Kết quả bóng đá trận Varbergs BoIS FC vs IK Oddevold, 20:00 ngày 30/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 30/08/2026
Varbergs BoIS FC 3 Kết thúc HT 3-0 1
IK Oddevold
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Varbergs BoIS FC | Phút | |
| Jonathan Nilsson(Assists:Albin Winbo) (Kiến tạo: Albin Winbo) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Nilsson J. (Kiến tạo: Albin Winbo) 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| Morten Saetra 3 - 1 ⚽ | 11' | |
| 4 - 1 ⚽ | 11' | |
| Saetra M. 4 - 2 ⚽ | 11' | |
| Jonathan Nilsson(Assists:Isak Vidjeskog) (Kiến tạo: Isak Vidjeskog) 5 - 2 ⚽ | 13' | |
| 6 - 2 ⚽ | 13' | |
| Nilsson J. (Kiến tạo: Isak Vidjeskog) 7 - 2 ⚽ | 13' | |
| Nilsson J. (Kiến tạo: Isak Vidjeskog) 8 - 2 ⚽ | 14' | |
| 20' | Adam Engelbrektsson | |
| 20' | Engelbrektsson A. | |
| 25' | Oscar Iglicar Berntsson | |
| 25' | ||
| 25' | Oscar Iglicar Berntsson | |
| 45' | ||
| Winbo A. | 45' | |
| Albin Winbo | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 49' | Leonardo Farah Shahin | |
| 54' ⇄ | ▲ Rudi Vikstrom ▼ Adam Engelbrektsson | |
| 61' | ⚽ 8 - 3 Leonardo Farah Shahin | |
| ▲ Oliver Bryneus ▼ Jonathan Nilsson | 68' ⇄ | |
| ▲ Dahlstrom Niklas ▼ Albin Winbo | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Mattias Bahno ▼ Olle Kjellman Olblad | |
| ▲ Shanyder Borgelin ▼ Wilhelm Arlig | 77' ⇄ | |
| ▲ Olle Werner ▼ Lucas Sibelius | 77' ⇄ | |
| 86' | Daniel Krezic | |
| ▲ Hampus Zackrisson ▼ Isak Vidjeskog | 89' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Varbergs BoIS FC · Khách = IK Oddevold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Varbergs BoIS FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Varbergs BoIS FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 38 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 12 | 22 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 15 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
IK Oddevold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 34 | 31 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 13 | 13 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 18 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Varbergs BoIS FC 10 (56%)Hòa 3 (17%)IK Oddevold 5 (28%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | IK Oddevold | 2-4 (1-1) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Varbergs BoIS FC | 0-0 (0-0) | IK Oddevold | - | - | H |
| 28/09/25 | Varbergs BoIS FC | 1-1 (1-0) | IK Oddevold | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/25 | IK Oddevold | 0-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | - | - | T |
| 22/06/25 | IK Oddevold | 2-1 (0-0) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/09/24 | IK Oddevold | 3-2 (1-0) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/24 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/18 | Varbergs BoIS FC | 4-1 (3-1) | IK Oddevold | +1.25 | 3 | T |
| 09/11/13 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (0-1) | IK Oddevold | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/11/13 | IK Oddevold | 0-1 (0-1) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/10/11 | Varbergs BoIS FC | 0-2 (0-2) | IK Oddevold | +0.75 | 3 | B |
| 16/04/11 | IK Oddevold | 0-3 (0-1) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 3 | T |
| 17/08/08 | IK Oddevold | 3-1 (1-1) | Varbergs BoIS FC | - | - | B |
| 31/05/08 | Varbergs BoIS FC | 0-2 (0-2) | IK Oddevold | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/07 | Varbergs BoIS FC | 3-1 (3-0) | IK Oddevold | - | - | T |
| 10/06/07 | IK Oddevold | 1-2 (1-0) | Varbergs BoIS FC | - | - | T |
| 12/08/06 | Varbergs BoIS FC | 1-1 (1-1) | IK Oddevold | - | - | H |
| 11/06/06 | IK Oddevold | 0-1 (0-0) | Varbergs BoIS FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Varbergs BoIS FC
BTHBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Orebro | 2-1 (2-0) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.5 | B |
| 18/08/26 | IF Boljan | 0-5 (0-3) | Varbergs BoIS FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | Nordic United FC | 0-0 (0-0) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Varbergs BoIS FC | 0-1 (0-1) | Sandvikens IF | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (1-0) | Falkenberg | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Osters IF | 3-0 (0-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | IK Oddevold | 2-4 (1-1) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Varbergs BoIS FC | 4-2 (0-2) | Norrby IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (0-0) | Osters IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-3 (2-1) | Landskrona BoIS | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-0 (1-0) | Norrby IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Ljungskile | 1-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (0-0) | GIF Sundsvall | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Helsingborg | 1-3 (1-1) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Falkenberg | 0-3 (0-0) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Varbergs BoIS FC | 3-2 (1-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Varbergs BoIS FC | 0-0 (0-0) | Orebro | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | IK Brage | 2-2 (0-2) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Varbergs BoIS FC | 4-1 (2-1) | Nordic United FC | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — IK Oddevold
THHTHHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | IK Oddevold | 3-1 (2-1) | Helsingborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/08/26 | AFC Eskilstuna | 3-3 (2-1) | IK Oddevold | +1 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Landskrona BoIS | 1-1 (0-1) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Ljungskile | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Norrby IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Orebro | 0-0 (0-0) | IK Oddevold | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | IK Oddevold | 2-4 (1-1) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Nordic United FC | 3-3 (2-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Norrby IF | 0-2 (0-0) | IK Oddevold | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-2) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Falkenberg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | IK Oddevold | 1-0 (1-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | IK Oddevold | 4-1 (1-0) | Orebro | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Helsingborg | 2-2 (0-1) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | IK Oddevold | 1-1 (1-0) | Landskrona BoIS | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IK Oddevold | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | IFK Varnamo | 3-1 (1-1) | IK Oddevold | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-0) | Osters IF | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | IK Brage | 3-4 (1-3) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Varbergs BoIS FC
IK Oddevold
29Karl Daniel Bernhard Strindholm2Gustav Broman5Emil Hellman15Noah Johansson17Edvin Tellgren8Albin Winbo21CIsak Vidjeskog28Erion Sadiku7Wilhelm Arlig19Jonathan Nilsson23Lucas Sibelius12Morten Saetra3Erik Hedenquist11Daniel Krezic20Adam Engelbrektsson22Johan Albin6Jesper Adolfsson14CGabriel Sandberg15Elias Forsberg17Olle Kjellman Olblad8Oscar Iglicar Berntsson10Leonardo Farah Shahin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Gustav Broman
- 5Emil Hellman
- 7Wilhelm Arlig▼ Rời sân 77'
- 8Albin Winbo🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 68'
- 15Noah Johansson
- 17Edvin Tellgren
- 19Jonathan Nilsson⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 68'
- 21Isak Vidjeskog C🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 89'
- 23Lucas Sibelius▼ Rời sân 77'
- 28Erion Sadiku
- 29Karl Daniel Bernhard Strindholm
Khách · 4312
- 3Erik Hedenquist
- 6Jesper Adolfsson
- 8Oscar Iglicar Berntsson🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 10Leonardo Farah Shahin⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 49'
- 11Daniel Krezic🟨 Thẻ vàng 86'
- 12Morten Saetra⚽ Phản lưới 11' · ⚽ Phản lưới 11'
- 14Gabriel Sandberg C
- 15Elias Forsberg
- 17Olle Kjellman Olblad▼ Rời sân 68'
- 20Adam Engelbrektsson🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 54'
- 22Johan Albin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1021
Sút cầu môn
56
Tấn công
6280
Tấn công nguy hiểm
4656
Sút ngoài cầu môn
515
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B5T5 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Varbergs BoIS FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
IK Oddevold (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Varbergs BoIS FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVO
IK Oddevold (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Varbergs BoIS FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Rimnersvallen | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Roar Hansen | HLV | Rikard Nilsson |
| Khu vực | UDDEVALLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.12 | 2.55 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 | 3.12 | 2.55 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 0.94 | 0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.40 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.77 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.05 | 0.91 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.15 ↓ | 2.95 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.77 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.45 | 2.82 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.17 | 2.74 | 1.07 | 2.75 | 0.79 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.80 ↑ | 67.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.02 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.43 | 3.30 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.04 ↑ | 17.33 ↑ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.94 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.63 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Varbergs BoIS FC | 0 | 1 | 1 | 1 |
| IK Oddevold | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).