Kết quả bóng đá trận Vasteras SK FK vs Kalmar, 19:00 ngày 23/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 23/08/2026
Vasteras SK FK 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kalmar
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Vasteras SK FK | Phút | |
| Victor Wernersson | 29' | |
| 40' | Lars Saetra | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jack Tagesson ▼ Victor Wernersson | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Malcolm Stolt ▼ Abdussalam Magashy | |
| 60' ⇄ | ▲ Eskild Dall ▼ Melker Hallberg | |
| ▲ Jens Magnusson ▼ Karl Gunnarsson | 60' ⇄ | |
| ▲ Bonaventure Lendambi ▼ Abdelrahman Saidi | 60' ⇄ | |
| Simon Gefvert | 70' | |
| ▲ Marcus Baggesen ▼ Jonathan Karlsson | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Zakarias Ravik ▼ Alexander Almqvist | |
| 85' ⇄ | ▲ Marius Soderback ▼ Sivert Engh Overby | |
| ▲ Musab Abdi ▼ Mattias Hellisdal | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Vasteras SK FK · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasteras SK FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 33 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 21 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | - | - |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 18 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Vasteras SK FK 3 (60%)Hòa 1 (20%)Kalmar 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Kalmar | 2-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/25 | Vasteras SK FK | 2-2 (1-2) | Kalmar | 0 | 2.5 | H |
| 17/08/24 | Vasteras SK FK | 2-1 (0-1) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/06/24 | Kalmar | 0-4 (0-1) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
TBTBTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Enkoping | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | Elfsborg | 3-0 (1-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Vasteras SK FK | 1-0 (1-0) | Djurgardens | -0.75 | 3 | T |
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Kalmar
TBBHTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Angelholms FF | 0-7 (0-2) | Kalmar | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Kalmar | 0-4 (0-1) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | IFK Goteborg | 3-2 (1-1) | Kalmar | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Vasteras SK FK
Kalmar
34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde21Victor Wernersson8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert15Jonathan Karlsson30Mattias Hellisdal5Karl Gunnarsson7Abdelrahman Saidi17Axel Taonsa1Samuel Brolin2Victor Larsson3Sivert Engh Overby20Alexander Almqvist39Lars Saetra7Nassef Chourak13Charlie Rosenqvist23Robert Gojani24Charles Sagoe Jr5CMelker Hallberg21Abdussalam Magashy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Herman Magnusson C7.2
- 4Philip Bonde7.1
- 5Karl Gunnarsson▼ Rời sân 60'6.9
- 7Abdelrahman Saidi▼ Rời sân 60'6.5
- 8Mamadou Ousmane Diagne6.6
- 11Simon Gefvert🟨 Thẻ vàng 70'6.8
- 15Jonathan Karlsson▼ Rời sân 73'6.3
- 17Axel Taonsa6.6
- 21Victor Wernersson🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 30Mattias Hellisdal▼ Rời sân 90'6.4
- 34Elis Jager7.4
Khách · 442
- 1Samuel Brolin6.9
- 2Victor Larsson7.2
- 3Sivert Engh Overby▼ Rời sân 85'7.2
- 5Melker Hallberg C▼ Rời sân 60'6.3
- 7Nassef Chourak6.9
- 13Charlie Rosenqvist6.2
- 20Alexander Almqvist▼ Rời sân 80'7.1
- 21Abdussalam Magashy▼ Rời sân 60'6.3
- 23Robert Gojani7.1
- 24Charles Sagoe Jr6.8
- 39Lars Saetra🟨 Thẻ vàng 40'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
917
Sút cầu môn
25
Tấn công
98103
Tấn công nguy hiểm
4452
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
445476
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
30
Cứu thua
52
Tắc bóng
169
Quả ném biên
1230
Cắt bóng
23
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.07
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasteras SK FK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kalmar (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasteras SK FK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Kalmar (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasteras SK FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Elis Jager Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 28/44 | 0 | |||
| 2Herman Magnusson Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 42/46 | 2 | |||
| 4Philip Bonde Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/63 | 0 | |||
| 5Karl Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 13/16 | 4 | |||
| 21Victor Wernersson Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/30 | 2 | 🟨 | ||
| 11Simon Gefvert Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 34/45 | 1 | 🟨 | ||
| 8Mamadou Ousmane Diagne Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/0 | 37/43 | 3 | |||
| 17Axel Taonsa Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 7Abdelrahman Saidi Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 16/16 | 0 | |||
| 30Mattias Hellisdal Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 33/41 | 2 | |||
| 15Jonathan Karlsson Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 26/27 | 1 | |||
| 24Jack Tagesson (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 3Marcus Baggesen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 16Bonaventure Lendambi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Jens Magnusson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 32Musab Abdi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Kalmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Victor Larsson Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 38/45 | 0 | |||
| 3Sivert Engh Overby Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 36/50 | 2 | |||
| 39Lars Saetra Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 49/52 | 1 | 🟨 | ||
| 23Robert Gojani Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 51/58 | 2 | |||
| 20Alexander Almqvist Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 58/66 | 2 | |||
| 1Samuel Brolin Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/37 | 0 | |||
| 7Nassef Chourak Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 41/46 | 0 | |||
| 24Charles Sagoe Jr Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 5/1 | 29/38 | 1 | |||
| 5Melker Hallberg Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/1 | 27/32 | 0 | |||
| 21Abdussalam Magashy Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 13Charlie Rosenqvist Trung phong | 6.2 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 19Eskild Dall (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 2/2 | 1 | |||
| 9Malcolm Stolt (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 10Marius Soderback (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 12Zakarias Ravik (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasteras SK FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-29 | Thành lập | 1910 |
| Arosvallen | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 10000 | Sức chứa | 9689 |
| Alexander Rubin | HLV | Toni Koskela |
| Västerås | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.37 | 2.35 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.30 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.49 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.48 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 7.79 ↑ | 1.26 ↓ | 6.43 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.49 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.50 | 2.44 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.25 | 2.45 | 1.02 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.66 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.36 | 2.49 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 15.01 ↑ | 1.09 ↓ | 12.80 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.50 | 0.76 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.86 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.40 | 2.35 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasteras SK FK | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Kalmar | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).