Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Molde, 22:00 ngày 30/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Valerenga
3 Kết thúc HT 3-4 4
Molde
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Valerenga Phút Molde
11'⚽ 0 - 1 Eirik Hestad(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik)
11'⚽ 0 - 2 Hestad E.
17' Samukelo Kabini
17' Kabini S.
Lucas Haren(Assists:Gabriel Rajkovic) (Kiến tạo: Gabriel Rajkovic) 1 - 2 ⚽19'
Haren L. 2 - 2 ⚽19'
3 - 2 ⚽20'
Mathias Grundetjern 4 - 2 ⚽21'
Grundetjern M. 5 - 2 ⚽21'
6 - 2 ⚽22'
29' ⇄▲ Caleb Sery ▼ Eirik Hestad
29' ⇄▲ Zady C. ▼
30'⚽ 6 - 3 Sondre Milian Granaas(Assists:Oskar Spiten-Nysaeter) (Kiến tạo: Oskar Spiten-Nysaeter)
30'⚽ 6 - 4
40'⚽ 6 - 5 Jalal Abdullai(Assists:Albert Posiadala) (Kiến tạo: Albert Posiadala)
45'⚽ 6 - 6 Caleb Sery
Carl Lange(Assists:Kolbeinn Birgir Finnsson) (Kiến tạo: Kolbeinn Birgir Finnsson) 7 - 6 ⚽45+3'
HT 3-4
▲ Petter Strand ▼ Gabriel Rajkovic55' ⇄
61' ⇄▲ Mats Moller Daehli ▼ Oskar Spiten-Nysaeter
61' ⇄▲ Viktor Bender ▼ Martin Linnes
70' Emil Breivik
Aaron Kiil Olsen 75'
76' Sondre Milian Granaas
▲ Ole Christian Saeter ▼ Lucas Haren77' ⇄
▲ Ghayas Zahid ▼ Magnus Westergaard77' ⇄
▲ Kevin Tshiembe ▼ Ivan Nasberg77' ⇄
Mathias Grundetjern 78'
Ivan Nasberg 79'
80' ⇄▲ Niklas Odegard ▼ Sondre Milian Granaas
81' ⇄▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai
▲ Odin Thiago Holm ▼ Carl Lange88' ⇄
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 37
Hòa 10 31
Bại 11 42
Ghi bàn 59 2638
Mất bàn 42 2413
Điểm 46 1222

Chủ = Valerenga · Khách = Molde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valerenga (30)Hiệp 1 / Cả trậnMolde (30)
10 (33%)Thắng/Thắng13 (43%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (3%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (10%)Hòa/Bại3 (10%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (7%)
9 (30%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1863931382111
Sân nhà1041519181311
Sân khách82241220810
6 gần63122215--

Molde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng189363629304
Sân nhà96122111194
Sân khách93241518116
6 gần63122311--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Valerenga 3 (15%)Hòa 4 (20%)Molde 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D129/09/25Molde4-1 (2-1)Valerenga5-6-0.753.25B
NOR D122/06/25Valerenga2-3 (2-1)Molde5-702.75B
NOR D119/08/23Molde0-0 (0-0)Valerenga7-1-1.53.25H
NOR D115/07/23Valerenga0-4 (0-3)Molde8-4-0.53B
NOR D113/11/22Valerenga1-2 (1-0)Molde8-7-0.253.5B
NOR D102/04/22Molde1-0 (0-0)Valerenga3-4-0.753B
NOR D119/09/21Valerenga1-1 (1-1)Molde4-803.25H
NOR D128/05/21Molde2-3 (1-1)Valerenga9-3-0.53T
NOR D119/09/20Valerenga2-1 (1-0)Molde7-6-0.253T
NOR D130/07/20Molde4-1 (1-0)Valerenga5-4-1.53B
NOR D125/11/19Valerenga2-4 (1-2)Molde6-6-0.252.75B
NOR D110/04/19Molde4-1 (1-0)Valerenga0-3-12.75B
NOR D109/07/18Molde5-1 (3-1)Valerenga6-5-0.52.75B
NOR D123/04/18Valerenga0-0 (0-0)Molde9-802.5H
INT CF23/02/18Valerenga1-1 (0-1)Molde9-5-0.53H
NOR D130/10/17Valerenga1-2 (1-1)Molde7-802.75B
NOR D117/04/17Molde4-0 (3-0)Valerenga4-2-0.752.75B
NOR D102/08/16Valerenga3-0 (2-0)Molde2-702.75T
NOR D122/04/16Molde4-0 (2-0)Valerenga7-11-1.252.75B

Thành tích gần đây — Valerenga

THBBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC23/08/26Christiania BK2-7 (0-3)Valerenga2-9--T
NOR D116/08/26Aalesund FK5-5 (4-2)Valerenga10-5+0.253.5H
NOR D108/08/26Valerenga1-2 (0-1)Bodo Glimt8-8-1.253.5B
NOR D101/08/26Valerenga0-3 (0-1)Ham-Kam3-3+0.753B
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6-0.753.25T
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7+0.753.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7-0.752.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6+0.252.75T
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4-0.253.25H
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6+13.25T
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7+0.253B
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0+0.53T
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3+0.53H
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2-0.253H
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6-0.253.25B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6+0.252.75H

Thành tích gần đây — Molde

TTBHTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 32/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Midsund0-11 (0-5)Molde---T
NOR D116/08/26Molde3-2 (1-0)Tromso IL3-2+0.252.75T
NOR D110/08/26Kristiansund BK2-1 (1-0)Molde1-12+0.753B
NOR D102/08/26Molde3-3 (1-1)Sarpsborg 085-4+0.753.25H
NOR D126/07/26KFUM Oslo2-4 (1-1)Molde3-9+0.252.75T
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4+0.53B
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7+0.53H
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4+0.253B
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3-0.53.5B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--T
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10+13.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25B
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6+1.53.25T
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4-0.52.75B
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1-1.53.5T
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5+0.53T
NOR D120/04/26Start Kristiansand1-1 (1-0)Molde2-6+0.52.75H
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4+0.53B
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9-0.753.25B

Đội hình

ValerengaMolde
1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson3Hakon Sjatil4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange28Magnus Westergaard77Lucas Haren9Gabriel Rajkovic17Mathias Grundetjern22Albert Posiadala4Sivert Hansen25Martin Linnes26Samukelo Kabini33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
14
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
119
83
Tấn công nguy hiểm
59
28
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
9
1
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
488
506
TL chuyền bóng thành công
80%
83%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
15
6
Quả ném biên
18
25
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
29
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.7
1.73
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valerenga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Molde (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valerenga (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO

Molde (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOVO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
47
1 Bàn
23
2 Bàn
32
3 Bàn
23
4+ Bàn
1515
B.thắng H1
1317
B.thắng H2
ValerengaMolde

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
11
T/H
00
T/B
22
H/T
11
H/H
23
H/B
00
B/T
11
B/H
63
B/B
ValerengaMolde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
24
Thắng 1
53
Hòa
45
Thua 1
53
Thua 2+
ValerengaMolde

Valerenga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Carl Lange
Tiền vệ tấn công
8.513/152/537
77Lucas Haren
Tiền đạo cánh phải
8.317/120/352
8Henrik Rorvik Bjordal
Tiền vệ trung tâm
7.93/029/440
9Gabriel Rajkovic
Tiền đạo cánh phải
7.511/08/102
17Mathias Grundetjern
Trung phong
7.413/318/261🟨
4Aaron Kiil Olsen
Trung vệ
6.71/057/664🟨
2Kolbeinn Birgir Finnsson
Hậu vệ trái
6.610/046/532
28Magnus Westergaard
Tiền vệ trung tâm
6.60/039/454
1Oscar Hedvall
Thủ môn
6.40/027/440
37Ivan Nasberg
Trung vệ
6.30/034/383
3Hakon Sjatil
Hậu vệ phải
5.60/026/301
90Ole Christian Saeter (dự bị)
Trung phong
6.73/04/40
11Ghayas Zahid (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/08/111
24Petter Strand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/111
5Kevin Tshiembe (dự bị)
Trung vệ
6.30/011/140
15Odin Thiago Holm (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/40

Molde

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jalal Abdullai
Trung phong
7.912/112/170
5Eirik Hestad
Tiền đạo cánh phải
7.712/24/70
23Sondre Milian Granaas
Tiền vệ trung tâm
7.612/135/460🟨
30Daniel Daga
Tiền vệ trung tâm
7.51/048/523
10Emil Breivik
Tiền vệ trung tâm
7.410/034/431🟨
33Birk Risa
Trung vệ
7.10/060/631
21Oskar Spiten-Nysaeter
Tiền đạo cánh trái
712/220/261
4Sivert Hansen
Trung vệ
70/050/591
26Samukelo Kabini
Hậu vệ trái
72/156/616
25Martin Linnes
Hậu vệ phải
6.50/018/241
22Albert Posiadala
Thủ môn
6.510/028/390
11Caleb Sery (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.612/114/201
17Mats Moller Daehli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/020/231
28Viktor Bender (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/013/180
6Niklas Odegard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/50
24Trent Kone Doherty (dự bị)
Tiền đạo
-1/13/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Valerenga Thông tin Molde
1913-7-19 Thành lập 1911-6-19
Ullevaal Stadion Sân nhà Aker stadion
25572 Sức chứa 11167
Geir Bakke HLV
Oslo Khu vực Molde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.523.732.180.923.500.801.010.000.77
Live2.62 ↑3.60 ↓2.15 ↓0.70 ↓3.501.02 ↑0.88 ↓-0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.603.902.370.923.500.881.040.000.77
Live151.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑7.500.02 ↓0.85 ↓0.000.99 ↑
VcbetSớm2.553.802.250.833.251.031.060.000.80
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.80 ↑7.500.27 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm2.633.802.290.973.500.891.070.000.81
Live300.00 ↑7.20 ↑1.04 ↓5.26 ↑7.500.11 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm2.503.752.500.903.500.800.850.000.85
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑7.500.08 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.493.652.290.873.500.77---
Live100.00 ↑7.95 ↑1.07 ↓3.30 ↑7.500.19 ↓---
12betSớm2.633.802.290.973.500.891.070.000.81
Live300.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓7.69 ↑7.500.05 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.704.002.331.003.500.871.060.000.82
Live36.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓7.14 ↑7.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.613.732.220.973.500.891.090.000.79
Live145.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓5.00 ↑7.500.10 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.424.092.571.003.500.860.870.001.01
Live45.00 ↑6.15 ↑1.12 ↓6.25 ↑7.500.06 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm2.453.702.300.362.501.90---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm2.353.702.550.943.500.810.790.000.96
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.58 ↑7.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.613.892.390.883.500.921.000.000.83
Live30.37 ↑5.34 ↑1.21 ↓3.94 ↑7.500.19 ↓0.74 ↓0.001.15 ↑
HK Jockey ClubSớm2.493.802.140.933.500.770.76-0.251.02
Live2.60 ↑3.95 ↑2.02 ↓0.87 ↓3.750.83 ↑0.89 ↑-0.250.91 ↓
BwinSớm2.503.902.370.883.500.80---
Live81.00 ↑9.75 ↑1.05 ↓0.62 ↓7.501.10 ↑---
1xBetSớm2.443.912.620.963.500.860.850.000.97
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.80 ↑7.500.11 ↓0.70 ↓0.001.18 ↑
SNAISớm2.503.752.35------
Live2.60 ↑4.00 ↑2.25 ↓------
Bet 365Sớm2.383.802.550.983.500.830.830.000.98
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑7.500.11 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.303.802.500.953.500.800.810.000.91
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑7.500.08 ↓0.77 ↓-0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Valerenga0Chưa có trận cùng mức
Molde0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).