Kết quả bóng đá trận Vaduz vs St. Gallen, 19:00 ngày 02/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 02/08/2026
Vaduz 2 Kết thúc HT 1-1 3
St. Gallen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Vaduz | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Aliou Balde | |
| Marcel Monsberger(Assists:Lutfi Dalipi) (Kiến tạo: Lutfi Dalipi) 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| Denis Simani | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hugo Vandermersch ▼ Jozo Stanic | |
| 46' ⇄ | ▲ Mihailo Stevanovic ▼ Carlo Boukhalfa | |
| Juan Cabrera 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 60' | Lukas Gortler | |
| ▲ Dejan Djokic ▼ Dejan Sorgic | 64' ⇄ | |
| ▲ Milos Cocic ▼ Juan Cabrera | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Betim Fazliji ▼ Joel Ruiz | |
| 66' ⇄ | ▲ Diego Besio ▼ Aliou Balde | |
| 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 72' ⇄ | ▲ Enoch Owusu ▼ Andrin Hunziker | |
| 72' | ⚽ 3 - 2 Enoch Owusu(Assists:Diego Besio) (Kiến tạo: Diego Besio) | |
| ▲ Mats Hammerich ▼ Julian Stark | 79' ⇄ | |
| Benjamin Buchel | 86' | |
| 87' | ⚽ 3 - 3 Enoch Owusu(Assists:Betim Fazliji) (Kiến tạo: Betim Fazliji) | |
| ▲ Niklas Lang ▼ Lutfi Dalipi | 89' ⇄ | |
| ▲ Mattia Walker ▼ Luca Mack | 89' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = Vaduz · Khách = St. Gallen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaduz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Vaduz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 8 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | - | - |
St. Gallen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vaduz 8 (40%)Hòa 5 (25%)St. Gallen 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Vaduz | 0-1 (0-0) | St. Gallen | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/21 | St. Gallen | 1-0 (1-0) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/21 | Vaduz | 2-1 (1-0) | St. Gallen | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/01/21 | St. Gallen | 2-0 (0-0) | Vaduz | -1.25 | 3 | B |
| 27/09/20 | Vaduz | 0-1 (0-0) | St. Gallen | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/11/18 | Vaduz | 0-3 (0-0) | St. Gallen | -0.5 | 3 | B |
| 14/05/17 | St. Gallen | 2-0 (1-0) | Vaduz | -0.5 | 3 | B |
| 05/02/17 | Vaduz | 1-1 (0-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 16/10/16 | St. Gallen | 0-2 (0-1) | Vaduz | -0.25 | 3 | T |
| 21/08/16 | Vaduz | 2-0 (1-0) | St. Gallen | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/16 | St. Gallen | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/16 | Vaduz | 3-0 (3-0) | St. Gallen | 0 | 2.5 | T |
| 06/12/15 | St. Gallen | 2-2 (2-2) | Vaduz | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/08/15 | Vaduz | 1-0 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/15 | St. Gallen | 1-2 (1-0) | Vaduz | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/15 | Vaduz | 3-1 (2-0) | St. Gallen | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/11/14 | St. Gallen | 3-3 (0-1) | Vaduz | -1 | 2.5 | H |
| 14/09/14 | Vaduz | 2-2 (1-1) | St. Gallen | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/01/14 | St. Gallen | 2-2 (1-0) | Vaduz | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/03/13 | St. Gallen | 4-2 (2-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vaduz
TBTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-2 (0-1) | Vaduz | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | -1.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Vaduz | 4-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 06/05/26 | Vaduz | 4-3 (2-1) | USV Eschen Mauren | - | - | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Vaduz | 3-2 (3-0) | Bellinzona | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | +0.5 | 3 | T |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Aarau | 2-0 (2-0) | Vaduz | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Gallen
BTTBBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Vaduz
St. Gallen
1CBenjamin Buchel4Nicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani29Malik Sawadogo10Juan Cabrera17Julian Stark20Luca Mack11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger39Dejan Sorgic25Lukas Watkowiak4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz7Christian Witzig10Lukas Daschner11Carlo Boukhalfa16CLukas Gortler20Leon Frokaj9Andrin Hunziker14Aliou Balde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Benjamin Buchel C🟨 Thẻ vàng 86'6.6
- 4Nicolas Hasler6.2
- 5Liridon Berisha7.2
- 6Denis Simani🟨 Thẻ vàng 33'7.9
- 9Marcel Monsberger⚽ Ghi bàn 11'7.1
- 10Juan Cabrera⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 64'7.3
- 11Lutfi Dalipi🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 89'8
- 17Julian Stark▼ Rời sân 79'7.2
- 20Luca Mack▼ Rời sân 89'7.4
- 29Malik Sawadogo6.9
- 39Dejan Sorgic▼ Rời sân 64'6.3
Khách · 352
- 4Jozo Stanic▼ Rời sân 46'6.8
- 7Christian Witzig7.2
- 9Andrin Hunziker▼ Rời sân 72'6.7
- 10Lukas Daschner7
- 11Carlo Boukhalfa▼ Rời sân 46'6.7
- 14Aliou Balde⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 66'8.2
- 16Lukas Gortler C🟨 Thẻ vàng 60'7.5
- 20Leon Frokaj6.9
- 25Lukas Watkowiak7.3
- 36Chima Chima Okoroji7.1
- 74Joel Ruiz▼ Rời sân 66'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1625
Sút cầu môn
58
Tấn công
83129
Tấn công nguy hiểm
3673
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
213
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
396323
TL chuyền bóng thành công
71%69%
Phạm lỗi
512
Việt vị
13
Cứu thua
53
Tắc bóng
1811
Quả ném biên
2634
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.012.17
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaduz (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
St. Gallen (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaduz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
St. Gallen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vaduz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Lutfi Dalipi Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 1/0 | 22/26 | 3 | ||
| 6Denis Simani Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 28/39 | 7 | 🟨 | ||
| 20Luca Mack Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 44/59 | 8 | |||
| 10Juan Cabrera Tiền vệ | 7.3 | 1 | 4/2 | 18/25 | 1 | ||
| 5Liridon Berisha Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 32/46 | 6 | |||
| 17Julian Stark Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 22/29 | 6 | |||
| 9Marcel Monsberger Tiền đạo | 7.1 | 1 | 4/2 | 11/17 | 0 | ||
| 29Malik Sawadogo Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/49 | 1 | |||
| 1Benjamin Buchel Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 27/39 | 0 | 🟨 | ||
| 39Dejan Sorgic Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 4Nicolas Hasler Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 25/35 | 3 | |||
| 23Mats Hammerich (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 28Milos Cocic (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Dejan Djokic (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 27Niklas Lang (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 30Mattia Walker (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 3/5 | 0 |
St. Gallen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Aliou Balde Tiền đạo | 8.2 | 1 | 4/2 | 10/13 | 0 | ||
| 16Lukas Gortler Tiền vệ phải | 7.5 | 5/1 | 41/54 | 0 | 🟨 | ||
| 25Lukas Watkowiak Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 15/32 | 0 | |||
| 7Christian Witzig Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 36Chima Chima Okoroji Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 25/27 | 3 | |||
| 10Lukas Daschner Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 19/34 | 2 | |||
| 20Leon Frokaj Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 6/1 | 13/20 | 0 | |||
| 4Jozo Stanic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 11Carlo Boukhalfa Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 9Andrin Hunziker Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/15 | 1 | |||
| 74Joel Ruiz Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 4/10 | 2 | |||
| 47Enoch Owusu (dự bị) Tiền đạo | 8.5 | 2 | 2/2 | 10/10 | 0 | ||
| 23Betim Fazliji (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 5/7 | 1 | ||
| 28Hugo Vandermersch (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 12/23 | 3 | |||
| 31Diego Besio (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/2 | 4/4 | 3 | ||
| 64Mihailo Stevanovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 12/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vaduz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931/12/31 | Thành lập | 1879 |
| Rheinpark Stadion | Sân nhà | Kybunpark |
| 4548 | Sức chứa | 11300 |
| Marc Schneider | HLV | Enrico Maaben |
| Vaduz | Khu vực | Gallen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.61 | 2.03 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.26 ↑ | 3.60 ↓ | 1.85 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.13 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 118.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.10 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.15 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.65 | 2.44 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.72 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.15 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.75 | 2.35 | 0.88 | 3.00 | 0.99 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.54 | 2.15 | 0.86 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 120.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.65 | 2.13 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.57 | 2.53 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 6.72 ↑ | 1.44 ↓ | 4.51 ↑ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.75 | 1.73 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.73 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 600.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.75 | 0.29 ↓ | 1.07 ↑ | -1.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 533.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.45 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vaduz | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).