Kết quả bóng đá trận Vaxjo Norra IF vs Staffanstorp United, 18:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 16/08/2026
Vaxjo Norra IF 2 Kết thúc HT 1-0 0
Staffanstorp United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Vaxjo Norra IF | Phút | |
| 27' | Emil Asklund | |
| Ares Sadri 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 22 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 8 |
Chủ = Vaxjo Norra IF · Khách = Staffanstorp United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaxjo Norra IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Vaxjo Norra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 21 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Staffanstorp United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 29 | 34 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 18 | 16 | 10 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vaxjo Norra IF 0 (0%)Hòa 1 (100%)Staffanstorp United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Vaxjo Norra IF
BBBHHTBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | IFK Trelleborg | 4-0 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 27/06/26 | IFK Berga | 3-1 (2-1) | Vaxjo Norra IF | 0 | 3 | B |
| 18/06/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | +0.25 | 3 | H |
| 04/06/26 | Hovshaga | 0-5 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Vaxjo Norra IF | 4-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 18/04/26 | Nosaby IF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 28/02/26 | Husqvarna | 0-2 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 19/10/25 | Nosaby IF | 3-1 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 12/10/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Linero IF | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Staffanstorp United
HBTHHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 04/08/26 | Torns IF | 2-0 (1-0) | Staffanstorp United | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Rappe GOIF | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Staffanstorp United | 3-3 (1-1) | Linero IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 23/05/26 | Staffanstorp United | 5-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | H |
| 10/05/26 | Staffanstorp United | 1-2 (0-1) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 25/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Oskarshamns AIK | 3-0 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 05/04/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-0) | IFK Berga | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Trelleborg | 3-1 (2-0) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 01/11/25 | Hogaborgs BK | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 25/10/25 | Staffanstorp United | 4-4 (1-1) | Hogaborgs BK | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
55
Tấn công
139110
Tấn công nguy hiểm
9561
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaxjo Norra IF (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Staffanstorp United (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaxjo Norra IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVU
Staffanstorp United (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vaxjo Norra IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.20 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.95 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.88 ↑ | 64.64 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.20 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.07 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 11.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.87 | 3.92 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.45 ↑ | 41.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 3.80 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.89 | 3.15 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.21 ↑ | 14.35 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.95 | 4.13 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.