Kết quả bóng đá trận Vasteras SK FK vs Djurgardens, 00:00 ngày 11/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/08/2026
Vasteras SK FK 1 Kết thúc HT 1-0 0
Djurgardens
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Vasteras SK FK
Djurgardens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
1'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị cản phá
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Miro Tenho (chân phải) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Matias Siltanen
⚽ BÀN THẮNG - Bonaventure Lendambi 1-0, kiến tạo: Mattias Hellisdal
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mattias Hellisdal
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius Other Body Part (sút) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Matias Siltanen (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Adam Stahl (đánh đầu) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Abdelrahman Saidi, ra Bonaventure Lendambi
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Madiou Keita
70'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Jeppe Okkels, ra Lars Erik Oskar Fallenius
🔁 Thay người: vào Melvin Ljungqvist, ra Mattias Hellisdal
🔁 Thay người: vào Jens Magnusson, ra Karl Gunnarsson
79'
🔁 Thay người: vào Piotr Johansson, ra Adam Stahl
79'
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Patric Karl Emil Aslund
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Hampus Finndell
87'
🟨 Thẻ vàng - Miro Tenho
🔁 Thay người: vào Jack Tagesson, ra Jonathan Karlsson
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Vasteras SK FK | Phút | |
| 23' | Matias Siltanen | |
| Bonaventure Lendambi(Assists:Mattias Hellisdal) (Kiến tạo: Mattias Hellisdal) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Mattias Hellisdal | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Abdelrahman Saidi ▼ Bonaventure Lendambi | 64' ⇄ | |
| ▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita | 64' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius | |
| ▲ Melvin Ljungqvist ▼ Mattias Hellisdal | 76' ⇄ | |
| ▲ Jens Magnusson ▼ Karl Gunnarsson | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Piotr Johansson ▼ Adam Stahl | |
| 79' ⇄ | ▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund | |
| 87' | Miro Tenho | |
| 87' ⇄ | ▲ Christos Almyras ▼ Hampus Finndell | |
| ▲ Jack Tagesson ▼ Jonathan Karlsson | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 12 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 22 |
Chủ = Vasteras SK FK · Khách = Djurgardens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasteras SK FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 33 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 21 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 41 | 19 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Vasteras SK FK 0 (0%)Hòa 2 (29%)Djurgardens 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | B |
| 25/01/25 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-3) | Djurgardens | - | - | H |
| 29/10/24 | Djurgardens | 2-1 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/24 | Vasteras SK FK | 0-2 (0-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/01/24 | Vasteras SK FK | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | H |
| 22/01/22 | Djurgardens | 3-0 (1-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
BTHTTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.25 | 4.75 | H |
| 15/03/26 | Vasteras SK FK | 3-0 (1-0) | Ostersunds FK | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/03/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Djurgardens
TTHTTHBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | +4 | 4.75 | T |
Đội hình
Vasteras SK FK
Djurgardens
34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert15Jonathan Karlsson30Mattias Hellisdal5Karl Gunnarsson16Bonaventure Lendambi17Axel Taonsa35Jacob Rinne4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund15Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Herman Magnusson C6.9
- 4Philip Bonde6.9
- 5Karl Gunnarsson▼ Rời sân 76'5.8
- 8Mamadou Ousmane Diagne7
- 11Simon Gefvert6.6
- 15Jonathan Karlsson▼ Rời sân 90+1'6.1
- 16Bonaventure Lendambi⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 64'7.5
- 17Axel Taonsa6.7
- 28Madiou Keita▼ Rời sân 64'6.6
- 30Mattias Hellisdal🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 76'7.3
- 34Elis Jager7.8
Khách · 4231
- 4Jacob Une Larsson6.7
- 5Miro Tenho🟨 Thẻ vàng 87'6.3
- 8Patric Karl Emil Aslund▼ Rời sân 79'6.1
- 9Kristian Lien6.4
- 14Hampus Finndell▼ Rời sân 87'6.7
- 15Lars Erik Oskar Fallenius▼ Rời sân 74'5.8
- 16Bo Asulv Hegland8
- 18Adam Stahl C▼ Rời sân 79'6.4
- 20Matias Siltanen🟨 Thẻ vàng 23'7.2
- 24Max Larsson7.2
- 35Jacob Rinne6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
513
Sút cầu môn
25
Tấn công
88126
Tấn công nguy hiểm
4063
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
319614
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
22
Cứu thua
51
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1725
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.322.31
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasteras SK FK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Djurgardens (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasteras SK FK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Djurgardens (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasteras SK FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Elis Jager Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 16Bonaventure Lendambi Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 5/16 | 1 | ||
| 30Mattias Hellisdal Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 0/0 | 22/28 | 2 | 🟨 | |
| 8Mamadou Ousmane Diagne Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 29/32 | 1 | |||
| 2Herman Magnusson Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 3 | |||
| 4Philip Bonde Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 17Axel Taonsa Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 15/18 | 1 | |||
| 11Simon Gefvert Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 15/24 | 2 | |||
| 28Madiou Keita Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 15Jonathan Karlsson Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 5Karl Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 7Abdelrahman Saidi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 21Victor Wernersson (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 19Jens Magnusson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 20Melvin Ljungqvist (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Djurgardens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Bo Asulv Hegland Trung phong | 8 | 1/1 | 44/51 | 0 | |||
| 24Max Larsson Hậu vệ trái | 7.2 | 3/1 | 50/72 | 3 | |||
| 20Matias Siltanen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 68/74 | 3 | 🟨 | ||
| 14Hampus Finndell Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 42/51 | 1 | |||
| 4Jacob Une Larsson Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 98/107 | 1 | |||
| 18Adam Stahl Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 31/37 | 0 | |||
| 9Kristian Lien Trung phong | 6.4 | 3/2 | 7/9 | 0 | |||
| 5Miro Tenho Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 62/74 | 1 | 🟨 | ||
| 35Jacob Rinne Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 49/55 | 0 | |||
| 8Patric Karl Emil Aslund Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 31/35 | 0 | |||
| 15Lars Erik Oskar Fallenius Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 2/0 | 18/22 | 1 | |||
| 2Piotr Johansson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 23Nino Zugelj (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Jeppe Okkels (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Christos Almyras (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasteras SK FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-29 | Thành lập | 1891-3-12 |
| Arosvallen | Sân nhà | Tele2 Arena |
| 10000 | Sức chứa | 14700 |
| Alexander Rubin | HLV | Jani Honkavaara |
| Västerås | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.37 | 3.73 | 1.79 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.65 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 ↓ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.80 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.80 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.76 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 267.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.81 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.35 ↑ | 100.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.76 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 267.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.83 | 0.89 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.75 | 3.76 | 1.75 | 0.89 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 120.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 3.99 | 1.90 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.65 ↑ | 57.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.82 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.95 | 1.82 | 1.01 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.53 ↑ | 30.72 ↑ | 4.13 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.67 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.79 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 80.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.75 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.78 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.85 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.70 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 4.00 | 1.72 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.85 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.85 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | -0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasteras SK FK | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Djurgardens | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).