Kết quả bóng đá trận Valerenga U19 vs Brann U19, 22:30 ngày 21/07/2026

Junior U19 (Na Uy) · 22:30 ngày 21/07/2026
Valerenga U19
Sắp đá --:--:--
Brann U19
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 01 15
Bại 11 21
Ghi bàn 510 2723
Mất bàn 88 1617
Điểm 64 2217

Chủ = Valerenga U19 · Khách = Brann U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valerenga U19 (13)Hiệp 1 / Cả trậnBrann U19 (8)
6 (46%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (13%)
2 (15%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (8%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Valerenga U19 4 (44%)Hòa 2 (22%)Brann U19 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR U1903/02/26Valerenga U193-4 (1-1)Brann U193-5-0.53.75B
NOR U1915/04/25Valerenga U191-0 (1-0)Brann U196-3-0.53.75T
NOR U1908/03/25Brann U194-1 (0-1)Valerenga U19---B
NOR U1927/10/22Valerenga U194-2 (3-0)Brann U19---T
NOR U1909/11/19Brann U193-2 (2-2)Valerenga U199-6--B
NOR U1916/10/19Valerenga U192-2 (1-0)Brann U191-5+0.254.25H
NOR JET08/07/14Brann U192-2 (1-2)Valerenga U19---H
NOR JET12/07/13Valerenga U192-0 (1-0)Brann U19-+0.53.25T
NOR JET09/07/12Brann U191-2 (0-1)Valerenga U19-+13.75T

Thành tích gần đây — Valerenga U19

TBTHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR U1928/04/26Valerenga U192-0 (0-0)Kongsvinger U1910-2+14.5T
NOR U1927/03/26Odd Grenland U196-0 (1-0)Valerenga U19---B
NOR U1914/03/26Kristiansund BK U192-3 (1-2)Valerenga U194-3--T
NOR U1908/03/26Valerenga U192-2 (1-1)Stromsgodset U19---H
NOR U1901/03/26Valerenga U192-0 (1-0)Bodo Glimt U193-2--T
NOR U1908/02/26Bryne FK U191-6 (1-4)Valerenga U19---T
NOR U1903/02/26Valerenga U193-4 (1-1)Brann U193-5-0.53.75B
NOR U1924/10/25Valerenga U196-0 (2-0)Klofta U199-7+1.754.5T
NOR U1917/10/25FF Lillehammer U195-1 (1-1)Valerenga U199-0-1.54B
NOR U1910/10/25Ullern U193-1 (1-1)Valerenga U199-2-2.255B
NOR U1926/09/25Sprint Jeloy U191-2 (1-0)Valerenga U195-4--T
NOR U1912/09/25Valerenga U191-2 (0-1)Haslum U193-104.5B
NOR U1905/09/25Skedsmo U191-1 (0-0)Valerenga U1917-3-0.754.5H
NOR U1927/08/25Valerenga U191-3 (1-1)Lillestrom U194-6--B
NOR U1921/08/25Grorud U193-1 (2-1)Valerenga U198-6--B
INT CF20/08/25Lillestrom U190-0 (0-0)Valerenga U197-504.25H
NOR U1927/06/25Valerenga U192-2 (2-2)FF Lillehammer U192-4-24.5H
NOR U1913/06/25Valerenga U191-3 (0-1)Ullern U191-8-1.754.75B
NOR U1907/06/25Ready U193-2 (0-1)Valerenga U19---B
NOR U1915/04/25Valerenga U191-0 (1-0)Brann U196-3-0.53.75T

Thành tích gần đây — Brann U19

HBTTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR U1915/04/26Bryne FK U193-3 (2-1)Brann U196-6+24.75H
NOR U1917/03/26Brann U192-3 (0-1)Haugesund U1911-8+1.53.75B
NOR U1911/03/26Molde U192-5 (0-5)Brann U19---T
NOR U1925/02/26Brann U193-2 (0-2)Viking U194-2+0.253.75T
NOR U1911/02/26Brann U192-0 (0-0)Asane Fotball U192-4--T
NOR U1903/02/26Valerenga U193-4 (1-1)Brann U193-5+0.53.75T
INT CF29/11/25Brann U195-1 (1-1)Aalborg BK U19---T
INT CF27/11/25Hacken U192-1 (0-0)Brann U19---B
INT CF24/11/25Odense BK U192-3 (1-0)Brann U19---T
UEFA YL U1905/11/25Puskas Akademia Fehervar U190-0 (0-0)Brann U193-7-0.753.25H
NOR U1930/10/25Stabaek U191-2 (1-1)Brann U197-3--T
UEFA YL U1922/10/25Brann U191-1 (1-0)Puskas Akademia Fehervar U192-4+0.54H
NOR U1909/10/25Brann U192-1 (0-1)Lillestrom U1911-1+0.754.5T
NOR U1925/09/25Lillestrom U193-2 (2-1)Brann U194-203.75B
NOR U1903/09/25Brann U194-3 (0-2)Tromso U19---T
NOR U1921/08/25Tromso U191-2 (1-1)Brann U19---T
NOR U1907/05/25Stromsgodset U193-1 (2-1)Brann U1910-5--B
NOR U1915/04/25Valerenga U191-0 (1-0)Brann U196-3+0.53.75B
NOR U1901/04/25Sogndal U193-1 (2-0)Brann U19---B
NOR U1908/03/25Brann U194-1 (0-1)Valerenga U19---T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valerenga U19 (13 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Brann U19 (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valerenga U19 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Brann U19 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
412
B.thắng H2
Valerenga U19Brann U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
00
H/H
10
H/B
01
B/T
01
B/H
01
B/B
Valerenga U19Brann U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
37
Thắng 1
43
Hòa
34
Thua 1
62
Thua 2+
Valerenga U19Brann U19

Thông tin đội bóng

Valerenga U19 Thông tin Brann U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Oslo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.503.801.850.704.500.63---
Live2.55 ↑3.70 ↓1.87 ↑0.71 ↑4.250.62 ↓---
10BETSớm2.494.302.100.854.250.82---
Live2.80 ↑4.00 ↓2.03 ↓0.86 ↑4.500.81 ↓---
CrownSớm2.704.251.950.834.000.870.94-0.250.76
Live2.54 ↓4.15 ↓1.94 ↓0.73 ↓4.250.97 ↑0.93 ↓-0.250.77 ↑
WewbetSớm2.394.022.080.904.250.780.79-0.250.89
Live2.59 ↑3.98 ↓1.96 ↓0.81 ↓4.000.87 ↑0.91 ↑-0.250.77 ↓
PinnacleSớm2.783.762.000.844.000.870.92-0.250.80
Live2.783.96 ↑1.95 ↓0.91 ↑4.500.80 ↓0.95 ↑-0.250.77 ↓
1xBetSớm2.594.332.070.202.503.331.000.000.73
Live2.78 ↑4.30 ↓2.02 ↓0.90 ↑4.500.80 ↓0.98 ↓-0.250.83 ↑
Bet 365Sớm2.554.332.050.954.250.850.85-0.250.95
Live2.70 ↑4.331.95 ↓0.85 ↓4.000.95 ↑0.98 ↑-0.250.83 ↓
William HillSớm2.504.332.101.054.500.65---
Live2.75 ↑3.80 ↓2.00 ↓0.91 ↓4.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.