Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Bodo Glimt, 19:00 ngày 08/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:00 ngày 08/08/2026
Valerenga 1 Kết thúc HT 0-1 2
Bodo Glimt
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Valerenga | Phút | |
| ▲ Petter Strand ▼ Fidel Brice Ambina | 15' ⇄ | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Andreas Klausen Helmersen(Assists:Sondre Auklend) (Kiến tạo: Sondre Auklend) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joshua Kitolano ▼ Sondre Brunstad Fet | |
| ▲ Gabriel Rajkovic ▼ Magnus Westergaard | 46' ⇄ | |
| Kolbeinn Birgir Finnsson | 54' | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 Haitam Aleesami(Assists:Ole Didrik Blomberg) (Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg) | |
| ▲ Hakon Sjatil ▼ Sebastian Jarl | 77' ⇄ | |
| ▲ Ole Christian Saeter ▼ Mathias Grundetjern | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Ulrik Saltnes ▼ Sondre Auklend | |
| 77' ⇄ | ▲ Daniel Joshua Bassi Jakobsen ▼ Ola Brynhildsen | |
| ▲ Odin Thiago Holm ▼ Carl Lange | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Fredrik Andre Bjorkan ▼ Isak Dybvik Maatta | |
| Gabriel Rajkovic(Assists:Ole Christian Saeter) (Kiến tạo: Ole Christian Saeter) 1 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 23 | 27 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 22 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 26 |
Chủ = Valerenga · Khách = Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 19 (76%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 28 | 34 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 20 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 2 | 2 | 43 | 12 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 24 | 2 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 10 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Valerenga 4 (20%)Hòa 6 (30%)Bodo Glimt 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Valerenga | 3-1 (2-0) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.75 | T |
| 26/07/25 | Bodo Glimt | 7-2 (2-1) | Valerenga | -2 | 3.75 | B |
| 29/09/23 | Valerenga | 2-4 (1-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/09/23 | Bodo Glimt | 4-2 (2-1) | Valerenga | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/06/23 | Valerenga | 1-3 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | B |
| 16/10/22 | Valerenga | 0-6 (0-3) | Bodo Glimt | -0.25 | 3 | B |
| 30/06/22 | Valerenga | 0-1 (0-0) | Bodo Glimt | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/22 | Bodo Glimt | 5-1 (2-0) | Valerenga | -1.25 | 3 | B |
| 27/09/21 | Bodo Glimt | 1-0 (0-0) | Valerenga | -0.75 | 3 | B |
| 21/06/21 | Valerenga | 1-1 (0-0) | Bodo Glimt | 0 | 3 | H |
| 28/09/20 | Bodo Glimt | 2-0 (2-0) | Valerenga | -1.25 | 3.5 | B |
| 08/08/20 | Valerenga | 2-2 (1-2) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/06/20 | Valerenga | 1-0 (0-0) | Bodo Glimt | 0 | 2.75 | T |
| 27/08/19 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Valerenga | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/07/19 | Valerenga | 6-0 (4-0) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/19 | Valerenga | 3-2 (3-1) | Bodo Glimt | +0.5 | 3 | T |
| 12/11/18 | Bodo Glimt | 1-1 (1-1) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/18 | Valerenga | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/08/16 | Valerenga | 1-1 (0-1) | Bodo Glimt | +1 | 3 | H |
| 12/05/16 | Bodo Glimt | 0-0 (0-0) | Valerenga | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Valerenga
BTTBTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Valerenga | 0-3 (0-1) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Valerenga | 4-3 (1-1) | Stromsgodset | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
HTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.75 | H |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | B |
Đội hình
Valerenga
Bodo Glimt
1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson4Aaron Kiil Olsen37CIvan Nasberg55Sebastian Jarl10Carl Lange28Magnus Westergaard29Fidel Brice Ambina77Lucas Haren7Mohamed Ofkir17Mathias Grundetjern12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft5CHaitam Aleesami20Fredrik Sjovold25Isak Dybvik Maatta7Patrick Berg8Sondre Auklend17Ola Brynhildsen19Sondre Brunstad Fet11Ole Didrik Blomberg21Andreas Klausen Helmersen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Oscar Hedvall5.7
- 2Kolbeinn Birgir Finnsson🟨 Thẻ vàng 54'6.6
- 4Aaron Kiil Olsen6.5
- 7Mohamed Ofkir6.4
- 10Carl Lange▼ Rời sân 83'7
- 17Mathias Grundetjern▼ Rời sân 77'5.6
- 28Magnus Westergaard▼ Rời sân 46'6.1
- 29Fidel Brice Ambina▼ Rời sân 15'6.4
- 37Ivan Nasberg C8.6
- 55Sebastian Jarl▼ Rời sân 77'6.7
- 77Lucas Haren6.4
Khách · 4132
- 4Odin Luras Bjortuft7
- 5Haitam Aleesami C⚽ Ghi bàn 76'8.8
- 7Patrick Berg7.9
- 8Sondre Auklend🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 77'7.6
- 11Ole Didrik Blomberg🎯 Kiến tạo 76'8
- 12Nikita Haikin7.7
- 17Ola Brynhildsen▼ Rời sân 77'6.1
- 19Sondre Brunstad Fet▼ Rời sân 46'7.6
- 20Fredrik Sjovold7.5
- 21Andreas Klausen Helmersen⚽ Ghi bàn 19'7.4
- 25Isak Dybvik Maatta▼ Rời sân 83'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
34
Tấn công
85122
Tấn công nguy hiểm
5150
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
365596
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
129
Việt vị
30
Cứu thua
22
Tắc bóng
206
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.89
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
41 59
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B4T4 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Bodo Glimt (25 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valerenga (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU
Bodo Glimt (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Valerenga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Ivan Nasberg Trung vệ | 8.6 | 0/0 | 44/46 | 2 | |||
| 10Carl Lange Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 32/38 | 2 | |||
| 55Sebastian Jarl Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 25/27 | 5 | |||
| 2Kolbeinn Birgir Finnsson Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 23/30 | 1 | 🟨 | ||
| 4Aaron Kiil Olsen Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 45/51 | 5 | |||
| 7Mohamed Ofkir Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 21/26 | 3 | |||
| 77Lucas Haren Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 24/27 | 3 | |||
| 29Fidel Brice Ambina Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 28Magnus Westergaard Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 1Oscar Hedvall Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 19/32 | 0 | |||
| 17Mathias Grundetjern Trung phong | 5.6 | 1/0 | 5/18 | 2 | |||
| 9Gabriel Rajkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 4/10 | 0 | ||
| 90Ole Christian Saeter (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 0/0 | 3/5 | 0 | ||
| 24Petter Strand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 30/33 | 4 | |||
| 3Hakon Sjatil (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 15Odin Thiago Holm (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/7 | 1 |
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Haitam Aleesami Trung vệ | 8.8 | 1 | 3/2 | 111/117 | 1 | ||
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 0/0 | 33/35 | 0 | ||
| 7Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 3/1 | 69/78 | 1 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 69/76 | 2 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/24 | 1 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/0 | 38/41 | 0 | ||
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 54/61 | 1 | |||
| 21Andreas Klausen Helmersen Trung phong | 7.4 | 1 | 4/1 | 6/11 | 0 | ||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 7 | 0/0 | 83/85 | 1 | |||
| 17Ola Brynhildsen Trung phong | 6.1 | 2/0 | 24/31 | 0 | |||
| 16Joshua Kitolano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 14Ulrik Saltnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 24Daniel Joshua Bassi Jakobsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 15Fredrik Andre Bjorkan (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Valerenga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-19 | Thành lập | 1916-9-19 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Aspmyra stadium |
| 25572 | Sức chứa | 8000 |
| Geir Bakke | HLV | Kjetil Knutsen |
| Oslo | Khu vực | Bodo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.25 | 4.90 | 1.37 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.25 | 4.90 | 1.37 | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.44 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 376.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.40 | 0.89 | 3.50 | 0.96 | 0.92 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.75 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.45 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | -1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.49 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.09 ↑ | 1.04 ↓ | 2.92 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.75 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 5.20 | 1.46 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.71 | 1.41 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.97 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 5.35 | 1.41 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.86 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 66.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.44 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.37 | 0.85 | 3.75 | 0.90 | 0.78 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.77 | 5.22 | 1.43 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 30.64 ↑ | 6.58 ↑ | 1.16 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.39 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 1.02 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 5.20 ↑ | 4.70 ↑ | 1.37 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.46 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.68 | 5.12 | 1.48 | 0.85 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.75 ↓ | 1.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.75 | 1.45 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.36 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | -1.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bodo Glimt | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).