Kết quả bóng đá trận Valencia vs Real Betis, 02:00 ngày 26/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 26/08/2026
Valencia 0 Kết thúc HT 0-0 1
Real Betis
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Mestalla Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Valencia
Real Betis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Ander González Esteban
🎯 Dứt điểm - Ryunosuke Sato (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Angel Ortiz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryunosuke Sato (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arnaut Danjuma Adam Groeneveld (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mouctar Diakhaby (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ryunosuke Sato
27'
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân trái) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Hector Junior Firpo Adames
45+1'
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Ryunosuke Sato (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryunosuke Sato (chân trái) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luis Rioja, ra Pablo Maffeo
🔁 Thay người: vào Filip Ugrinic, ra Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
🔁 Thay người: vào Sadiq Umar, ra Hugo Duro
🎯 Dứt điểm - Luis Rioja (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
59'
🔁 Thay người: vào Francisco R. Alarcon Suarez,Isco, ra Rodrigo Riquelme
59'
🔁 Thay người: vào Fran Garcia, ra Hector Junior Firpo Adames
61'
🎯 Dứt điểm - Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Csar Tarrega (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mouctar Diakhaby (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Hector Bellerin, ra Angel Ortiz
71'
🔁 Thay người: vào Troy Parrott, ra Juan Camilo Hernandez Suarez
72'
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị cản phá
78'
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Pablo Garcia, ra Pablo Fornals
83'
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Garcia 0-1, kiến tạo: Fran Garcia
83'
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sadiq Umar (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào David Otorbi, ra Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
🔁 Thay người: vào Aliou Dieng, ra Guido Rodriguez
🟨 Thẻ vàng - Mouctar Diakhaby
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Csar Tarrega (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filip Ugrinic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Vazquez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Rioja (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Vazquez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Valencia | Phút | |
| Ryunosuke Sato | 26' | |
| Sato R. | 26' | |
| 42' | Hector Junior Firpo Adames | |
| 42' | Firpo J. | |
| 43' | Firpo J. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luis Rioja ▼ Pablo Maffeo | 55' ⇄ | |
| ▲ Filip Ugrinic ▼ Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | 55' ⇄ | |
| ▲ Sadiq Umar ▼ Hugo Duro | 55' ⇄ | |
| ▲ Ugrinic F. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Rioja L. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Sadiq U. ▼ | 55' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Francisco R. Alarcon Suarez,Isco ▼ Rodrigo Riquelme | |
| 59' ⇄ | ▲ Fran Garcia ▼ Hector Junior Firpo Adames | |
| 59' ⇄ | ▲ Isco ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Garcia F. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Hector Bellerin ▼ Angel Ortiz | |
| 71' ⇄ | ▲ Troy Parrott ▼ Juan Camilo Hernandez Suarez | |
| 71' ⇄ | ▲ Bellerin H. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Parrott T. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Pablo Garcia ▼ Pablo Fornals | |
| 79' ⇄ | ▲ Garcia P. ▼ | |
| 83' | ⚽ 0 - 1 Pablo Garcia(Assists:Fran Garcia) (Kiến tạo: Fran Garcia) | |
| 83' | ⚽ 0 - 2 Garcia P. (Kiến tạo: Fran Garcia) | |
| ▲ David Otorbi ▼ Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | 88' ⇄ | |
| ▲ Aliou Dieng ▼ Guido Rodriguez | 88' ⇄ | |
| ▲ D.Otorbi ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Dieng A. ▼ | 88' ⇄ | |
| Mouctar Diakhaby | 89' | |
| Diakhaby M. | 89' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 20 |
Chủ = Valencia · Khách = Real Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valencia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Valencia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | 4 | 19 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | 1 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Real Betis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Valencia 6 (30%)Hòa 7 (35%)Real Betis 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Valencia | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/11/25 | Valencia | 1-1 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/25 | Real Betis | 1-1 (1-0) | Valencia | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/11/24 | Valencia | 4-2 (1-1) | Real Betis | 0 | 2 | T |
| 20/04/24 | Valencia | 1-2 (0-1) | Real Betis | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/10/23 | Real Betis | 3-0 (1-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/23 | Real Betis | 1-1 (1-0) | Valencia | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/11/22 | Valencia | 3-0 (0-0) | Real Betis | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/22 | Valencia | 0-3 (0-0) | Real Betis | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/22 | Real Betis | 1-1 (1-1) | Valencia | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/10/21 | Real Betis | 4-1 (2-1) | Valencia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/21 | Real Betis | 2-2 (2-1) | Valencia | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/10/20 | Valencia | 0-2 (0-1) | Real Betis | 0 | 2.25 | B |
| 29/02/20 | Valencia | 2-1 (0-0) | Real Betis | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/11/19 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Valencia | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/19 | Real Betis | 1-2 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/19 | Valencia | 1-0 (0-0) | Real Betis | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/02/19 | Real Betis | 2-2 (1-0) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 15/09/18 | Valencia | 0-0 (0-0) | Real Betis | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/03/18 | Valencia | 2-0 (1-0) | Real Betis | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Valencia
HTBHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Valencia | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | Hercules | 0-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Derby County | 1-2 (0-0) | Valencia | - | - | T |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Petro Atletico de Luanda | 3-1 (1-1) | Valencia | +1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Valencia | 2-3 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Valencia | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Valencia | 3-2 (0-1) | Alaves | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Real Betis
TBHTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Inter Milan | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Real Betis | 2-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | -1 | 3 | T |
| 02/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Almeria | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | T |
| 26/07/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Betis | +1 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Recreativo Huelva | 0-1 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Sportfreunde Lotte | 0-3 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | +0.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Elche | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Real Betis | 3-0 (2-0) | Real Oviedo | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Girona | 2-3 (1-1) | Real Betis | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Real Betis | 0-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Valencia
Real Betis
1Stole Dimitrievski4Mouctar Diakhaby5Csar Tarrega18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu21Jesus Vazquez24Pablo Maffeo2CGuido Rodriguez7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld8Javier Guerra39Ryunosuke Sato9Hugo Duro1Alvaro Valles3CDiego Javier Llorente Rios12Angel Ortiz16Valentin Gomez23Hector Junior Firpo Adames6Facundo Bernal8Pablo Fornals7Antony Matheus dos Santos17Rodrigo Riquelme18Nelson Alexander Deossa Suarez9Juan Camilo Hernandez Suarez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Stole Dimitrievski6.1
- 2Guido Rodriguez C▼ Rời sân 88'6.9
- 4Mouctar Diakhaby🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.3
- 5Csar Tarrega7.2
- 7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld▼ Rời sân 55'6.6
- 8Javier Guerra7.1
- 9Hugo Duro▼ Rời sân 55'6.5
- 18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu▼ Rời sân 88'6.4
- 21Jesus Vazquez6.6
- 24Pablo Maffeo▼ Rời sân 55'7
- 39Ryunosuke Sato🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26'6.4
Khách · 4231
- 1Alvaro Valles8.3
- 3Diego Javier Llorente Rios C7.2
- 6Facundo Bernal7.1
- 7Antony Matheus dos Santos7.1
- 8Pablo Fornals▼ Rời sân 79'6.5
- 9Juan Camilo Hernandez Suarez▼ Rời sân 71'6.3
- 12Angel Ortiz▼ Rời sân 71'7.3
- 16Valentin Gomez7.3
- 17Rodrigo Riquelme▼ Rời sân 59'6.7
- 18Nelson Alexander Deossa Suarez6.9
- 23Hector Junior Firpo Adames🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 59'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
33
Tấn công
95109
Tấn công nguy hiểm
4742
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
85
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
371540
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.150.7
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valencia (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Real Betis (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valencia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Real Betis (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Valencia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Csar Tarrega Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 49/54 | 1 | |||
| 8Javier Guerra Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 34/43 | 2 | |||
| 24Pablo Maffeo Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 2Guido Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 43/49 | 7 | |||
| 7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 5/7 | 1 | |||
| 21Jesus Vazquez Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 13/21 | 1 | |||
| 9Hugo Duro Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/12 | 1 | |||
| 18Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 39Ryunosuke Sato Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 4/1 | 16/19 | 1 | 🟨 | ||
| 4Mouctar Diakhaby Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 28/31 | 2 | 🟨 | ||
| 1Stole Dimitrievski Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 27David Otorbi (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 11Luis Rioja (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 13/17 | 0 | |||
| 6Sadiq Umar (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 15Aliou Dieng (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Filip Ugrinic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 14/17 | 1 |
Real Betis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alvaro Valles Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 16Valentin Gomez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 58/62 | 5 | |||
| 12Angel Ortiz Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 33/36 | 5 | |||
| 3Diego Javier Llorente Rios Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 46/48 | 5 | |||
| 7Antony Matheus dos Santos Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 4/1 | 42/51 | 2 | |||
| 6Facundo Bernal Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 46/54 | 3 | |||
| 23Hector Junior Firpo Adames Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 39/43 | 2 | 🟨 | ||
| 18Nelson Alexander Deossa Suarez Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 4/0 | 54/59 | 3 | |||
| 17Rodrigo Riquelme Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 8Pablo Fornals Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/0 | 65/76 | 0 | |||
| 9Juan Camilo Hernandez Suarez Trung phong | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 33Pablo Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 11Fran Garcia (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 11/12 | 3 | ||
| 2Hector Bellerin (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 19Troy Parrott (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 18/21 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Valencia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-3-18 | Thành lập | 1907 |
| Mestalla | Sân nhà | Estadio Benito Villamarin |
| 55000 | Sức chứa | 56432 |
| Carlos Corberan | HLV | Manuel Pellegrini |
| Valencia | Khu vực | Seville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 3.32 | 2.43 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | 1.58 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 1.04 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 8.20 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.78 | 2.25 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.20 | 2.62 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.65 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.34 ↑ | 1.02 ↓ | 6.32 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.20 | 2.62 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.12 | 2.56 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 215.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.44 | 2.65 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.65 | 1.01 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.76 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.21 | 2.68 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 6.54 ↑ | 1.40 ↓ | 5.43 ↑ | 4.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 2.98 | 2.50 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 700.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.39 | 2.73 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.03 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 1.63 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.63 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valencia | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Real Betis | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).