Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs FC Juarez, 09:40 ngày 08/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 08/08/2026
Vancouver Whitecaps 1 Kết thúc HT 1-1 3
FC Juarez
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Vancouver Whitecaps
FC Juarez
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karen Hernandez Andrade
4'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - J.C. Ngando (chân phải) — chệch khung thành
8'
🚩 Việt vị
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Johnny Selemani (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeevan Badwal (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jeevan Badwal 1-0, kiến tạo: Edier Ocampo
🎯 Dứt điểm - Johnny Selemani (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân trái) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị chặn
34'
⚽ BÀN THẮNG - Ettson Ayon 1-1, kiến tạo: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
34'
🎯 Dứt điểm - Ettson Ayon (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian White (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Tate Johnson
🔁 Thay người: vào Rayan Elloumi, ra Brian White
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Mathias Laborda, ra Ralph Priso-Mbongue
🔁 Thay người: vào Ryan Gauld, ra Emmanuel Sabbi
🎯 Dứt điểm - J.C. Ngando (chân phải) — bị cản phá
51'
🔁 Thay người: vào Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla, ra Ettson Ayon
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johnny Selemani (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Ian Jairo Misael Torres Ramirez (chân phải) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Alejandro Mayorga, ra Francisco Javier Nevarez Pulgarin
65'
🔁 Thay người: vào Jan Carmona, ra Madson de Souza Silva
66'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - J.C. Ngando (chân phải) — bị cản phá
70'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Mayorga
🔁 Thay người: vào Cheikh Tidiane Sabaly, ra Johnny Selemani
🎯 Dứt điểm - J.C. Ngando (chân phải) — bị cản phá
74'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla 1-2, kiến tạo: Denzell Garcia
74'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cheikh Tidiane Sabaly (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nikola Djordjevic, ra J.C. Ngando
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Castilho Carvalho
🎯 Dứt điểm - Tate Johnson (chân trái) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Raymundo Fulgencio, ra Jose Luis Rodriguez
83'
🔁 Thay người: vào Ricardo Jorge Oliveira Antonio, ra Ian Jairo Misael Torres Ramirez
🎯 Dứt điểm - Jeevan Badwal (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeevan Badwal (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cheikh Tidiane Sabaly (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tristan Blackmon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tate Johnson (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Ricardo Jorge Oliveira Antonio 1-3
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (chân phải) — vào lưới
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Jorge Oliveira Antonio
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Whitecaps | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Jeevan Badwal(Assists:Edier Ocampo) (Kiến tạo: Edier Ocampo) 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Jeevan Badwal(Assists:Edier Ocampo) (Kiến tạo: Edier Ocampo) 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| 34' | ⚽ 4 - 1 Ettson Ayon(Assists:Ian Jairo Misael Torres Ramirez) (Kiến tạo: Ian Jairo Misael Torres Ramirez) | |
| Tate Johnson | 41' | |
| ▲ Rayan Elloumi ▼ Brian White | 43' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Mathias Laborda ▼ Ralph Priso-Mbongue | 46' ⇄ | |
| ▲ Ryan Gauld ▼ Emmanuel Sabbi | 46' ⇄ | |
| 51' ⇄ | ▲ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla ▼ Ettson Ayon | |
| 65' ⇄ | ▲ Alejandro Mayorga ▼ Francisco Javier Nevarez Pulgarin | |
| 65' ⇄ | ▲ Jan Carmona ▼ Madson de Souza Silva | |
| 70' | Alejandro Mayorga | |
| ▲ Cheikh Tidiane Sabaly ▼ Johnny Selemani | 73' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 4 - 2 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla(Assists:Denzell Garcia) (Kiến tạo: Denzell Garcia) | |
| ▲ Nikola Djordjevic ▼ J.C. Ngando | 80' ⇄ | |
| 81' | Guilherme Castilho Carvalho | |
| 83' ⇄ | ▲ Raymundo Fulgencio ▼ Jose Luis Rodriguez | |
| 83' ⇄ | ▲ Ricardo Jorge Oliveira Antonio ▼ Ian Jairo Misael Torres Ramirez | |
| 90+6' | ⚽ 4 - 3 Ricardo Jorge Oliveira Antonio | |
| 90+7' | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 13 | 22 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 10 |
Chủ = Vancouver Whitecaps · Khách = FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Whitecaps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
BHHBHTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | +1 | 3 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Juarez
TBBBHTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Vancouver Whitecaps
FC Juarez
32Isaac Boehmer6Ralph Priso-Mbongue18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon26J.C. Ngando59Jeevan Badwal11Emmanuel Sabbi13CThomas Muller63Johnny Selemani24Brian White1CSebastian Jurado2Gilberto Sepulveda Lopez3Jesus Murillo20Javier Ignacio Aquino Carmona33Francisco Javier Nevarez Pulgarin5Denzell Garcia8Guilherme Castilho Carvalho9Madson de Souza Silva10Ian Jairo Misael Torres Ramirez11Jose Luis Rodriguez29Ettson Ayon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Ralph Priso-Mbongue▼ Rời sân 46'6.8
- 11Emmanuel Sabbi▼ Rời sân 46'6.7
- 13Thomas Muller C6.6
- 18Edier Ocampo🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'6.6
- 24Brian White▼ Rời sân 43'6.4
- 26J.C. Ngando▼ Rời sân 80'7.5
- 28Tate Johnson🟨 Thẻ vàng 41'6.9
- 32Isaac Boehmer5.3
- 33Tristan Blackmon7.1
- 59Jeevan Badwal⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12'8.1
- 63Johnny Selemani▼ Rời sân 73'8.7
Khách · 4231
- 1Sebastian Jurado C7.6
- 2Gilberto Sepulveda Lopez7.5
- 3Jesus Murillo7.5
- 5Denzell Garcia🎯 Kiến tạo 74'7.7
- 8Guilherme Castilho Carvalho🟨 Thẻ vàng 81'7.1
- 9Madson de Souza Silva▼ Rời sân 65'6.4
- 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 83'6.5
- 11Jose Luis Rodriguez▼ Rời sân 83'6.2
- 20Javier Ignacio Aquino Carmona6.7
- 29Ettson Ayon⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 51'7.4
- 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin▼ Rời sân 65'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
276
Sút cầu môn
94
Tấn công
17557
Tấn công nguy hiểm
14213
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
683284
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
99
Việt vị
11
Cứu thua
18
Tắc bóng
114
Quả ném biên
169
Cắt bóng
817
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.61.1
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Juarez (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vancouver Whitecaps (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
FC Juarez (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63Johnny Selemani Tiền đạo | 8.7 | 3/0 | 31/35 | 3 | |||
| 59Jeevan Badwal Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 3/1 | 67/76 | 3 | ||
| 26J.C. Ngando Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 4/3 | 63/74 | 2 | |||
| 33Tristan Blackmon Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 94/98 | 2 | |||
| 28Tate Johnson Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 75/84 | 3 | 🟨 | ||
| 6Ralph Priso-Mbongue Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 41/42 | 1 | |||
| 11Emmanuel Sabbi Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 13Thomas Muller Hộ công | 6.6 | 1/1 | 40/56 | 1 | |||
| 18Edier Ocampo Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 2/1 | 52/65 | 5 | ||
| 24Brian White Trung phong | 6.4 | 4/1 | 8/9 | 0 | |||
| 32Isaac Boehmer Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 2Mathias Laborda (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 31/33 | 0 | |||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 5/6 | 2 | |||
| 25Ryan Gauld (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 39/45 | 1 | |||
| 19Rayan Elloumi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 41Nikola Djordjevic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 10/10 | 0 |
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Denzell Garcia Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 0/0 | 34/38 | 1 | ||
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 24/37 | 0 | |||
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 2Gilberto Sepulveda Lopez Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 29Ettson Ayon Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 5/5 | 0 | ||
| 8Guilherme Castilho Carvalho Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 25/32 | 9 | 🟨 | ||
| 20Javier Ignacio Aquino Carmona Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 3 | |||
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 1/0 | 18/22 | 2 | ||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 25/32 | 3 | |||
| 9Madson de Souza Silva Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 11Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 12/16 | 1 | |||
| 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 0/1 | 1 | 🟨 | |
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 2/6 | 0 | ||
| 7Raymundo Fulgencio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 4Alejandro Mayorga (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 201Jan Carmona (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vancouver Whitecaps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | |
| BC Place | Sân nhà | Benito warley |
| 27528 | Sức chứa | 0 |
| Jesper Sorensen | HLV | |
| Vancouver | Khu vực | Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.55 | 5.20 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.80 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.30 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.35 | 5.10 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.75 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.95 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.95 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.09 ↓ | 3.88 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.35 | 5.10 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.75 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.15 | 4.35 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.08 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.77 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.16 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.36 | 5.15 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 69.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.20 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.12 | 4.67 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 29.03 ↑ | 5.35 ↑ | 1.18 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.73 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 15.50 ↑ | 3.50 ↓ | 1.28 ↓ | 2.25 ↑ | 3.75 | 0.28 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.00 | 4.06 | 1.14 | 3.25 | 0.66 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 301.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Juarez | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).