Kết quả bóng đá trận Vaxjo Norra IF vs Solvesborgs GoIF, 23:00 ngày 25/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 23:00 ngày 25/08/2026
Vaxjo Norra IF 1 Kết thúc HT 0-2 2
Solvesborgs GoIF
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Vaxjo Norra IF | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 William Stjernberg | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 | |
| 3' | ⚽ 0 - 3 Stjernberg W. | |
| 38' | ⚽ 0 - 4 Kasper Mansson | |
| 38' | ⚽ 0 - 5 | |
| 38' | ⚽ 0 - 6 Mansson K. | |
| HT 0-2 | ||
| 57' | ||
| 66' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| 1 - 6 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 22 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Vaxjo Norra IF · Khách = Solvesborgs GoIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaxjo Norra IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Vaxjo Norra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 22 | 26 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 14 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 21 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 17 | - | - |
Solvesborgs GoIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 1 | 10 | 26 | 30 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 16 | 13 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 12 | 14 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Vaxjo Norra IF 2 (67%)Hòa 1 (33%)Solvesborgs GoIF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 30/08/25 | Solvesborgs GoIF | 2-2 (2-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 17/05/25 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vaxjo Norra IF
BBTBBBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Karlskrona AIF | 5-0 (3-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 19/08/26 | Vaxjo Norra IF | 1-3 (0-1) | IFK Varnamo | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Vaxjo Norra IF | 2-0 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 09/08/26 | IFK Trelleborg | 4-0 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 27/06/26 | IFK Berga | 3-1 (2-1) | Vaxjo Norra IF | 0 | 3 | B |
| 18/06/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | +0.25 | 3 | H |
| 04/06/26 | Hovshaga | 0-5 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Vaxjo Norra IF | 4-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 18/04/26 | Nosaby IF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Solvesborgs GoIF
TBBTHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 14/08/26 | Solvesborgs GoIF | 1-2 (0-2) | Nosaby IF | - | - | B |
| 07/08/26 | Osterlen FF | 4-1 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 27/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | +0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | IFK Karlshamn | 0-2 (0-0) | Solvesborgs GoIF | +0.25 | 3 | T |
| 05/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-3 (1-0) | Torns IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | IFK Berga | 3-2 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 23/05/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | T |
| 16/05/26 | Nosaby IF | 2-0 (0-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 10/05/26 | Solvesborgs GoIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 01/05/26 | Karlskrona AIF | 1-0 (1-0) | Solvesborgs GoIF | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 18/04/26 | Oskarshamns AIK | 4-2 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 11/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | Linero IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Lilla Torg FF | 0-5 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 14/02/26 | Kristianstads FF | 4-0 (3-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 19/10/25 | Solvesborgs GoIF | 3-0 (1-0) | FBK Balkan | - | - | T |
| 12/10/25 | IFK Trelleborg | 4-3 (1-1) | Solvesborgs GoIF | -0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
86
Tấn công
9485
Tấn công nguy hiểm
5956
Sút ngoài cầu môn
164
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaxjo Norra IF (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Solvesborgs GoIF (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaxjo Norra IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVU
Solvesborgs GoIF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vaxjo Norra IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.30 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 97.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.40 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.00 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 92.79 ↑ | 9.55 ↑ | 1.01 ↓ | 2.31 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.00 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.70 | 2.93 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.41 | 3.02 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.93 | 3.62 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.00 | 0.74 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 301.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 4.01 | 2.75 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 30.85 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.60 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.