Kết quả bóng đá trận Veertien Mie (W) vs Kibi International University (W), 16:00 ngày 30/08/2026

Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 16:00 ngày 30/08/2026
Veertien Mie (W)
0 Kết thúc HT 0-4 4
Kibi International University (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Veertien Mie (W) Phút Kibi International University (W)
11' 0 - 1
11' 0 - 2
22' 0 - 3
22' 0 - 4
31' 0 - 5
31' 0 - 6
43' 0 - 7
43' 0 - 8
HT 0-4
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 48
Hòa 00 32
Bại 20 30
Ghi bàn 19 1024
Mất bàn 60 144
Điểm 39 1526

Chủ = Veertien Mie (W) · Khách = Kibi International University (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Veertien Mie (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnKibi International University (W) (19)
2 (11%)Thắng/Thắng10 (53%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (21%)
6 (32%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (37%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Veertien Mie (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng173861020179
Sân nhà907261279
Sân khách831448108
6 gần631256--

Kibi International University (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng171322359411
Sân nhà8602158183
Sân khách9720201231
6 gần6510174--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Veertien Mie (W) 3 (33%)Hòa 3 (33%)Kibi International University (W) 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD203/05/26Kibi International University (W)2-0 (1-0)Veertien Mie (W)3-2-0.752.25B
JWD206/07/25Veertien Mie (W)0-3 (0-2)Kibi International University (W)0-5-0.52.25B
JWD206/05/25Kibi International University (W)1-1 (0-0)Veertien Mie (W)4-4-1.252.75H
JWD215/06/24Kibi International University (W)2-0 (0-0)Veertien Mie (W)4-3+0.252.25B
JWD220/04/24Veertien Mie (W)1-0 (0-0)Kibi International University (W)3-402T
JWD215/10/23Veertien Mie (W)0-0 (0-0)Kibi International University (W)2-5+0.252.25H
JWD215/04/23Kibi International University (W)1-3 (0-1)Veertien Mie (W)2-6--T
JWD212/06/22Kibi International University (W)0-3 (0-2)Veertien Mie (W)3-3--T
JWD223/04/22Veertien Mie (W)0-0 (0-0)Kibi International University (W)4-4--H

Thành tích gần đây — Veertien Mie (W)

BTHTBTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD228/06/26JFA Academy Fukushima (W)2-0 (2-0)Veertien Mie (W)2-2+0.252B
JWD220/06/26Diosa Izumo (W)1-2 (0-0)Veertien Mie (W)8-4-0.51.75T
JWD214/06/26Veertien Mie (W)0-0 (0-0)Speranza Osaka (W)2-6-0.752.25H
JWD206/06/26Yamato Sylphid (W)0-1 (0-0)Veertien Mie (W)2-602.25T
JWD231/05/26Veertien Mie (W)1-3 (1-3)Fujizakura Yamanashi (W)4-4-0.52B
JWD224/05/26Gunma FC White Star (W)0-1 (0-1)Veertien Mie (W)11-3-0.52.25T
JWD217/05/26Veertien Mie (W)2-2 (1-0)Nankatsu (W)4-2--H
JWD210/05/26Veertien Mie (W)2-2 (0-1)SEISA OSA Rheia (W)---H
JWD203/05/26Kibi International University (W)2-0 (1-0)Veertien Mie (W)3-2-0.752.25B
JWD226/04/26Veertien Mie (W)1-1 (0-0)JFA Academy Fukushima (W)6-3--H
JWD219/04/26Veertien Mie (W)0-0 (0-0)Diosa Izumo (W)0-4-0.52H
JWD212/04/26Speranza Osaka (W)2-0 (1-0)Veertien Mie (W)3-3-0.52.25B
JWD204/04/26Veertien Mie (W)0-0 (0-0)Yamato Sylphid (W)---H
JWD229/03/26Fujizakura Yamanashi (W)1-0 (1-0)Veertien Mie (W)4-3-0.52.25B
JWD221/03/26Veertien Mie (W)0-0 (0-0)Renofa Yamaguchi (W)1-5--H
JWD214/03/26Diavorosso Hiroshima (W)0-0 (0-0)Veertien Mie (W)2-3--H
JW Cup09/11/25Nittaidai University (W)2-0 (1-0)Veertien Mie (W)---B
JWD218/10/25Fujizakura Yamanashi (W)0-1 (0-0)Veertien Mie (W)5-2--T
JWD211/10/25Veertien Mie (W)4-1 (3-0)Yamato Sylphid (W)5-3--T
JWD205/10/25Veertien Mie (W)0-2 (0-2)VONDS Ichihara (W)2-5-1.252.5B

Thành tích gần đây — Kibi International University (W)

TTTHTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD228/06/26Kibi International University (W)3-0 (1-0)Gunma FC White Star (W)0-13+12.25T
JWD221/06/26Kibi International University (W)3-2 (1-1)Speranza Osaka (W)1-3+0.252T
JWD214/06/26Renofa Yamaguchi (W)0-3 (0-3)Kibi International University (W)5-3+0.252T
JWD207/06/26Diavorosso Hiroshima (W)1-1 (0-0)Kibi International University (W)9-3+0.252.25H
JWD231/05/26Kibi International University (W)2-1 (1-1)JFA Academy Fukushima (W)-+12.5T
JWD224/05/26Yamato Sylphid (W)0-5 (0-3)Kibi International University (W)1-7+0.752.5T
JWD217/05/26Kibi International University (W)1-0 (1-0)Fujizakura Yamanashi (W)---T
JWD210/05/26Diosa Izumo (W)0-0 (0-0)Kibi International University (W)---H
JWD203/05/26Kibi International University (W)2-0 (1-0)Veertien Mie (W)3-2+0.752.25T
JWD226/04/26Gunma FC White Star (W)0-3 (0-2)Kibi International University (W)4-3+0.252.5T
JWD218/04/26Speranza Osaka (W)0-1 (0-0)Kibi International University (W)5-1--T
JWD212/04/26Kibi International University (W)1-0 (0-0)Renofa Yamaguchi (W)-+0.252.25T
JWD205/04/26Kibi International University (W)1-2 (1-1)Diavorosso Hiroshima (W)---B
JWD229/03/26JFA Academy Fukushima (W)0-2 (0-1)Kibi International University (W)---T
JWD221/03/26Kibi International University (W)2-3 (2-1)Nankatsu (W)4-2+1.253B
JWD215/03/26SEISA OSA Rheia (W)0-1 (0-1)Kibi International University (W)1-2--T
J-U NCH W26/12/25Toyo University (W)1-1 (1-0)Kibi International University (W)3-1-2.753.75H
J-U NCH W24/12/25Kibi International University (W)1-0 (0-0)Shikoku University (W)4-1--T
JW Cup08/11/25Kibi International University (W)0-1 (0-1)Yamanashi Gakuin University (W)---B
JWD218/10/25Kibi International University (W)3-1 (2-0)FC Imabari (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
48
50
Tấn công nguy hiểm
28
26
Sút ngoài cầu môn
8
5
Đá phạt trực tiếp
10
2
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Việt vị
0
2
Quả ném biên
31
36
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Veertien Mie (W) (19 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kibi International University (W) (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Veertien Mie (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOU

Kibi International University (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

60
0 Bàn
32
1 Bàn
13
2 Bàn
04
3 Bàn
01
4+ Bàn
214
B.thắng H1
311
B.thắng H2
Veertien Mie (W)Kibi International University (W)

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
00
T/H
01
T/B
23
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
50
B/B
Veertien Mie (W)Kibi International University (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
47
Thắng 1
83
Hòa
13
Thua 1
60
Thua 2+
Veertien Mie (W)Kibi International University (W)

Thông tin đội bóng

Veertien Mie (W) Thông tin Kibi International University (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.103.201.880.862.000.980.87-0.500.97
Live51.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm5.253.201.440.692.250.640.57-0.500.77
Live15.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.93 ↑4.500.15 ↓1.46 ↑0.000.26 ↓
Mansion88Sớm4.103.051.820.782.000.980.94-0.500.82
Live42.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓4.76 ↑4.500.01 ↓1.58 ↑0.000.43 ↓
12betSớm4.103.051.820.782.000.980.94-0.500.82
Live42.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓4.76 ↑4.500.01 ↓1.58 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm4.253.151.670.742.000.960.80-0.750.90
Live13.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓0.87 ↑5.500.83 ↓0.87 ↑-0.250.83 ↓
SbobetSớm3.642.861.830.782.001.000.95-0.500.83
Live19.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓3.70 ↑4.500.13 ↓2.00 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm4.373.091.840.802.001.000.98-0.500.84
Live37.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓4.00 ↑4.500.05 ↓1.61 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm3.603.101.911.302.500.55---
Live91.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm5.253.401.540.782.250.740.91-0.750.64
Live55.00 ↑32.00 ↑1.01 ↓4.63 ↑4.500.09 ↓1.55 ↑0.000.41 ↓
PinnacleSớm5.503.471.480.892.250.780.81-1.000.86
Live20.39 ↑8.12 ↑1.08 ↓0.74 ↓5.251.01 ↑0.83 ↑-0.250.90 ↑
BwinSớm3.603.101.901.302.500.55---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓6.75 ↑4.500.06 ↓---
1xBetSớm5.583.601.551.152.500.672.400.000.25
Live22.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.08 ↓1.66 ↓0.000.44 ↑
Bet 365Sớm5.503.601.530.902.250.900.83-1.000.98
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑4.500.08 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm5.503.301.571.302.500.44---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.