Kết quả bóng đá trận Valencia vs Celta Vigo, 00:30 ngày 23/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 23/08/2026
Valencia 0 Kết thúc HT 0-0 0
Celta Vigo
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Mestalla Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Valencia
Celta Vigo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Gil Manzano
4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Marcos Alonso (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Aleix Febas (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Jones El-Abdellaoui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Justin de Haas
🟨 Thẻ vàng - Stole Dimitrievski
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Javier Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mouctar Diakhaby, ra Justin de Haas
50'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sergio Carreira (chân phải) — bị chặn
57'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Carreira
57'
🔁 Thay người: vào Williot Swedberg, ra Hugo Alvarez Antunez
🔁 Thay người: vào Sadiq Umar, ra Ryunosuke Sato
58'
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Pablo Duran, ra Ferran Jutgla Blanch
64'
🔁 Thay người: vào Javier Rueda, ra Jones El-Abdellaoui
64'
🔁 Thay người: vào Iago Aspas Juncal, ra Javier Galan
66'
🎯 Dứt điểm - Pablo Duran (chân phải) — bị cản phá
67'
🟨 Thẻ vàng - Javier Rueda
🔁 Thay người: vào Pablo Maffeo, ra Jose Luis Gaya Pena
🔁 Thay người: vào Aliou Dieng, ra Filip Ugrinic
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Ilaix Moriba Kourouma, ra Aleix Febas
80'
🟨 Thẻ vàng - Ionut Andrei Radu
🔁 Thay người: vào Hugo Duro, ra Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Marcos Alonso (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Guido Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Valencia | Phút | |
| Justin de Haas | 38' | |
| Stole Dimitrievski | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mouctar Diakhaby ▼ Justin de Haas | 46' ⇄ | |
| 57' | Sergio Carreira | |
| 57' ⇄ | ▲ Williot Swedberg ▼ Hugo Alvarez Antunez | |
| ▲ Sadiq Umar ▼ Ryunosuke Sato | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Pablo Duran ▼ Ferran Jutgla Blanch | |
| 64' ⇄ | ▲ Javier Rueda ▼ Jones El-Abdellaoui | |
| 64' ⇄ | ▲ Iago Aspas Juncal ▼ Javier Galan | |
| 67' | Javier Rueda | |
| ▲ Pablo Maffeo ▼ Jose Luis Gaya Pena | 69' ⇄ | |
| ▲ Aliou Dieng ▼ Filip Ugrinic | 69' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Ilaix Moriba Kourouma ▼ Aleix Febas | |
| 80' | Ionut Andrei Radu | |
| ▲ Hugo Duro ▼ Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | 83' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 11 |
Chủ = Valencia · Khách = Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valencia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Valencia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | 4 | 19 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | 1 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Celta Vigo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Valencia 10 (50%)Hòa 4 (20%)Celta Vigo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/01/26 | Celta Vigo | 4-1 (1-0) | Valencia | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/02/25 | Valencia | 2-1 (1-0) | Celta Vigo | 0 | 2.25 | T |
| 24/08/24 | Celta Vigo | 3-1 (2-1) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/24 | Celta Vigo | 2-2 (0-1) | Valencia | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/01/24 | Valencia | 1-3 (1-2) | Celta Vigo | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/11/23 | Valencia | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/05/23 | Celta Vigo | 1-2 (0-1) | Valencia | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/09/22 | Valencia | 3-0 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/22 | Valencia | 2-0 (1-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/12/21 | Celta Vigo | 1-2 (1-1) | Valencia | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/21 | Valencia | 2-0 (0-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/09/20 | Celta Vigo | 2-1 (1-0) | Valencia | 0 | 2.5 | B |
| 02/02/20 | Valencia | 1-0 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/08/19 | Celta Vigo | 1-0 (1-0) | Valencia | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/01/19 | Celta Vigo | 1-2 (1-0) | Valencia | 0 | 2.5 | T |
| 27/09/18 | Valencia | 1-1 (1-0) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/04/18 | Celta Vigo | 1-1 (0-0) | Valencia | 0 | 2.75 | H |
| 10/12/17 | Valencia | 2-1 (1-0) | Celta Vigo | +1 | 2.75 | T |
| 07/04/17 | Valencia | 3-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Valencia
TBHTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hercules | 0-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Petro Atletico de Luanda | 3-1 (1-1) | Valencia | +1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Valencia | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Valencia | 3-2 (0-1) | Alaves | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Valencia | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Celta Vigo
HTHTHTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Napoli | 1-1 (1-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Sassuolo | 1-4 (0-1) | Celta Vigo | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Celta Vigo | 2-2 (1-0) | Viseu | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sevilla | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Celta Vigo | 2-3 (1-1) | Levante | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Celta Vigo | 3-1 (2-0) | Elche | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Celta Vigo | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | Celta Vigo | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Celta Vigo | 0-3 (0-2) | Real Oviedo | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | SC Freiburg | 3-0 (2-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Celta Vigo | 3-4 (3-1) | Alaves | +0.75 | 2 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Celta Vigo | 1-1 (1-0) | Lyon | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Valencia
Celta Vigo
1Stole Dimitrievski5Csar Tarrega12Justin de Haas14CJose Luis Gaya Pena18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu21Jesus Vazquez2Guido Rodriguez8Javier Guerra23Filip Ugrinic39Ryunosuke Sato7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld13Ionut Andrei Radu3CMarcos Alonso20Javier Rodriguez29Yoel Lago5Sergio Carreira8Miguel Roman14Aleix Febas22Javier Galan9Ferran Jutgla Blanch23Hugo Alvarez Antunez39Jones El-Abdellaoui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Stole Dimitrievski🟨 Thẻ vàng 39'6.9
- 2Guido Rodriguez7.6
- 5Csar Tarrega7.9
- 7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld▼ Rời sân 83'6.7
- 8Javier Guerra6.7
- 12Justin de Haas🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 14Jose Luis Gaya Pena C▼ Rời sân 69'6.9
- 18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu7.4
- 21Jesus Vazquez6.8
- 23Filip Ugrinic▼ Rời sân 69'7.2
- 39Ryunosuke Sato▼ Rời sân 57'6.6
Khách · 343
- 3Marcos Alonso C7.4
- 5Sergio Carreira🟨 Thẻ vàng 57'7.1
- 8Miguel Roman7.4
- 9Ferran Jutgla Blanch▼ Rời sân 64'6
- 13Ionut Andrei Radu🟨 Thẻ vàng 80'6.9
- 14Aleix Febas▼ Rời sân 77'6.8
- 20Javier Rodriguez7.1
- 22Javier Galan▼ Rời sân 64'6.7
- 23Hugo Alvarez Antunez▼ Rời sân 57'6.2
- 29Yoel Lago7
- 39Jones El-Abdellaoui▼ Rời sân 64'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
23
Sút bóng
87
Sút cầu môn
23
Tấn công
87119
Tấn công nguy hiểm
2444
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
486616
TL chuyền bóng thành công
88%89%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
32
Cứu thua
32
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2214
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.580.66
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valencia (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Valencia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Csar Tarrega Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 54/59 | 6 | |||
| 2Guido Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/1 | 58/65 | 3 | |||
| 18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 76/83 | 1 | |||
| 23Filip Ugrinic Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 39/40 | 2 | |||
| 14Jose Luis Gaya Pena Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 1Stole Dimitrievski Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/29 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jesus Vazquez Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 24/27 | 4 | |||
| 7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 13/14 | 0 | |||
| 8Javier Guerra Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 27/38 | 0 | |||
| 12Justin de Haas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/36 | 0 | 🟨 | ||
| 39Ryunosuke Sato Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 4Mouctar Diakhaby (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 24Pablo Maffeo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 6Sadiq Umar (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Hugo Duro (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 15Aliou Dieng (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Celta Vigo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Marcos Alonso Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 97/106 | 5 | |||
| 8Miguel Roman Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 77/85 | 0 | |||
| 5Sergio Carreira Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 50/60 | 0 | 🟨 | ||
| 20Javier Rodriguez Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 80/84 | 2 | |||
| 29Yoel Lago Hậu vệ | 7 | 0/0 | 59/61 | 4 | |||
| 13Ionut Andrei Radu Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/22 | 0 | 🟨 | ||
| 14Aleix Febas Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 61/64 | 3 | |||
| 22Javier Galan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 39Jones El-Abdellaoui Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 23Hugo Alvarez Antunez Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 9Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo | 6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 19Williot Swedberg (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 10Iago Aspas Juncal (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 6Ilaix Moriba Kourouma (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 11Pablo Duran (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 3/4 | 1 | |||
| 17Javier Rueda (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Valencia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-3-18 | Thành lập | 1923-8-23 |
| Mestalla | Sân nhà | Estadio Municipal de Balaidos |
| 55000 | Sức chứa | 32500 |
| Carlos Corberan | HLV | Claudio Giraldez |
| Valencia | Khu vực | VIGO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.28 | 3.18 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.10 ↓ | 2.86 ↓ | 1.58 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.93 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.67 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.05 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.67 ↑ | 1.21 ↓ | 8.95 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.93 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.50 | 3.05 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.08 | 2.91 | 0.97 | 2.25 | 0.91 | 1.06 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 3.04 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.05 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.76 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.15 | 3.30 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.54 ↑ | 1.11 ↓ | 13.31 ↑ | 4.58 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.50 | 3.19 | 1.01 | 2.25 | 0.93 | 1.08 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valencia | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Celta Vigo | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).