Kết quả bóng đá trận Vaduz vs St. Gallen, 19:00 ngày 02/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 02/08/2026
Vaduz
2 Kết thúc HT 1-1 3
St. Gallen
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Vaduz Phút St. Gallen
1' 0 - 1 Aliou Balde
Marcel Monsberger(Assists:Lutfi Dalipi) (Kiến tạo: Lutfi Dalipi) 1 - 1 11'
Denis Simani 33'
HT 1-1
46' ▲ Hugo Vandermersch ▼ Jozo Stanic
46' ▲ Mihailo Stevanovic ▼ Carlo Boukhalfa
Juan Cabrera 2 - 1 55'
60' Lukas Gortler
▲ Dejan Djokic ▼ Dejan Sorgic64'
▲ Milos Cocic ▼ Juan Cabrera64'
66' ▲ Betim Fazliji ▼ Joel Ruiz
66' ▲ Diego Besio ▼ Aliou Balde
3 - 1 68'
72' ▲ Enoch Owusu ▼ Andrin Hunziker
72' 3 - 2 Enoch Owusu(Assists:Diego Besio) (Kiến tạo: Diego Besio)
▲ Mats Hammerich ▼ Julian Stark79'
Benjamin Buchel 86'
87' 3 - 3 Enoch Owusu(Assists:Betim Fazliji) (Kiến tạo: Betim Fazliji)
▲ Niklas Lang ▼ Lutfi Dalipi89'
▲ Mattia Walker ▼ Luca Mack89'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 46
Hòa 10 11
Bại 21 53
Ghi bàn 58 1720
Mất bàn 72 1417
Điểm 16 1319

Chủ = Vaduz · Khách = St. Gallen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vaduz (14)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Gallen (14)
4 (29%)Thắng/Thắng4 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng5 (36%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Vaduz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300358012
Sân nhà10012309
Sân khách200235010
6 gần6402104--

St. Gallen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32107573
Sân nhà21104343
Sân khách11003233
6 gần6303816--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vaduz 8 (40%)Hòa 5 (25%)St. Gallen 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/24Vaduz0-1 (0-0)St. Gallen1-4-0.753B
SUI SL24/04/21St. Gallen1-0 (1-0)Vaduz6-5-0.753B
SUI SL21/02/21Vaduz2-1 (1-0)St. Gallen5-4-0.52.75T
SUI SL21/01/21St. Gallen2-0 (0-0)Vaduz4-3-1.253B
SUI SL27/09/20Vaduz0-1 (0-0)St. Gallen4-7-0.52.75B
INT CF16/11/18Vaduz0-3 (0-0)St. Gallen1-6-0.53B
SUI SL14/05/17St. Gallen2-0 (1-0)Vaduz6-5-0.53B
SUI SL05/02/17Vaduz1-1 (0-1)St. Gallen5-702.75H
SUI SL16/10/16St. Gallen0-2 (0-1)Vaduz7-4-0.253T
SUI SL21/08/16Vaduz2-0 (1-0)St. Gallen6-6+0.252.75T
SUI SL01/05/16St. Gallen1-3 (0-2)Vaduz9-0-0.52.75T
SUI SL10/04/16Vaduz3-0 (3-0)St. Gallen7-702.5T
SUI SL06/12/15St. Gallen2-2 (2-2)Vaduz4-16-0.52.5H
SUI SL30/08/15Vaduz1-0 (0-0)St. Gallen5-7-0.252.5T
SUI SL26/04/15St. Gallen1-2 (1-0)Vaduz4-2-0.752.5T
SUI SL22/03/15Vaduz3-1 (2-0)St. Gallen8-8-0.252.25T
SUI SL23/11/14St. Gallen3-3 (0-1)Vaduz12-4-12.5H
SUI SL14/09/14Vaduz2-2 (1-1)St. Gallen4-5-0.252.5H
INT CF24/01/14St. Gallen2-2 (1-0)Vaduz--0.52.75H
INT CF20/03/13St. Gallen4-2 (2-2)Vaduz--0.753B

Thành tích gần đây — Vaduz

TBTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26Atletic Club D Escaldes0-2 (0-1)Vaduz6-4+13T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3-1.253B
UEFA ECL24/07/26Vaduz4-0 (1-0)Atletic Club D Escaldes6-1+1.53T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4-0.752.75T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---B
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---T
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2+0.752.75T
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6+0.753T
INT CF06/05/26Vaduz4-3 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10+0.53H
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7+0.753T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7+1.53.25T
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5+0.252.75B
SUI CL08/04/26Vaduz3-2 (3-0)Bellinzona7-5+1.53T
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2+0.53T
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3+0.52.75T
SUI CL14/03/26Aarau2-0 (2-0)Vaduz2-303.25B

Thành tích gần đây — St. Gallen

BTTBBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26Benfica5-0 (1-0)St. Gallen9-2-23.25B
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4+13.5T
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5-1.253T
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75B
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3-1.253.25B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6+13.25T
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3+0.752.75T
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2+12.75T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9+0.253.5H
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25T
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6-0.253T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7+0.253B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4-0.253.25T
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6+0.753T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5-0.253.25H
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2+1.253.25T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4+0.52.75H
SUI SL08/03/26St. Gallen3-0 (3-0)Basel5-4+0.253.25T
SUI SL06/03/26Thun2-2 (0-1)St. Gallen6-4-0.253H

Đội hình

VaduzSt. Gallen
1CBenjamin Buchel4Nicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani29Malik Sawadogo10Juan Cabrera17Julian Stark20Luca Mack11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger39Dejan Sorgic25Lukas Watkowiak4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz7Christian Witzig10Lukas Daschner11Carlo Boukhalfa16CLukas Gortler20Leon Frokaj9Andrin Hunziker14Aliou Balde

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
25
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
83
129
Tấn công nguy hiểm
36
73
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
13
Đá phạt trực tiếp
12
5
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
396
323
TL chuyền bóng thành công
71%
69%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
1
3
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
18
11
Quả ném biên
26
34
Cắt bóng
16
7
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
26
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.01
2.17
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vaduz (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
St. Gallen (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vaduz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

St. Gallen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
VaduzSt. Gallen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
VaduzSt. Gallen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
87
Thắng 1
15
Hòa
40
Thua 1
14
Thua 2+
VaduzSt. Gallen

Vaduz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Lutfi Dalipi
Tiền vệ tấn công
811/022/263
6Denis Simani
Trung vệ
7.90/028/397🟨
20Luca Mack
Trung vệ
7.40/044/598
10Juan Cabrera
Tiền vệ
7.314/218/251
5Liridon Berisha
Trung vệ
7.20/032/466
17Julian Stark
Tiền vệ trung tâm
7.21/022/296
9Marcel Monsberger
Tiền đạo
7.114/211/170
29Malik Sawadogo
Hậu vệ
6.90/032/491
1Benjamin Buchel
Thủ môn
6.60/027/390🟨
39Dejan Sorgic
Tiền đạo
6.31/08/100
4Nicolas Hasler
Hậu vệ phải
6.21/125/353
23Mats Hammerich (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/02/30
28Milos Cocic (dự bị)
Tiền đạo
6.32/04/50
19Dejan Djokic (dự bị)
Tiền vệ
6.21/02/50
27Niklas Lang (dự bị)
Trung vệ
-0/02/40
30Mattia Walker (dự bị)
Trung vệ
-1/03/50

St. Gallen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Aliou Balde
Tiền đạo
8.214/210/130
16Lukas Gortler
Tiền vệ phải
7.55/141/540🟨
25Lukas Watkowiak
Thủ môn
7.30/015/320
7Christian Witzig
Tiền đạo cánh trái
7.20/020/260
36Chima Chima Okoroji
Trung vệ
7.12/025/273
10Lukas Daschner
Tiền vệ phòng ngự
70/019/342
20Leon Frokaj
Tiền vệ phòng ngự
6.96/113/200
4Jozo Stanic
Trung vệ
6.80/014/172
11Carlo Boukhalfa
Tiền vệ tấn công
6.70/014/161
9Andrin Hunziker
Tiền đạo
6.71/06/151
74Joel Ruiz
Hậu vệ
6.41/04/102
47Enoch Owusu (dự bị)
Tiền đạo
8.522/210/100
23Betim Fazliji (dự bị)
Tiền vệ
7.110/05/71
28Hugo Vandermersch (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.11/012/233
31Diego Besio (dự bị)
Tiền đạo
7.112/24/43
64Mihailo Stevanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/012/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vaduz Thông tin St. Gallen
1931/12/31 Thành lập 1879
Rheinpark Stadion Sân nhà Kybunpark
4548 Sức chứa 11300
Marc Schneider HLV Enrico Maaben
Vaduz Khu vực Gallen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.813.612.030.773.000.950.94-0.250.84
Live3.26 ↑3.60 ↓1.85 ↓1.20 ↑4.500.50 ↓1.34 ↑0.000.42 ↓
EasybetsSớm3.003.602.130.823.001.000.93-0.250.89
Live118.00 ↑8.90 ↑1.07 ↓3.50 ↑5.500.09 ↓0.10 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm2.883.702.100.813.000.990.91-0.250.88
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.35 ↑5.500.30 ↓1.24 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm2.903.702.150.843.001.020.92-0.250.96
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.06 ↓1.11 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm2.553.752.501.253.500.600.900.000.85
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑5.500.01 ↓0.85 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm2.463.652.440.763.000.92---
Live100.00 ↑8.10 ↑1.07 ↓2.72 ↑5.500.25 ↓---
12betSớm2.903.702.150.843.001.020.92-0.250.96
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓0.15 ↓-0.254.34 ↑
CrownSớm2.573.752.350.883.000.991.030.000.85
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.813.542.150.863.001.020.92-0.250.98
Live120.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓3.84 ↑5.500.18 ↓1.13 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.833.652.130.833.001.030.97-0.250.91
Live75.00 ↑10.70 ↑1.03 ↓7.10 ↑5.500.02 ↓0.13 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm2.403.502.370.502.501.45---
Live34.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.453.602.450.793.000.960.860.000.88
Live501.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.593.572.530.833.000.980.930.000.88
Live6.72 ↑1.44 ↓4.51 ↑4.20 ↑5.500.17 ↓1.13 ↑0.000.74 ↓
HK Jockey ClubSớm3.453.751.731.043.250.690.73-0.751.06
Live600.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑4.750.29 ↓1.07 ↑-1.000.69 ↓
BwinSớm2.503.752.451.203.500.58---
Live351.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓4.500.71 ↑---
1xBetSớm2.503.752.501.253.500.600.880.000.88
Live533.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.56 ↑5.500.20 ↓1.24 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.453.602.400.833.000.980.930.000.88
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.10 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.453.502.451.253.500.570.50-0.501.45
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑5.500.07 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vaduz0Chưa có trận cùng mức
St. Gallen0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).