Kết quả bóng đá trận Varbergs BoIS FC vs Sandvikens IF, 20:00 ngày 09/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 09/08/2026
Varbergs BoIS FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Sandvikens IF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Varbergs BoIS FC | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Karl Bohm | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mohammed Mahammed ▼ Adam Kiani | |
| 54' | Kasper Harletun | |
| Emil Hellman | 54' | |
| Edvin Tellgren | 57' | |
| 61' ⇄ | ▲ Victor Backman ▼ Alan Carleton | |
| ▲ Olle Werner ▼ Shanyder Borgelin | 65' ⇄ | |
| ▲ Lucas Kahed ▼ Isak Vidjeskog | 65' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Liam Vabo ▼ Karl Bohm | |
| ▲ Anton Thorsson ▼ Albin Winbo | 80' ⇄ | |
| ▲ Aulon Bitiqi ▼ Wilhelm Arlig | 80' ⇄ | |
| ▲ Noah Johansson ▼ Lucas Sibelius | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Viggo Van der Laan ▼ Kasper Harletun | |
| 83' ⇄ | ▲ Mohammed Sadat Abubakari ▼ Johan Arvidsson | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 17 | 17 |
Chủ = Varbergs BoIS FC · Khách = Sandvikens IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Varbergs BoIS FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Varbergs BoIS FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 38 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 12 | 22 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 15 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 34 | 31 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Varbergs BoIS FC 1 (20%)Hòa 2 (40%)Sandvikens IF 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Varbergs BoIS FC | 0-0 (0-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/25 | Sandvikens IF | 2-1 (1-0) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/11/24 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (1-1) | Sandvikens IF | 0 | 3.25 | T |
| 19/05/24 | Sandvikens IF | 3-1 (2-0) | Varbergs BoIS FC | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Varbergs BoIS FC
TBTTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (1-0) | Falkenberg | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Osters IF | 3-0 (0-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | IK Oddevold | 2-4 (1-1) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Varbergs BoIS FC | 4-2 (0-2) | Norrby IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (0-0) | Osters IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-3 (2-1) | Landskrona BoIS | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-0 (1-0) | Norrby IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Ljungskile | 1-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (0-0) | GIF Sundsvall | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Helsingborg | 1-3 (1-1) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Falkenberg | 0-3 (0-0) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Varbergs BoIS FC | 3-2 (1-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Varbergs BoIS FC | 0-0 (0-0) | Orebro | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | IK Brage | 2-2 (0-2) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Varbergs BoIS FC | 4-1 (2-1) | Nordic United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Varbergs BoIS FC | 1-2 (1-1) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-0) | Varbergs BoIS FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sandvikens IF
TBBTHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sandvikens IF | 5-0 (3-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Ljungskile | 2-1 (2-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 3 | B |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Sandvikens IF | -1 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (2-1) | Helsingborg | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Orebro | 1-1 (1-1) | Sandvikens IF | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (4-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | GIF Sundsvall | 0-3 (0-1) | Sandvikens IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-1) | Landskrona BoIS | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ostersunds FK | 2-1 (0-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Norrby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Nordic United FC | 2-1 (1-1) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | IK Oddevold | 2-2 (1-0) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | -1.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Sandvikens IF | 0-2 (0-0) | Falu BS FK | - | - | B |
| 21/03/26 | Sandvikens IF | 1-1 (0-1) | IFK Mariehamn | +1 | 3.25 | H |
Đội hình
Varbergs BoIS FC
Sandvikens IF
29Karl Daniel Bernhard Strindholm2Gustav Broman5Emil Hellman17Edvin Tellgren22Dahlstrom Niklas8Albin Winbo21CIsak Vidjeskog28Erion Sadiku7Wilhelm Arlig23Lucas Sibelius49Shanyder Borgelin30Otto Lindell2CGustav Thorn23Kasper Harletun25Valassina Diomande26Linus Tagesson8Karl Bohm15Fabian Andersson21Adam Kiani7Johan Arvidsson12Alan Carleton22Christian Wagner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Gustav Broman
- 5Emil Hellman🟨 Thẻ vàng 54'
- 7Wilhelm Arlig▼ Rời sân 80'
- 8Albin Winbo▼ Rời sân 80'
- 17Edvin Tellgren🟨 Thẻ vàng 57'
- 21Isak Vidjeskog C▼ Rời sân 65'
- 22Dahlstrom Niklas
- 23Lucas Sibelius▼ Rời sân 80'
- 28Erion Sadiku
- 29Karl Daniel Bernhard Strindholm
- 49Shanyder Borgelin▼ Rời sân 65'
Khách · 433
- 2Gustav Thorn C
- 7Johan Arvidsson▼ Rời sân 83'
- 8Karl Bohm⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 74'
- 12Alan Carleton▼ Rời sân 61'
- 15Fabian Andersson
- 21Adam Kiani▼ Rời sân 46'
- 22Christian Wagner
- 23Kasper Harletun🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 82'
- 25Valassina Diomande
- 26Linus Tagesson
- 30Otto Lindell
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
56
Tấn công
7582
Tấn công nguy hiểm
8148
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Varbergs BoIS FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Varbergs BoIS FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Sandvikens IF (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Varbergs BoIS FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roar Hansen | HLV | Baran Coskun |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.58 | 3.35 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.20 ↓ | 2.85 ↓ | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 133.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.70 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 54.75 ↑ | 5.09 ↑ | 1.15 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.70 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.80 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.69 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 145.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 4.06 | 4.21 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.80 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.94 | 3.87 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 30.44 ↑ | 5.44 ↑ | 1.17 ↓ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.95 | 4.21 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 96.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Varbergs BoIS FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Sandvikens IF | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).