Kết quả bóng đá trận Valinhos Hyper U20 vs Paulinia SP (Youth), 01:00 ngày 25/07/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Valinhos Hyper U20
1 Kết thúc HT 0-1 1
Paulinia SP (Youth)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Valinhos Hyper U20 Phút Paulinia SP (Youth)
37' 0 - 1
HT 0-1
90+3'
1 - 1 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 47
Thắng 11 21
Hòa 11 12
Bại 11 14
Ghi bàn 34 77
Mất bàn 34 613
Điểm 44 75

Chủ = Valinhos Hyper U20 · Khách = Paulinia SP (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valinhos Hyper U20 (4)Hiệp 1 / Cả trậnPaulinia SP (Youth) (7)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (25%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (25%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích gần đây — Valinhos Hyper U20

TBT
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 6/5 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY19/07/26Juventude SAF U201-2 (1-1)Valinhos Hyper U200-6--T
BRA CPY11/07/26Valinhos Hyper U200-1 (0-1)Paulista (Youth)3-2--B
BRA CPY04/07/26Valinhos Hyper U204-3 (1-2)Valinhos EC U209-2--T

Thành tích gần đây — Paulinia SP (Youth)

TBBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY10/07/26Paulinia SP (Youth)3-0 (1-0)Juventude SAF U201-7--T
BRA CPY03/07/26Paulinia SP (Youth)0-3 (0-1)Paulista (Youth)5-3--B
BRA CPY26/06/26Valinhos EC U204-1 (2-0)Paulinia SP (Youth)5-3--B
CSP YC11/01/26Paulinia SP (Youth)1-1 (1-1)Vila Nova (Youth)4-2--H
CSP YC07/01/26Paulinia SP (Youth)1-3 (0-2)Portuguesa (Youth)7-4--B
CSP YC04/01/26Paulinia SP (Youth)0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR Youth0-9--B
BNY06/07/25Paulinia SP (Youth)1-2 (0-0)Brasilis FC U2011-2--B
BNY21/06/25Rio Branco SP U202-1 (0-1)Paulinia SP (Youth)3-6--B
BNY15/06/25Paulinia SP (Youth)0-2 (0-0)Sao Carlos (Youth)4-4--B
Bra CUU2001/04/25Paulinia SP (Youth)0-1 (0-1)Uniao Sao Joao (Youth)5-1--B
BRA CPY15/06/24RB Bragantino Youth4-0 (3-0)Paulinia SP (Youth)8-2--B
BRA CPY08/06/24Paulinia SP (Youth)2-3 (1-2)Capivariano FC SP Youth---B
BRA CPY01/06/24CA Metropolitano U202-0 (0-0)Paulinia SP (Youth)---B
BRA CPY25/05/24Guarani SP (Youth)3-1 (0-1)Paulinia SP (Youth)4-1--B
BRA CPY18/05/24Paulinia SP (Youth)1-1 (0-1)SKA Brasil Youth6-6--H
BRA CPY12/05/24Paulinia SP (Youth)0-3 (0-2)RB Bragantino Youth3-0--B
BRA CPY04/05/24Capivariano FC SP Youth3-3 (2-2)Paulinia SP (Youth)6-4--H
BRA CPY27/04/24Paulinia SP (Youth)2-1 (1-0)CA Metropolitano U204-1--T
BRA CPY20/04/24Paulinia SP (Youth)3-3 (2-2)Guarani SP (Youth)---H
CSP YC11/01/15Paulinia SP (Youth)0-1 (0-1)Coritiba PR (Youth)5-3-1.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
180
83
Tấn công nguy hiểm
120
43
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valinhos Hyper U20 (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Paulinia SP (Youth) (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Valinhos Hyper U20Paulinia SP (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Valinhos Hyper U20Paulinia SP (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
21
Thắng 1
04
Hòa
16
Thua 1
08
Thua 2+
Valinhos Hyper U20Paulinia SP (Youth)

Thông tin đội bóng

Valinhos Hyper U20 Thông tin Paulinia SP (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.306.300.992.750.840.941.500.89
Live41.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓4.80 ↑1.500.05 ↓0.09 ↓0.003.90 ↑
Mansion88Sớm1.335.006.500.852.500.951.001.500.80
Live67.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓6.25 ↑1.500.09 ↓0.18 ↓0.003.84 ↑
10BETSớm1.265.367.720.922.750.73---
Live47.38 ↑4.51 ↓1.16 ↓2.57 ↑1.500.21 ↓---
WewbetSớm1.284.639.850.962.750.800.911.500.87
Live27.00 ↑6.75 ↑1.10 ↓3.70 ↑1.500.07 ↓0.16 ↓0.002.94 ↑
LadbrokesSớm1.304.509.000.752.500.95---
Live17.00 ↑1.02 ↓61.00 ↑1.80 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.285.256.250.882.750.690.701.250.87
Live12.50 ↑1.02 ↓25.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.294.547.610.772.500.950.921.500.79
Live25.15 ↑5.95 ↑1.11 ↓2.47 ↑1.500.26 ↓2.34 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.304.409.000.752.500.95---
Live16.50 ↑1.01 ↓51.00 ↑7.50 ↑1.500.05 ↓---
1xBetSớm1.235.2010.300.722.500.980.841.500.83
Live12.70 ↑1.05 ↓22.00 ↑4.27 ↑1.500.14 ↓0.16 ↓0.003.88 ↑
Bet 365Sớm1.305.256.250.982.750.830.931.500.88
Live13.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.304.209.500.732.500.95---
Live13.00 ↑1.03 ↓71.00 ↑6.50 ↑1.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.