Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama vs Vitoria BA, 07:30 ngày 27/08/2026
Copa (Brazil) · 07:30 ngày 27/08/2026
Vasco da Gama 1 Kết thúc HT 0-0 0
Vitoria BA
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Estadio Vasco da Gama Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Vasco da Gama
Vitoria BA
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matheus Delgado Candancan
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramon Rique (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Card changed - Cauan Barros
🟥 Thẻ đỏ - Cauan Barros
20'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Paulo Henrique Alves, ra Claudio Spinelli
35'
🚩 Việt vị
38'
🟨 Thẻ vàng - Caique de Jesus Goncalves
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Alves (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — chệch khung thành
45'
🚩 Việt vị
45+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramon Rique (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramon Rique (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Erick de Arruda Serafim, ra Mario Sergio Santos Costa, Marinho
46'
🔁 Thay người: vào Santiago Sosa, ra Caique de Jesus Goncalves
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Piton (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Carlos de Menezes Júnior (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Andres Gomez 1-0, kiến tạo: Facundo Colidio
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez Bebanz (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Walace Souza Silva, ra Ze Vitor
64'
🔁 Thay người: vào Jamerson Santos de Jesus, ra Ramon Ramos Lima
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Renato Kayser De Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Walace Souza Silva (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân trái) Post
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Luan Candido (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Carlos de Menezes Júnior (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Correa da Fonseca, ra Facundo Colidio
🔁 Thay người: vào Adson Ferreira Soares, ra Carlos Andres Gomez
73'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Osvaldo Lourenco Filho, ra Renato Kayser De Souza
79'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche, ra Thiago Henrique Mendes Ribeiro
🔁 Thay người: vào Santiago Sosa, ra Ramon Rique
83'
🟨 Thẻ vàng - Emanuel Britez
85'
🚩 Việt vị
87'
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Osvaldo Lourenco Filho (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Luan Candido (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Vasco da Gama | Phút | |
| Cauan Barros(Reason:Card changed) 📺 VAR | 15' | |
| Cauan Barros | 15' | |
| Cauan Barros 📺 VAR | 15' | |
| Cauan Barros | 18' | |
| Cauan Barros | 18' | |
| ▲ Paulo Henrique Alves ▼ Claudio Spinelli | 34' ⇄ | |
| ▲ Paulo Henrique ▼ | 34' ⇄ | |
| 38' | Caique de Jesus Goncalves | |
| 38' | Caique de Jesus Goncalves | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Erick de Arruda Serafim ▼ Mario Sergio Santos Costa, Marinho | |
| 46' ⇄ | ▲ Rene Sousa ▼ Caique de Jesus Goncalves | |
| 46' ⇄ | ▲ Erick ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Rene Sousa ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| Carlos Andres Gomez(Assists:Facundo Colidio) (Kiến tạo: Facundo Colidio) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| Gomez C. A. (Kiến tạo: Facundo Colidio) 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ Walace Souza Silva ▼ Ze Vitor | |
| 64' ⇄ | ▲ Jamerson Santos de Jesus ▼ Ramon Ramos Lima | |
| 64' ⇄ | ▲ Jamerson ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Walace ▼ | |
| ▲ David Correa da Fonseca ▼ Facundo Colidio | 71' ⇄ | |
| ▲ Adson Ferreira Soares ▼ Carlos Andres Gomez | 71' ⇄ | |
| ▲ David ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Adson ▼ | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Osvaldo Lourenco Filho ▼ Renato Kayser De Souza | |
| 78' ⇄ | ▲ Osvaldo ▼ | |
| ▲ Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche ▼ Thiago Henrique Mendes Ribeiro | 80' ⇄ | |
| ▲ Santiago Sosa ▼ Ramon Rique | 80' ⇄ | |
| ▲ Tche Tche ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Sosa S. ▼ | 80' ⇄ | |
| 83' | Emanuel Britez | |
| 83' | Matheusinho | |
| 83' | Emanuel Britez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 10 |
Chủ = Vasco da Gama · Khách = Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco da Gama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 13 (24%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 9 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 5 (9%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 12 (22%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vasco da Gama 7 (35%)Hòa 3 (15%)Vitoria BA 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 06/10/25 | Vasco da Gama | 4-3 (1-2) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/25 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/09/24 | Vitoria BA | 0-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/24 | Vasco da Gama | 2-1 (0-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/11/21 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/21 | Vitoria BA | 0-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 10/09/18 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/18 | Vasco da Gama | 2-3 (1-1) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/11/17 | Vasco da Gama | 1-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/07/17 | Vitoria BA | 1-4 (0-1) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/17 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/17 | Vasco da Gama | 1-1 (0-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/09/13 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/06/13 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/10/10 | Vitoria BA | 4-2 (3-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/10 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/10 | Vasco da Gama | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 3 | T |
| 29/04/10 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/09 | Vitoria BA | 1-1 (1-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
BTBHHTHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Palmeiras | 4-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/08/26 | Olimpia Asuncion | 1-4 (1-2) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Olimpia Asuncion | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
BTBTBBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Vitoria BA | 0-2 (0-0) | Bahia | 0 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Vitoria BA | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Vitoria BA | 4-0 (2-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Vasco da Gama
Vitoria BA
1Leonardo Jardim, Leo Gago2Jose Luis Rodriguez Bebanz6Lucas Piton30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa23CThiago Henrique Mendes Ribeiro88Cauan Barros9Facundo Colidio11Carlos Andres Gomez83Ramon Rique77Claudio Spinelli1CLucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido95Caique de Jesus Goncalves6Leandro Emmanuel Martinez7Mario Sergio Santos Costa, Marinho10Matheusinho88Ze Vitor79Renato Kayser De Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago8.8
- 2Jose Luis Rodriguez Bebanz6.7
- 6Lucas Piton7.5
- 9Facundo Colidio🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 11Carlos Andres Gomez⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 71'7.5
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C▼ Rời sân 80'7.9
- 30Robert Renan6.9
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa7.4
- 77Claudio Spinelli▼ Rời sân 34'6.5
- 83Ramon Rique▼ Rời sân 80'6.8
- 88Cauan Barros🟨 Thẻ vàng 15' · 🟥 Thẻ đỏ 18' · 🟥 Thẻ đỏ 18'4.4
Khách · 4141
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo C6.8
- 2Emanuel Britez🟨 Thẻ vàng 83' · 🟨 Thẻ vàng 83'7.2
- 6Leandro Emmanuel Martinez6.8
- 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho▼ Rời sân 46'6.6
- 10Matheusinho🟨 Thẻ vàng 83'8
- 13Ramon Ramos Lima▼ Rời sân 64'5.8
- 25Carlos de Menezes Júnior6.1
- 36Luan Candido6.9
- 79Renato Kayser De Souza▼ Rời sân 78'5.5
- 88Ze Vitor▼ Rời sân 64'7.1
- 95Caique de Jesus Goncalves🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
56
Tấn công
87130
Tấn công nguy hiểm
3962
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
310561
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
98
Việt vị
14
Cứu thua
64
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1325
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.620.97
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasco da Gama (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Vitoria BA (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 36/43 | 4 | |||
| 9Facundo Colidio Trung phong | 7.7 | 1 | 4/0 | 14/16 | 1 | ||
| 6Lucas Piton Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 17/21 | 1 | |||
| 11Carlos Andres Gomez Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/2 | 2/3 | 1 | ||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 29/30 | 0 | |||
| 30Robert Renan Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 83Ramon Rique Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 28/36 | 3 | |||
| 2Jose Luis Rodriguez Bebanz Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 23/31 | 1 | |||
| 77Claudio Spinelli Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/5 | 0 | |||
| 88Cauan Barros Tiền vệ | 4.4 | 0/0 | 16/17 | 0 | 🟥 | ||
| 96Paulo Henrique Alves (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 8/17 | 1 | |||
| 28Adson Ferreira Soares (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 7David Correa da Fonseca (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 5Santiago Sosa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matheusinho Tiền vệ | 8 | 1/1 | 42/51 | 0 | |||
| 2Emanuel Britez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 61/66 | 5 | 🟨 | ||
| 88Ze Vitor Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 41/50 | 1 | |||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 6.9 | 2/2 | 57/60 | 0 | |||
| 6Leandro Emmanuel Martinez Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 56/59 | 1 | |||
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho Tiền đạo | 6.6 | 4/1 | 14/20 | 2 | |||
| 95Caique de Jesus Goncalves Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 34/35 | 0 | 🟨 | ||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 60/65 | 0 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 79Renato Kayser De Souza Tiền đạo | 5.5 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 33Erick de Arruda Serafim (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 3/2 | 18/23 | 1 | |||
| 15Walace Souza Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 31/35 | 1 | |||
| 91Rene Sousa (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 3/7 | 0 | |||
| 83Jamerson Santos de Jesus (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 11Osvaldo Lourenco Filho (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasco da Gama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-8-21 | Thành lập | 1899-5-13 |
| Estadio Vasco da Gama | Sân nhà | Estadio Manoel Barradas |
| 36273 | Sức chứa | 35632 |
| Renato Portaluppi | HLV | Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura |
| Rio de Janeiro | Khu vực | Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.51 | 4.40 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↓ | 4.65 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.40 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.70 ↑ | 5.90 ↑ | 0.52 ↓ | 1.75 | 1.50 ↑ | 1.13 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.25 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 170.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.15 | 4.40 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.52 ↑ | 100.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.25 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 76.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.33 | 4.53 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 165.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.32 | 3.72 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.80 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.49 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.62 | 5.04 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.88 ↑ | 29.37 ↑ | 4.09 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 3.70 | 5.80 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.45 | 3.60 ↓ | 6.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.00 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.29 | 4.28 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.66 | 0.25 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.60 ↑ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasco da Gama | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Vitoria BA | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).