Kết quả bóng đá trận Valenciennes US U19 vs Orleans US 45 U19, 20:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 30/08/2026
Valenciennes US U19 1 Kết thúc HT 1-0 1
Orleans US 45 U19
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Valenciennes US U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| 77' | ||
| 82' | ||
| 85' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = Valenciennes US U19 · Khách = Orleans US 45 U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valenciennes US U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Valenciennes US U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Orleans US 45 U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Valenciennes US U19 11 (55%)Hòa 3 (15%)Orleans US 45 U19 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Orleans US 45 U19 | 0-2 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 07/09/25 | Valenciennes US U19 | 2-1 (1-0) | Orleans US 45 U19 | +0.5 | 3 | T |
| 01/12/24 | Valenciennes US U19 | 2-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | T |
| 01/09/24 | Orleans US 45 U19 | 1-1 (1-1) | Valenciennes US U19 | - | - | H |
| 04/12/22 | Orleans US 45 U19 | 1-3 (0-1) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 04/09/22 | Valenciennes US U19 | 3-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | T |
| 05/03/22 | Orleans US 45 U19 | 0-2 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 02/10/21 | Valenciennes US U19 | 1-0 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | T |
| 07/03/20 | Orleans US 45 U19 | 4-1 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 06/10/19 | Valenciennes US U19 | 2-5 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | B |
| 10/03/19 | Orleans US 45 U19 | 4-1 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 07/10/18 | Valenciennes US U19 | 0-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | B |
| 16/12/17 | Orleans US 45 U19 | 0-1 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 10/09/17 | Valenciennes US U19 | 1-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | H |
| 27/11/16 | Valenciennes US U19 | 4-0 (3-0) | Orleans US 45 U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/08/16 | Orleans US 45 U19 | 1-0 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 06/12/15 | Orleans US 45 U19 | 0-0 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | H |
| 30/08/15 | Valenciennes US U19 | 3-0 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | T |
| 15/02/15 | Orleans US 45 U19 | 2-1 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 28/09/14 | Valenciennes US U19 | 1-0 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Valenciennes US U19
TBTBHHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Valenciennes US U19 | 3-1 (3-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 16/05/26 | Monaco U19 | 4-1 (0-1) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 10/05/26 | Creil U19 | 2-3 (1-1) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Valenciennes US U19 | 1-4 (0-2) | Le Havre U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | Valenciennes US U19 | 1-1 (0-0) | Dunkerque U19 | - | - | H |
| 12/04/26 | Lille U19 | 0-0 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | H |
| 22/03/26 | Valenciennes US U19 | 3-1 (1-0) | Sarcelles U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Paris FC U19 | 0-3 (0-1) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Valenciennes US U19 | 1-1 (1-0) | Racing Levallois U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Paris Saint Germain U19 | 2-1 (0-1) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 08/02/26 | Valenciennes US U19 | 1-0 (1-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 25/01/26 | Quevilly US U19 | 1-2 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 18/01/26 | Valenciennes US U19 | 3-0 (0-0) | FC Chartres U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Orleans US 45 U19 | 0-2 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 29/11/25 | Valenciennes US U19 | 3-1 (1-1) | Caen U19 | - | - | T |
| 23/11/25 | Le Havre U19 | 1-3 (1-2) | Valenciennes US U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Dunkerque U19 | 4-0 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 09/11/25 | Valenciennes US U19 | 0-2 (0-1) | Lille U19 | - | - | B |
| 02/11/25 | Sarcelles U19 | 1-1 (0-1) | Valenciennes US U19 | - | - | H |
| 18/10/25 | Valenciennes US U19 | 2-1 (0-1) | Paris FC U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orleans US 45 U19
BBBBTHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Orleans US 45 U19 | 0-1 (0-0) | Le Havre U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Orleans US 45 U19 | 1-2 (0-0) | Dunkerque U19 | - | - | B |
| 03/05/26 | Sarcelles U19 | 3-0 (3-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | B |
| 19/04/26 | Orleans US 45 U19 | 2-3 (1-0) | Racing Levallois U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | Amiens U19 | 0-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | T |
| 29/03/26 | Lille U19 | 1-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Orleans US 45 U19 | 4-1 (1-0) | FC Chartres U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Caen U19 | 3-0 (3-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | Orleans US 45 U19 | 4-1 (3-0) | Le Havre U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Orleans US 45 U19 | 1-1 (0-0) | Paris FC U19 | - | - | H |
| 25/01/26 | Paris Saint Germain U19 | 3-1 (2-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | B |
| 18/01/26 | Orleans US 45 U19 | 0-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 21/12/25 | Creil U19 | 2-0 (1-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | B |
| 07/12/25 | Orleans US 45 U19 | 0-2 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 23/11/25 | Orleans US 45 U19 | 3-2 (1-2) | Sarcelles U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Racing Levallois U19 | 1-1 (0-1) | Orleans US 45 U19 | - | - | H |
| 09/11/25 | Orleans US 45 U19 | 1-1 (0-0) | Amiens U19 | - | - | H |
| 02/11/25 | FC Chartres U19 | 1-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | H |
| 19/10/25 | Orleans US 45 U19 | 0-1 (0-0) | Caen U19 | - | - | B |
| 12/10/25 | Le Havre U19 | 1-3 (1-2) | Orleans US 45 U19 | -0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
205
Sút cầu môn
73
Tấn công
10281
Tấn công nguy hiểm
5032
Sút ngoài cầu môn
132
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valenciennes US U19 (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Orleans US 45 U19 (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orleans US 45 U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valenciennes US U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Valenciennes | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.80 | 4.70 | 0.73 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.30 ↑ | 6.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.79 | 6.95 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 36.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.33 ↓ | 6.50 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.10 | 4.55 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 30.91 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↓ | 6.75 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.20 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.22 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.32 ↑ | 0.00 | 2.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.