Kết quả bóng đá trận Valencia vs FC Barcelona, 21:15 ngày 06/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 21:15 ngày 06/09/2026
Valencia 0 Kết thúc HT 0-2 5
FC Barcelona
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mestalla Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Valencia | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Yamal L. (Kiến tạo: Fermin Lopez) | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Yamal L. (Kiến tạo: Fermin Lopez) | |
| 9' | 📺 Yamal L. VAR | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 | |
| 22' | ⚽ 0 - 4 Fermín (Kiến tạo: Anthony Gordon) | |
| 29' ⇄ | ▲ Kounde J. ▼ | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 13 | 9 | 41 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 30 |
Chủ = Valencia · Khách = FC Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valencia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Valencia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | 5 | 19 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | 1 | 20 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 12 |
FC Barcelona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 8 | 0 | 0 | 34 | 7 | 24 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 4 | 12 | 1 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 3 | 12 | 1 |
Đội hình
Valencia
FC Barcelona
1Dimitrievski S.4Diakhaby M.18Pepelu21Vazquez J.22Martinez A.24Maffeo P.15Dieng A.23Ugrinic F.27D.Otorbi7Danjuma A.8Guerra J.1Garcia J.5Cubarsi P.12Espart X.18Martin G.24E.Garcia8Pedri16Rodri7Fermín10Yamal L.17Gordon A.11Raphinha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
26
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
22%78%
Chuyền bóng
79281
TL chuyền bóng thành công
54%89%
Phạm lỗi
02
Việt vị
24
Cứu thua
21
Quả ném biên
1012
Chuyền dài
410
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valencia (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valencia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-3-18 | Thành lập | 1899-11-29 |
| Mestalla | Sân nhà | Spotify Camp Nou |
| 55000 | Sức chứa | 99354 |
| Carlos Corberan | HLV | Hansi Flick |
| Valencia | Khu vực | Barcelona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.50 | 5.45 | 1.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.78 | -1.75 | 1.06 |
| Live | 11.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.15 ↓ | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.74 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.43 | 1.04 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 61.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.55 | 1.47 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 80.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.60 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | -1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.59 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.60 ↑ | 5.60 ↑ | 1.33 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.48 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 80.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 5.20 | 1.44 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.43 | 1.42 | 1.05 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 105.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.48 | 1.60 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 7.80 ↑ | 5.50 ↑ | 1.35 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.96 ↑ | -1.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.48 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.56 | 0.75 | 3.00 | 1.03 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 73.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.57 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.89 | 4.67 | 1.46 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 8.16 ↑ | 5.78 ↑ | 1.35 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 1.03 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.47 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 5.50 ↑ | 1.36 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.88 | 4.23 | 1.64 | 0.74 | 2.75 | 1.26 | 0.73 | -1.25 | 1.30 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.64 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.73 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.36 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 | 5.25 | 1.36 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.48 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.65 | 0.77 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.36 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.91 ↑ | -1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valencia | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Barcelona | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).