Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo, 09:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 20/08/2026
Vancouver Whitecaps 0 Kết thúc HT 0-1 1
Houston Dynamo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Vancouver Whitecaps
Houston Dynamo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Montero
🎯 Dứt điểm - Adrian Andres Cubas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — bị chặn
13'
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Lucas Halter (đánh đầu) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Adrian Andres Cubas
34'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Negri 0-1
34'
🎯 Dứt điểm - Franco Negri (chân trái) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Franco Negri (chân trái) — bị cản phá
37'
🟨 Thẻ vàng - Agustín Resch
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — bị chặn
41'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Bouzat
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cheikh Tidiane Sabaly (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Thomas Muller, ra Cheikh Tidiane Sabaly
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Andres Cubas (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Rayan Elloumi
70'
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Guilherme Augusto Vieira dos Santos
73'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Bruno Quiñonez, ra Emmanuel Sabbi
🔁 Thay người: vào Ralph Priso-Mbongue, ra Adrian Andres Cubas
75'
🔁 Thay người: vào Marcelo Saracchi, ra Franco Negri
75'
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
79'
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Lawrence Ennali
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sam Adekugbe, ra Tate Johnson
🔁 Thay người: vào Nikola Djordjevic, ra Edier Ocampo
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikola Djordjevic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tristan Blackmon (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Duncan McGuire (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Whitecaps | Phút | |
| Adrian Andres Cubas | 26' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Franco Negri | |
| 37' | Agustín Resch | |
| 41' | Agustin Bouzat | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Thomas Muller ▼ Cheikh Tidiane Sabaly | 46' ⇄ | |
| Rayan Elloumi(Assists:Emmanuel Sabbi) (Kiến tạo: Emmanuel Sabbi) 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| 65' | ||
| Rayan Elloumi(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 66' | |
| 70' ⇄ | ▲ Duncan McGuire ▼ Guilherme Augusto Vieira dos Santos | |
| ▲ Bruno Quiñonez ▼ Emmanuel Sabbi | 73' ⇄ | |
| ▲ Ralph Priso-Mbongue ▼ Adrian Andres Cubas | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Marcelo Saracchi ▼ Franco Negri | |
| 75' ⇄ | ▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez | |
| 79' ⇄ | ▲ Duane Holmes ▼ Lawrence Ennali | |
| ▲ Sam Adekugbe ▼ Tate Johnson | 88' ⇄ | |
| ▲ Nikola Djordjevic ▼ Edier Ocampo | 88' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 13 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 24 |
Chủ = Vancouver Whitecaps · Khách = Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Whitecaps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (25%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 40 | 17 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 5 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 12 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 2 | 6 | 28 | 24 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 7 | 22 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 17 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vancouver Whitecaps 6 (30%)Hòa 7 (35%)Houston Dynamo 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 18/08/25 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (1-0) | Houston Dynamo | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/25 | Houston Dynamo | 0-3 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/09/24 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/07/24 | Vancouver Whitecaps | 3-4 (0-2) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | B |
| 21/09/23 | Houston Dynamo | 4-1 (2-0) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3 | B |
| 01/06/23 | Vancouver Whitecaps | 6-2 (2-2) | Houston Dynamo | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/08/22 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (0-1) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/03/22 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/09/21 | Houston Dynamo | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/07/21 | Vancouver Whitecaps | 0-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/21 | Houston Dynamo | 2-1 (2-0) | Vancouver Whitecaps | -1 | 3 | B |
| 15/09/19 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/03/19 | Houston Dynamo | 3-2 (2-1) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/18 | Vancouver Whitecaps | 2-2 (1-1) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/03/18 | Houston Dynamo | 1-2 (1-1) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/08/17 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (2-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/17 | Houston Dynamo | 2-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/16 | Houston Dynamo | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/05/16 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Houston Dynamo | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
THBBHHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 12/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo
TTTTHTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Vancouver Whitecaps
Houston Dynamo
1Yohei Takaoka2Mathias Laborda18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas7Cheikh Tidiane Sabaly11Emmanuel Sabbi25CRyan Gauld19Rayan Elloumi31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali21Franco Negri34Agustín Resch6CArtur16Hector Miguel Herrera Lopez8Jack McGlynn20Guilherme Augusto Vieira dos Santos30Agustin Bouzat19Mateusz Bogusz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yohei Takaoka6.7
- 2Mathias Laborda8.1
- 7Cheikh Tidiane Sabaly▼ Rời sân 46'6.8
- 8Oliver Larraz6.9
- 11Emmanuel Sabbi🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 73'6.3
- 18Edier Ocampo▼ Rời sân 88'6.5
- 19Rayan Elloumi⚽ Ghi bàn 64'6.3
- 20Adrian Andres Cubas🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 74'6.3
- 25Ryan Gauld C7.7
- 28Tate Johnson▼ Rời sân 88'6.8
- 33Tristan Blackmon7
Khách · 4231
- 5Lucas Halter7.8
- 6Artur C7.5
- 8Jack McGlynn6.9
- 11Lawrence Ennali▼ Rời sân 79'6.7
- 16Hector Miguel Herrera Lopez▼ Rời sân 75'7
- 19Mateusz Bogusz6.9
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos▼ Rời sân 70'6.7
- 21Franco Negri⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 75'7.8
- 30Agustin Bouzat🟨 Thẻ vàng 41'6.7
- 31Jonathan Bond6.9
- 34Agustín Resch🟨 Thẻ vàng 37'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
179
Sút cầu môn
15
Tấn công
16938
Tấn công nguy hiểm
12414
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
582355
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
02
Cứu thua
31
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
80
Chuyền dài
2116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.55
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vancouver Whitecaps (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Houston Dynamo (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Mathias Laborda Trung vệ | 8.1 | 2/0 | 78/87 | 4 | |||
| 25Ryan Gauld Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1/0 | 50/56 | 5 | |||
| 33Tristan Blackmon Trung vệ | 7 | 1/0 | 94/101 | 1 | |||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 4/0 | 51/57 | 5 | |||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 14/17 | 5 | |||
| 28Tate Johnson Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 62/69 | 3 | |||
| 1Yohei Takaoka Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 18Edier Ocampo Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 35/40 | 3 | |||
| 20Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/0 | 29/37 | 3 | 🟨 | ||
| 11Emmanuel Sabbi Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 16/23 | 1 | |||
| 19Rayan Elloumi Trung phong | 6.3 | 2/0 | 6/9 | 3 | |||
| 6Ralph Priso-Mbongue (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 13Thomas Muller (dự bị) Hộ công | 7 | 1/0 | 16/24 | 0 | |||
| 14Bruno Quiñonez (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 3Sam Adekugbe (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 41Nikola Djordjevic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Franco Negri Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 2/2 | 16/20 | 4 | ||
| 5Lucas Halter Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 41/44 | 0 | |||
| 6Artur Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 45/50 | 7 | |||
| 16Hector Miguel Herrera Lopez Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 33/36 | 5 | |||
| 31Jonathan Bond Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 19Mateusz Bogusz Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 13/17 | 2 | |||
| 8Jack McGlynn Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 30/38 | 2 | |||
| 34Agustín Resch Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 29/40 | 1 | 🟨 | ||
| 30Agustin Bouzat Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 1 | 🟨 | ||
| 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 15/23 | 1 | |||
| 11Lawrence Ennali Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 4Marcelo Saracchi (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 14Duane Holmes (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 23Duncan McGuire (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 3/5 | 1 | |||
| 18Diadie Samassekou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 0/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vancouver Whitecaps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 1996 |
| BC Place | Sân nhà | BBVA Compass Stadium |
| 27528 | Sức chứa | 3200 |
| Jesper Sorensen | HLV | Ben Olsen |
| Vancouver | Khu vực | Houston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.75 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.40 ↑ | 5.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.50 | 5.20 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.00 | 1.01 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.94 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.80 | 0.80 | 3.00 | 1.04 | 0.90 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 191.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.60 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.80 | 0.89 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.27 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.25 | 5.10 | 0.80 | 3.00 | 1.04 | 0.90 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 191.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.35 | 4.95 | 0.91 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.11 | 4.99 | 0.91 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.15 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.74 | 6.00 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.18 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.75 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 ↓ | 2.40 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.56 | 5.39 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 30.66 ↑ | 4.74 ↑ | 1.23 ↓ | 3.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.55 | 6.00 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | -0.75 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.75 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.52 | 4.69 | 6.25 | 1.27 | 3.50 | 0.70 | 1.22 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.42 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 3.07 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.25 ↓ | 5.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 6.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.99 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Houston Dynamo | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).