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.913.403.600.732.501.000.850.500.83
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vaduz+1/4100
Inter Turku-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).