Kết quả bóng đá trận Vanersborgs IF vs IK Tord, 21:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 30/08/2026
Vanersborgs IF 0 Kết thúc HT 0-0 1
IK Tord
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Vanersborgs IF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 82' | ||
| 86' | ||
| 87' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 24 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 9 |
Chủ = Vanersborgs IF · Khách = IK Tord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vanersborgs IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 9 (47%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Vanersborgs IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 3 | 14 | 20 | 51 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 22 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 11 | 29 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
IK Tord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 9 | 8 | 22 | 32 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 18 | 8 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 14 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Vanersborgs IF 0 (0%)Hòa 2 (67%)IK Tord 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | IK Tord | 3-3 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | H |
| 29/06/25 | IK Tord | 4-0 (0-0) | Vanersborgs IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/25 | Vanersborgs IF | 1-1 (0-0) | IK Tord | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vanersborgs IF
BBBHTBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Herrestads AIF | 3-0 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | B |
| 18/08/26 | Vanersborgs IF | 0-2 (0-2) | Vanersborg FK | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Kumla | 2-1 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Vanersborgs IF | 3-3 (2-1) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 27/06/26 | Vanersborgs IF | 1-0 (0-0) | Stenungsunds IF | -0.75 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | Grebbestads IF | 4-3 (1-3) | Vanersborgs IF | -0.75 | 3 | B |
| 16/06/26 | Vanersborgs IF | 2-2 (1-1) | Herrestads AIF | -0.75 | 3 | H |
| 05/06/26 | Stenungsunds IF | 5-0 (2-0) | Vanersborgs IF | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Motala AIF FK | 2-0 (2-0) | Vanersborgs IF | -1.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Vanersborgs IF | 0-4 (0-4) | Husqvarna | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Skovde FK | 6-2 (1-2) | Vanersborgs IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Vanersborgs IF | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 01/05/26 | Vanersborg FK | 1-2 (0-1) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Vanersborgs IF | 1-2 (1-1) | Skara FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Ahlafors IF | 3-0 (3-0) | Vanersborgs IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Vanersborgs IF | 1-4 (0-2) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 03/04/26 | IK Tord | 3-3 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Vanersborgs IF | 1-3 (0-1) | Kumla | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | FBK Karlstad | 3-0 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | B |
| 12/10/25 | Vanersborgs IF | 2-1 (2-1) | Herrestads AIF | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — IK Tord
BHBTHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Skara FC | 2-1 (2-0) | IK Tord | - | - | B |
| 15/08/26 | IK Tord | 1-1 (0-0) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 09/08/26 | Herrestads AIF | 3-2 (1-1) | IK Tord | - | - | B |
| 01/08/26 | IK Tord | 2-0 (1-0) | Kumla | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Ahlafors IF | 2-2 (1-1) | IK Tord | -1.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Kumla | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | IK Tord | 1-1 (0-1) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 06/06/26 | IK Tord | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 22/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Skara FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Husqvarna | 1-1 (0-0) | IK Tord | -1.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-2) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 01/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-1) | Herrestads AIF | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Grebbestads IF | 3-0 (1-0) | IK Tord | - | - | B |
| 18/04/26 | IK Tord | 0-4 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 12/04/26 | Motala AIF FK | 1-1 (0-0) | IK Tord | - | - | H |
| 03/04/26 | IK Tord | 3-3 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-1) | IK Tord | - | - | H |
| 31/01/26 | Jonkopings BK | 3-0 (3-0) | IK Tord | - | - | B |
| 18/10/25 | IK Tord | 1-4 (0-4) | Skara FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
25
Tấn công
7782
Tấn công nguy hiểm
4751
Sút ngoài cầu môn
99
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vanersborgs IF (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
IK Tord (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vanersborgs IF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
IK Tord (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vanersborgs IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 61.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.60 ↓ | 2.15 | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.35 | 2.12 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 ↓ | 2.20 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.03 | 0.77 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.45 ↓ | 2.16 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.35 | 2.12 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.28 | 2.09 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 105.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.65 | 2.15 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 5.55 ↑ | 1.45 ↓ | 4.41 ↑ | 1.44 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.92 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.36 | 2.11 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 30.78 ↑ | 6.82 ↑ | 1.08 ↓ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.05 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.40 ↓ | 2.10 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.90 | 2.12 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 1.14 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 86.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.10 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.40 ↓ | 3.90 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vanersborgs IF | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| IK Tord | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).