Kết quả bóng đá trận Vasas U19 vs MTK Budapest U19, 19:00 ngày 30/10/2026
A League U19 (Hungary) · 19:00 ngày 30/10/2026
Vasas U19 1 Hiệp 1 - 26' HT 0-0 0
MTK Budapest U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Vasas U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 27 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 18 |
Chủ = Vasas U19 · Khách = MTK Budapest U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasas U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 15 (68%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Vasas U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
MTK Budapest U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
40
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasas U19 (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
MTK Budapest U19 (26 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vasas U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.80 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.30 ↑ | 6.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.00 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.90 ↑ | 2.90 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.82 | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.79 | 2.80 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.80 ↑ | 6.40 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 5.50 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.80 ↑ | 6.06 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.75 ↑ | 6.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.