Kết quả bóng đá trận Valtti(W) vs JaPS (W), 00:05 ngày 30/08/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 00:05 ngày 30/08/2026
Valtti(W)
2 Kết thúc HT 0-0 3
JaPS (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Valtti(W) Phút JaPS (W)
HT 0-0
69' 0 - 1
1 - 1 75'
87' 1 - 2
88' 1 - 3
2 - 3 90'
90'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 43
Thắng 22 22
Hòa 00 00
Bại 11 21
Ghi bàn 98 98
Mất bàn 76 96
Điểm 66 66

Chủ = Valtti(W) · Khách = JaPS (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valtti(W) (4)Hiệp 1 / Cả trậnJaPS (W) (3)
2 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (67%)
1 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (25%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Valtti(W) 0 (0%)Hòa 2 (100%)JaPS (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD207/09/25Valtti(W)1-1 (1-1)JaPS (W)3-1--H
FIN WD230/06/24Valtti(W)1-1 (0-1)JaPS (W)4-5--H

Thành tích gần đây — Valtti(W)

TTBHBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD221/08/26Valtti(W)4-2 (2-0)VJS Vantaa (W)---T
FIN WD228/06/26Valtti(W)3-2 (2-1)Athene FC (W)5-4--T
FINWC14/05/26Valtti(W)0-2 (0-1)EPS (W)2-5--B
FIN WD207/09/25Valtti(W)1-1 (1-1)JaPS (W)3-1--H
FIN WD230/08/25HPS II (W)4-0 (2-0)Valtti(W)4-6--B
FIN WD215/08/25Valtti(W)3-2 (2-0)PPJ (W)7-9--T
FINWC07/08/25Valtti(W)0-2 (0-2)KTP Kotka (W)2-7--B
FIN WD203/08/25Valtti(W)1-0 (1-0)VJS Vantaa (W)---T
FIN WD227/07/25Valtti(W)3-1 (2-1)HPS II (W)5-4--T
FIN WD215/09/24Valtti(W)5-1 (1-0)HIFK (W)2-2--T
FIN WD206/07/24KuPS Akatemia (W)2-3 (1-2)Valtti(W)6-4--T
FIN WD230/06/24Valtti(W)1-1 (0-1)JaPS (W)4-5--H
FIN YKW23/08/23FC Kontu (W)2-8 (2-3)Valtti(W)1-6--T
FINWC30/05/23Valtti(W)2-0 (0-0)HJK II (W)3-6--T

Thành tích gần đây — JaPS (W)

TBHBTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD203/08/26JaPS (W)5-2 (1-1)NJS (W)4-3--T
FINWC14/05/26JaPS (W)0-2 (0-2)KTP Kotka (W)0-3--B
FIN WD207/09/25Valtti(W)1-1 (1-1)JaPS (W)3-1--H
FIN WD210/08/25PPJ (W)2-1 (0-0)JaPS (W)9-3--B
FIN WD204/08/25JaPS (W)2-0 (0-0)HIFK (W)1-4--T
FIN WD229/06/25JaPS (W)4-2 (3-1)VJS Vantaa (W)6-2--T
FIN WD218/06/25Gnistan (W)4-0 (2-0)JaPS (W)6-1--B
FINWC05/06/25JaPS (W)2-2 (1-0)NJS (W)2-6--H
FIN WD218/05/25HPS II (W)2-1 (1-0)JaPS (W)3-1--B
FIN WD230/06/24Valtti(W)1-1 (0-1)JaPS (W)4-5--H
FINWC09/05/13JaPS (W)0-4 (0-2)HJK Helsinki (W)---B
FINWC24/03/13JaPS (W)7-1 (1-0)Lohjan Pallo (LoPa) (W)---T
FINWC25/04/12JaPS (W)3-1 (0-1)Kontu Helsinki (W)---T
FINWC27/03/12JaPS (W)2-1 (0-0)TiPS Vantaa (W)---T
FINWC17/05/11JaPS (W)0-4 (0-0)Honka Espoo (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
115
102
Tấn công nguy hiểm
91
77
Sút ngoài cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valtti(W) (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
JaPS (W) (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Valtti(W)JaPS (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Valtti(W)JaPS (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
41
Thắng 1
23
Hòa
02
Thua 1
34
Thua 2+
Valtti(W)JaPS (W)

Thông tin đội bóng

Valtti(W) Thông tin JaPS (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.554.604.300.753.500.95---
Live50.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.60 ↑4.500.22 ↓---
18BetSớm1.534.403.90------
Live1.57 ↑4.50 ↑4.00 ↑------
1xBetSớm1.624.504.010.733.501.001.361.500.52
Live41.00 ↑7.94 ↑1.08 ↓3.70 ↑5.500.17 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
Bet 365Sớm1.574.504.000.953.750.850.901.000.90
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.