Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Bodo Glimt, 19:00 ngày 08/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:00 ngày 08/08/2026
Valerenga
1 Kết thúc HT 0-1 2
Bodo Glimt
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Valerenga Phút Bodo Glimt
▲ Petter Strand ▼ Fidel Brice Ambina15'
19' 0 - 1 Andreas Klausen Helmersen(Assists:Sondre Auklend) (Kiến tạo: Sondre Auklend)
HT 0-1
46' ▲ Joshua Kitolano ▼ Sondre Brunstad Fet
▲ Gabriel Rajkovic ▼ Magnus Westergaard46'
Kolbeinn Birgir Finnsson 54'
76' 0 - 2 Haitam Aleesami(Assists:Ole Didrik Blomberg) (Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg)
▲ Hakon Sjatil ▼ Sebastian Jarl77'
▲ Ole Christian Saeter ▼ Mathias Grundetjern77'
77' ▲ Ulrik Saltnes ▼ Sondre Auklend
77' ▲ Daniel Joshua Bassi Jakobsen ▼ Ola Brynhildsen
▲ Odin Thiago Holm ▼ Carl Lange83'
83' ▲ Fredrik Andre Bjorkan ▼ Isak Dybvik Maatta
Gabriel Rajkovic(Assists:Ole Christian Saeter) (Kiến tạo: Ole Christian Saeter) 1 - 2 87'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 48
Hòa 11 22
Bại 20 40
Ghi bàn 67 2327
Mất bàn 104 227
Điểm 17 1426

Chủ = Valerenga · Khách = Bodo Glimt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valerenga (34)Hiệp 1 / Cả trậnBodo Glimt (25)
11 (32%)Thắng/Thắng19 (76%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (12%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (6%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (21%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1763828342111
Sân nhà941416141311
Sân khách8224122089
6 gần63031313--

Bodo Glimt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713224312411
Sân nhà8701242211
Sân khách96211910201
6 gần6510163--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Valerenga 4 (20%)Hòa 6 (30%)Bodo Glimt 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D101/11/25Valerenga3-1 (2-0)Bodo Glimt2-12-1.253.75T
NOR D126/07/25Bodo Glimt7-2 (2-1)Valerenga6-1-23.75B
NORC29/09/23Valerenga2-4 (1-1)Bodo Glimt5-6-0.753.25B
NOR D124/09/23Bodo Glimt4-2 (2-1)Valerenga4-2-1.53.5B
NOR D104/06/23Valerenga1-3 (0-1)Bodo Glimt1-2-0.753B
NOR D116/10/22Valerenga0-6 (0-3)Bodo Glimt2-1-0.253B
NORC30/06/22Valerenga0-1 (0-0)Bodo Glimt1-12-0.253B
NOR D119/04/22Bodo Glimt5-1 (2-0)Valerenga8-2-1.253B
NOR D127/09/21Bodo Glimt1-0 (0-0)Valerenga9-2-0.753B
NOR D121/06/21Valerenga1-1 (0-0)Bodo Glimt5-603H
NOR D128/09/20Bodo Glimt2-0 (2-0)Valerenga5-3-1.253.5B
NOR D108/08/20Valerenga2-2 (1-2)Bodo Glimt8-6-0.753.5H
INT CF09/06/20Valerenga1-0 (0-0)Bodo Glimt-02.75T
NOR D127/08/19Bodo Glimt4-0 (1-0)Valerenga4-3-0.53.25B
NOR D106/07/19Valerenga6-0 (4-0)Bodo Glimt4-9+0.252.75T
INT CF01/03/19Valerenga3-2 (3-1)Bodo Glimt7-5+0.53T
NOR D112/11/18Bodo Glimt1-1 (1-1)Valerenga4-4-0.252.75H
NOR D130/06/18Valerenga2-2 (1-1)Bodo Glimt7-3+0.752.5H
NOR D120/08/16Valerenga1-1 (0-1)Bodo Glimt11-2+13H
NOR D112/05/16Bodo Glimt0-0 (0-0)Valerenga3-402.75H

Thành tích gần đây — Valerenga

BTTBTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D101/08/26Valerenga0-3 (0-1)Ham-Kam3-3+0.753B
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6-0.753.25T
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7+0.753.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7-0.752.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6+0.252.75T
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4-0.253.25H
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6+13.25T
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7+0.253B
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0+0.53T
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3+0.53H
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2-0.253H
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6-0.253.25B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6+0.252.75H
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6-0.253.25T
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7+0.253.25T
INT CF07/03/26Valerenga4-3 (1-1)Stromsgodset7-5+13.25T

Thành tích gần đây — Bodo Glimt

HTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26Saint Gilloise3-3 (2-2)Bodo Glimt5-0-0.252.75H
NOR D101/08/26Bodo Glimt4-0 (2-0)Lillestrom10-2+1.53.5T
NOR D126/07/26Sandefjord0-3 (0-1)Bodo Glimt2-6+1.53.5T
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1+2.53.75T
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0+2.253.75T
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4+1.253.25T
INT CF04/07/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Start Kristiansand---T
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3+0.53.5T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6+13.25H
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3+1.53.75T
NOR D120/05/26Start Kristiansand1-4 (1-2)Bodo Glimt1-5+1.753.5T
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1+1.253T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8+0.753H
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1+1.53.5B
NOR D101/05/26Bodo Glimt5-0 (2-0)Start Kristiansand13-4+2.54T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4+0.753.5T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3+23.75H
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1+2.254T
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6+1.53.75H
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7+0.53.5B

Đội hình

ValerengaBodo Glimt
1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson4Aaron Kiil Olsen37CIvan Nasberg55Sebastian Jarl10Carl Lange28Magnus Westergaard29Fidel Brice Ambina77Lucas Haren7Mohamed Ofkir17Mathias Grundetjern12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft5CHaitam Aleesami20Fredrik Sjovold25Isak Dybvik Maatta7Patrick Berg8Sondre Auklend17Ola Brynhildsen19Sondre Brunstad Fet11Ole Didrik Blomberg21Andreas Klausen Helmersen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
85
122
Tấn công nguy hiểm
51
50
Sút ngoài cầu môn
8
9
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Chuyền bóng
365
596
TL chuyền bóng thành công
81%
89%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
20
6
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
11
4
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
22
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
1.89
Cơ hội rõ rệt
3
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B4
T4 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valerenga (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Bodo Glimt (25 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valerenga (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU

Bodo Glimt (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
32
1 Bàn
23
2 Bàn
35
3 Bàn
14
4+ Bàn
1318
B.thắng H1
923
B.thắng H2
ValerengaBodo Glimt

Chi tiết về HT/FT

412
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
11
H/H
20
H/B
00
B/T
01
B/H
52
B/B
ValerengaBodo Glimt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

412
Thắng 2+
41
Thắng 1
45
Hòa
31
Thua 1
51
Thua 2+
ValerengaBodo Glimt

Valerenga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Ivan Nasberg
Trung vệ
8.60/044/462
10Carl Lange
Tiền vệ tấn công
72/032/382
55Sebastian Jarl
Trung vệ
6.71/025/275
2Kolbeinn Birgir Finnsson
Hậu vệ trái
6.61/023/301🟨
4Aaron Kiil Olsen
Trung vệ
6.50/045/515
7Mohamed Ofkir
Tiền đạo cánh trái
6.42/021/263
77Lucas Haren
Tiền đạo cánh phải
6.42/124/273
29Fidel Brice Ambina
Tiền vệ phòng ngự
6.41/03/31
28Magnus Westergaard
Tiền vệ trung tâm
6.11/05/61
1Oscar Hedvall
Thủ môn
5.70/019/320
17Mathias Grundetjern
Trung phong
5.61/05/182
9Gabriel Rajkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.512/14/100
90Ole Christian Saeter (dự bị)
Trung phong
7.210/03/50
24Petter Strand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.82/130/334
3Hakon Sjatil (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/06/62
15Odin Thiago Holm (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/07/71

Bodo Glimt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Haitam Aleesami
Trung vệ
8.813/2111/1171
11Ole Didrik Blomberg
Tiền đạo cánh phải
810/033/350
7Patrick Berg
Tiền vệ phòng ngự
7.93/169/781
25Isak Dybvik Maatta
Hậu vệ trái
7.80/069/762
12Nikita Haikin
Thủ môn
7.70/013/241
19Sondre Brunstad Fet
Tiền vệ trung tâm
7.60/011/121
8Sondre Auklend
Tiền vệ trung tâm
7.612/038/410
20Fredrik Sjovold
Hậu vệ phải
7.50/054/611
21Andreas Klausen Helmersen
Trung phong
7.414/16/110
4Odin Luras Bjortuft
Trung vệ
70/083/851
17Ola Brynhildsen
Trung phong
6.12/024/310
16Joshua Kitolano (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.10/013/161
14Ulrik Saltnes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/03/30
24Daniel Joshua Bassi Jakobsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/00/11
15Fredrik Andre Bjorkan (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Valerenga Thông tin Bodo Glimt
1913-7-19 Thành lập 1916-9-19
Ullevaal Stadion Sân nhà Aspmyra stadium
25572 Sức chứa 8000
Geir Bakke HLV Kjetil Knutsen
Oslo Khu vực Bodo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.254.901.370.843.500.880.90-1.250.88
Live5.254.901.371.24 ↑2.500.46 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm6.005.001.440.863.500.940.92-1.250.87
Live376.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.20 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.254.70 ↑
VcbetSớm5.754.801.400.893.500.960.92-1.250.93
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓2.70 ↑3.500.27 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm5.704.751.440.903.500.960.96-1.250.92
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.06 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm5.505.001.450.803.500.900.70-1.501.05
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.70-1.501.05
10BETSớm4.604.301.490.783.500.86---
Live100.00 ↑11.09 ↑1.04 ↓2.92 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm5.704.751.440.903.500.960.96-1.250.92
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm5.605.201.460.913.500.950.95-1.250.93
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm5.504.711.410.943.500.940.97-1.250.93
Live250.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.08 ↓1.53 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm6.605.351.411.013.750.850.86-1.501.02
Live66.00 ↑9.45 ↑1.04 ↓5.85 ↑3.500.07 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm5.004.801.440.332.502.10---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm6.005.251.370.853.750.900.78-1.500.97
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm5.775.221.430.933.750.880.94-1.250.87
Live30.64 ↑6.58 ↑1.16 ↓3.57 ↑3.500.22 ↓1.67 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm5.004.601.390.863.500.841.02-1.000.76
Live5.20 ↑4.70 ↑1.37 ↓0.72 ↓3.501.00 ↑0.84 ↓-1.250.96 ↑
BwinSớm5.255.001.460.823.500.87---
Live126.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓0.66 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm5.685.121.480.853.500.980.90-1.250.92
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.83 ↑3.500.11 ↓1.80 ↑0.000.45 ↓
SNAISớm6.005.001.42------
Live5.50 ↓4.75 ↓1.45 ↑------
Bet 365Sớm5.754.751.450.953.500.850.85-1.250.95
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm6.005.001.360.753.500.950.75-1.500.95
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓0.75-1.250.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Valerenga-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Bodo Glimt+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).