Kết quả bóng đá trận Veertien Kuwana vs VONDS Ichihara, 16:30 ngày 29/08/2026
Football League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 29/08/2026
Veertien Kuwana 1 Kết thúc HT 0-2 3
VONDS Ichihara
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Veertien Kuwana | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 76' | |
| 90+6' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 14 |
Chủ = Veertien Kuwana · Khách = VONDS Ichihara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veertien Kuwana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Veertien Kuwana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 12 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 8 |
VONDS Ichihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
126
Sút cầu môn
64
Tấn công
7075
Tấn công nguy hiểm
9971
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veertien Kuwana (10 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
VONDS Ichihara (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Veertien Kuwana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 5.40 | 1.15 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 270.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.20 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 89.22 ↑ | 9.52 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 270.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.02 | 3.19 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 16.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.32 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 3.26 ↑ | 3.40 ↑ | 2.04 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.66 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 270.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.68 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.22 | 3.22 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.42 ↑ | 3.84 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.51 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.00 | 1.91 | 1.15 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.