Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Molde, 22:00 ngày 30/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Valerenga 3 Kết thúc HT 3-4 4
Molde
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Valerenga | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Eirik Hestad(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Hestad E. | |
| 17' | Samukelo Kabini | |
| 17' | Kabini S. | |
| Lucas Haren(Assists:Gabriel Rajkovic) (Kiến tạo: Gabriel Rajkovic) 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| Haren L. 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| 3 - 2 ⚽ | 20' | |
| Mathias Grundetjern 4 - 2 ⚽ | 21' | |
| Grundetjern M. 5 - 2 ⚽ | 21' | |
| 6 - 2 ⚽ | 22' | |
| 29' ⇄ | ▲ Caleb Sery ▼ Eirik Hestad | |
| 29' ⇄ | ▲ Zady C. ▼ | |
| 30' | ⚽ 6 - 3 Sondre Milian Granaas(Assists:Oskar Spiten-Nysaeter) (Kiến tạo: Oskar Spiten-Nysaeter) | |
| 30' | ⚽ 6 - 4 | |
| 40' | ⚽ 6 - 5 Jalal Abdullai(Assists:Albert Posiadala) (Kiến tạo: Albert Posiadala) | |
| 45' | ⚽ 6 - 6 Caleb Sery | |
| Carl Lange(Assists:Kolbeinn Birgir Finnsson) (Kiến tạo: Kolbeinn Birgir Finnsson) 7 - 6 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-4 | ||
| ▲ Petter Strand ▼ Gabriel Rajkovic | 55' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Mats Moller Daehli ▼ Oskar Spiten-Nysaeter | |
| 61' ⇄ | ▲ Viktor Bender ▼ Martin Linnes | |
| 70' | Emil Breivik | |
| Aaron Kiil Olsen | 75' | |
| 76' | Sondre Milian Granaas | |
| ▲ Ole Christian Saeter ▼ Lucas Haren | 77' ⇄ | |
| ▲ Ghayas Zahid ▼ Magnus Westergaard | 77' ⇄ | |
| ▲ Kevin Tshiembe ▼ Ivan Nasberg | 77' ⇄ | |
| Mathias Grundetjern | 78' | |
| Ivan Nasberg | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Niklas Odegard ▼ Sondre Milian Granaas | |
| 81' ⇄ | ▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai | |
| ▲ Odin Thiago Holm ▼ Carl Lange | 88' ⇄ | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 26 | 38 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 24 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 22 |
Chủ = Valerenga · Khách = Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 13 (43%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 38 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 18 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 20 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 22 | 15 | - | - |
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 36 | 29 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 23 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Valerenga 3 (15%)Hòa 4 (20%)Molde 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | B |
| 29/09/25 | Molde | 4-1 (2-1) | Valerenga | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/06/25 | Valerenga | 2-3 (2-1) | Molde | 0 | 2.75 | B |
| 19/08/23 | Molde | 0-0 (0-0) | Valerenga | -1.5 | 3.25 | H |
| 15/07/23 | Valerenga | 0-4 (0-3) | Molde | -0.5 | 3 | B |
| 13/11/22 | Valerenga | 1-2 (1-0) | Molde | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/04/22 | Molde | 1-0 (0-0) | Valerenga | -0.75 | 3 | B |
| 19/09/21 | Valerenga | 1-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | H |
| 28/05/21 | Molde | 2-3 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | T |
| 19/09/20 | Valerenga | 2-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 30/07/20 | Molde | 4-1 (1-0) | Valerenga | -1.5 | 3 | B |
| 25/11/19 | Valerenga | 2-4 (1-2) | Molde | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/19 | Molde | 4-1 (1-0) | Valerenga | -1 | 2.75 | B |
| 09/07/18 | Molde | 5-1 (3-1) | Valerenga | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/18 | Valerenga | 0-0 (0-0) | Molde | 0 | 2.5 | H |
| 23/02/18 | Valerenga | 1-1 (0-1) | Molde | -0.5 | 3 | H |
| 30/10/17 | Valerenga | 1-2 (1-1) | Molde | 0 | 2.75 | B |
| 17/04/17 | Molde | 4-0 (3-0) | Valerenga | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/16 | Valerenga | 3-0 (2-0) | Molde | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/16 | Molde | 4-0 (2-0) | Valerenga | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Valerenga
THBBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Christiania BK | 2-7 (0-3) | Valerenga | - | - | T |
| 16/08/26 | Aalesund FK | 5-5 (4-2) | Valerenga | +0.25 | 3.5 | H |
| 08/08/26 | Valerenga | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Valerenga | 0-3 (0-1) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Molde
TTBHTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 32/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Midsund | 0-11 (0-5) | Molde | - | - | T |
| 16/08/26 | Molde | 3-2 (1-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Molde | 3-3 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | KFUM Oslo | 2-4 (1-1) | Molde | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | +0.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | -0.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Valerenga
Molde
1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson3Hakon Sjatil4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange28Magnus Westergaard77Lucas Haren9Gabriel Rajkovic17Mathias Grundetjern22Albert Posiadala4Sivert Hansen25Martin Linnes26Samukelo Kabini33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Oscar Hedvall6.4
- 2Kolbeinn Birgir Finnsson🎯 Kiến tạo 45+3'6.6
- 3Hakon Sjatil5.6
- 4Aaron Kiil Olsen🟨 Thẻ vàng 75'6.7
- 8Henrik Rorvik Bjordal C7.9
- 9Gabriel Rajkovic🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 55'7.5
- 10Carl Lange⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 88'8.5
- 17Mathias Grundetjern⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 78'7.4
- 28Magnus Westergaard▼ Rời sân 77'6.6
- 37Ivan Nasberg🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 77'6.3
- 77Lucas Haren⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 77'8.3
Khách · 4231
- 4Sivert Hansen7
- 5Eirik Hestad⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 29'7.7
- 9Jalal Abdullai⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 81'7.9
- 10Emil Breivik C🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 70'7.4
- 21Oskar Spiten-Nysaeter🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 61'7
- 22Albert Posiadala🎯 Kiến tạo 40'6.5
- 23Sondre Milian Granaas⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 25Martin Linnes▼ Rời sân 61'6.5
- 26Samukelo Kabini🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17'7
- 30Daniel Daga7.5
- 33Birk Risa7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2114
Sút cầu môn
59
Tấn công
11983
Tấn công nguy hiểm
5928
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
488506
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
109
Việt vị
12
Cứu thua
52
Tắc bóng
156
Quả ném biên
1825
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.73
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Molde (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valerenga (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO
Molde (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Valerenga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Carl Lange Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 3/1 | 52/53 | 7 | ||
| 77Lucas Haren Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 7/1 | 20/35 | 2 | ||
| 8Henrik Rorvik Bjordal Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 3/0 | 29/44 | 0 | |||
| 9Gabriel Rajkovic Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/0 | 8/10 | 2 | ||
| 17Mathias Grundetjern Trung phong | 7.4 | 1 | 3/3 | 18/26 | 1 | 🟨 | |
| 4Aaron Kiil Olsen Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 57/66 | 4 | 🟨 | ||
| 2Kolbeinn Birgir Finnsson Hậu vệ trái | 6.6 | 1 | 0/0 | 46/53 | 2 | ||
| 28Magnus Westergaard Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 39/45 | 4 | |||
| 1Oscar Hedvall Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 27/44 | 0 | |||
| 37Ivan Nasberg Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 34/38 | 3 | |||
| 3Hakon Sjatil Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 90Ole Christian Saeter (dự bị) Trung phong | 6.7 | 3/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Ghayas Zahid (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 24Petter Strand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 5Kevin Tshiembe (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 15Odin Thiago Holm (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Molde
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jalal Abdullai Trung phong | 7.9 | 1 | 2/1 | 12/17 | 0 | ||
| 5Eirik Hestad Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/2 | 4/7 | 0 | ||
| 23Sondre Milian Granaas Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 35/46 | 0 | 🟨 | |
| 30Daniel Daga Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 48/52 | 3 | |||
| 10Emil Breivik Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 0/0 | 34/43 | 1 | 🟨 | |
| 33Birk Risa Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 60/63 | 1 | |||
| 21Oskar Spiten-Nysaeter Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/2 | 20/26 | 1 | ||
| 4Sivert Hansen Trung vệ | 7 | 0/0 | 50/59 | 1 | |||
| 26Samukelo Kabini Hậu vệ trái | 7 | 2/1 | 56/61 | 6 | |||
| 25Martin Linnes Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 22Albert Posiadala Thủ môn | 6.5 | 1 | 0/0 | 28/39 | 0 | ||
| 11Caleb Sery (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 14/20 | 1 | ||
| 17Mats Moller Daehli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 28Viktor Bender (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 6Niklas Odegard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 24Trent Kone Doherty (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Valerenga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-19 | Thành lập | 1911-6-19 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Aker stadion |
| 25572 | Sức chứa | 11167 |
| Geir Bakke | HLV | |
| Oslo | Khu vực | Molde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.73 | 2.18 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.60 ↓ | 2.15 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.37 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.80 | 2.29 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.65 | 2.29 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.80 | 2.29 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.33 | 1.00 | 3.50 | 0.87 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.73 | 2.22 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 1.09 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 145.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 4.09 | 2.57 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 45.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.30 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.55 | 0.94 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.89 | 2.39 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 1.00 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.37 ↑ | 5.34 ↑ | 1.21 ↓ | 3.94 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.49 | 3.80 | 2.14 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.95 ↑ | 2.02 ↓ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.37 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.62 ↓ | 7.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.91 | 2.62 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 4.00 ↑ | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.55 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Molde | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).