Kết quả bóng đá trận Vaduz vs Thun, 19:00 ngày 20/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 20/09/2026
Vaduz 1 Kết thúc HT 0-1 2
Thun
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Vaduz | Phút | |
| 31' | Nassim Zoukit | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 20 | 25 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 11 |
Chủ = Vaduz · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaduz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Vaduz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 12 | 14 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 14 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 6 | 3 |
Đội hình
Vaduz
Thun
25Schaffran L. V.4Hasler N.6Simani D.7Schwizer D.27Niklas Lang20Mack L.10Cabrera J.17Stark J.28Milos Cocic9Marcel Monsberger11Dalipi L.1Steffen N.13Nassim Zoukit18Strannegard T.19Bamert J.37L.Dähler14Kait M.16J.Roth8Saiz F.70Reichmuth N.9Dursun F.96Labeau B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 41212
Khách · 4222
- 1Steffen N.
- 8Saiz F.
- 9Dursun F.
- 13Nassim Zoukit🟨 Thẻ vàng 31'
- 14Kait M.
- 16J.Roth
- 18Strannegard T.
- 19Bamert J.
- 37L.Dähler
- 70Reichmuth N.
- 96Labeau B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
18771
TL chuyền bóng thành công
88%63%
Phạm lỗi
37
Cứu thua
01
Quả ném biên
129
Chuyền dài
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaduz (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Thun (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vaduz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931/12/31 | Thành lập | 1898 |
| Rheinpark Stadion | Sân nhà | Arena Thun |
| 4548 | Sức chứa | 7250 |
| Marc Schneider | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Vaduz | Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 4.10 | 2.33 | 0.89 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.23 | 4.25 ↑ | 2.27 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 4.10 | 2.70 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 341.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.50 | 0.89 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.51 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.55 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.51 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.44 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.63 | 2.46 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.16 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.37 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.40 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 294.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.59 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.71 | 3.95 | 2.21 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 1.09 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 142.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.55 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vaduz | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Thun | 0 | 1 | 1 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).