Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs CF Atlante, 09:40 ngày 05/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 05/08/2026
Vancouver Whitecaps 0 Kết thúc HT 0-1 1
CF Atlante
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Vancouver Whitecaps
CF Atlante
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ekaterina Koroleva
🚩 Việt vị
5'
🚩 Việt vị
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cheikh Tidiane Sabaly (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Edgar Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ralph Priso-Mbongue (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — vào lưới
40'
⚽ BÀN THẮNG - Jhojan Esmaides Julio Palacios 0-1
42'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Tate Johnson, ra Sam Adekugbe
🔁 Thay người: vào Emmanuel Sabbi, ra Cheikh Tidiane Sabaly
🔁 Thay người: vào Tristan Blackmon, ra Ralph Priso-Mbongue
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Aaron Quiroz, ra Luis Sanchez Saucedo
63'
🔁 Thay người: vào Diogo Bagui, ra Nico Carrera
63'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Thomas Muller, ra J.C. Ngando
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
70'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Garcia Pardo, ra Eugenio Pizzuto
🔁 Thay người: vào Brian White, ra Nikola Djordjevic
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Christian Bermúdez, ra Leonardo Mejia
86'
🔁 Thay người: vào Jose Gonzalez, ra Jhojan Esmaides Julio Palacios
88'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Jose Gonzalez
90+2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tate Johnson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Whitecaps | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Jhojan Esmaides Julio Palacios | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Tate Johnson ▼ Sam Adekugbe | 46' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Sabbi ▼ Cheikh Tidiane Sabaly | 46' ⇄ | |
| ▲ Tristan Blackmon ▼ Ralph Priso-Mbongue | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Aaron Quiroz ▼ Luis Sanchez Saucedo | |
| 63' ⇄ | ▲ Diogo Bagui ▼ Nico Carrera | |
| ▲ Thomas Muller ▼ J.C. Ngando | 64' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Maximiliano Garcia Pardo ▼ Eugenio Pizzuto | |
| ▲ Brian White ▼ Nikola Djordjevic | 78' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Christian Bermúdez ▼ Leonardo Mejia | |
| 86' ⇄ | ▲ Jose Gonzalez ▼ Jhojan Esmaides Julio Palacios | |
| 89' | Jose Gonzalez | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Vancouver Whitecaps · Khách = CF Atlante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Whitecaps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
HHBHTTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | +1 | 3 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — CF Atlante
THBHHHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 27/04/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (0-0) | CF Atlante | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tepatitlan de Morelos | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Atletico La Paz | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Cancun | 2-1 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Atlante | 3-1 (1-1) | Mineros de Zacatecas | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Venados FC | 4-1 (2-1) | CF Atlante | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | CSyD Dorados de Sinaloa | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Tlaxcala | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Atletico Morelia | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Leones Negros | 1-1 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Irapuato | 0-5 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | CF Atlante | 1-0 (0-0) | Alebrijes de Oaxaca | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Correcaminos UAT | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Vancouver Whitecaps
CF Atlante
32Isaac Boehmer2Mathias Laborda3Sam Adekugbe6Ralph Priso-Mbongue18Edier Ocampo8Oliver Larraz20CAdrian Andres Cubas7Cheikh Tidiane Sabaly26J.C. Ngando41Nikola Djordjevic19Rayan Elloumi1Oscar Francisco Jimenez Fabela3Luis Sanchez Saucedo4Eduardo Santiago Tercero Mendez6CNico Carrera29Walter Portales34Edgar Jimenez8Eugenio Pizzuto17Leonardo Mejia19Luis Calzadilla7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mathias Laborda6.9
- 3Sam Adekugbe▼ Rời sân 46'6.3
- 6Ralph Priso-Mbongue▼ Rời sân 46'6.6
- 7Cheikh Tidiane Sabaly▼ Rời sân 46'6.3
- 8Oliver Larraz6.8
- 18Edier Ocampo6.9
- 19Rayan Elloumi6.7
- 20Adrian Andres Cubas C7.6
- 26J.C. Ngando▼ Rời sân 64'6.7
- 32Isaac Boehmer7.1
- 41Nikola Djordjevic▼ Rời sân 78'6.7
Khách · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela8
- 3Luis Sanchez Saucedo▼ Rời sân 63'6.9
- 4Eduardo Santiago Tercero Mendez6.7
- 6Nico Carrera C▼ Rời sân 63'7
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 86'7.5
- 8Eugenio Pizzuto▼ Rời sân 74'6.9
- 9Luis Puente6.8
- 17Leonardo Mejia▼ Rời sân 85'6.4
- 19Luis Calzadilla6.4
- 29Walter Portales6.9
- 34Edgar Jimenez6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
139
Sút cầu môn
45
Tấn công
13360
Tấn công nguy hiểm
7123
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
614279
TL chuyền bóng thành công
88%73%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
52
Cứu thua
44
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
4022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11.04
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vancouver Whitecaps (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
CF Atlante (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 78/87 | 3 | |||
| 32Isaac Boehmer Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 33/35 | 0 | |||
| 2Mathias Laborda Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 51/57 | 3 | |||
| 18Edier Ocampo Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 62/74 | 3 | |||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 64/70 | 8 | |||
| 26J.C. Ngando Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 19Rayan Elloumi Trung phong | 6.7 | 2/0 | 12/19 | 2 | |||
| 41Nikola Djordjevic Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 26/27 | 2 | |||
| 6Ralph Priso-Mbongue Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 29/30 | 5 | |||
| 3Sam Adekugbe Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 41/47 | 2 | |||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 33Tristan Blackmon (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 39/43 | 2 | |||
| 28Tate Johnson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 28/34 | 0 | |||
| 13Thomas Muller (dự bị) Hộ công | 6.8 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 11Emmanuel Sabbi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/2 | 17/20 | 2 | |||
| 24Brian White (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 8 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/2 | 16/18 | 0 | ||
| 6Nico Carrera Trung vệ | 7 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 3Luis Sanchez Saucedo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 19/24 | 1 | |||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 13/22 | 4 | |||
| 9Luis Puente Trung phong | 6.8 | 2/2 | 11/17 | 1 | |||
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 23/34 | 1 | |||
| 34Edgar Jimenez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 16/25 | 3 | |||
| 19Luis Calzadilla Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 17Leonardo Mejia Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 32Diogo Bagui (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 44Aaron Quiroz (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 18Christian Bermúdez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 13Maximiliano Garcia Pardo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 16Jose Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vancouver Whitecaps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | |
| BC Place | Sân nhà | Andrés Quintana Roo |
| 27528 | Sức chứa | 10100 |
| Jesper Sorensen | HLV | Miguel Herrera |
| Vancouver | Khu vực | Benito Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.20 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.30 | 7.00 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.20 | 10.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 245.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.70 | 8.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 7.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 3.95 | 6.20 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.48 ↑ | 1.05 ↓ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.40 | 8.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.20 | 7.60 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.45 | 5.70 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 47.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.25 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 3.00 | 1.03 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 378.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.11 | 9.71 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 30.17 ↑ | 5.23 ↑ | 1.19 ↓ | 4.03 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.15 | 6.20 | 9.75 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.60 ↓ | 1.08 ↓ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 1.72 ↑ | -0.75 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 5.25 | 10.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.64 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.12 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.80 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.70 ↓ | 2.05 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | +1 1/4 | 2 | 0 | 1 |
| CF Atlante | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).