Kết quả bóng đá trận Vegalta Sendai vs Miyazaki, 17:00 ngày 29/08/2026
J2 League · 17:00 ngày 29/08/2026
Vegalta Sendai 4 Kết thúc HT 3-1 2
Miyazaki
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Yourtec Stadium Sendai Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Vegalta Sendai | Phút | |
| Tsubasa Umeki 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Umeki T. 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 15' | ⚽ 3 - 1 Kaiga Murakoshi | |
| 15' | ⚽ 3 - 2 Murakoshi K. (Kiến tạo: Yota Shimokawa) | |
| 20' | ||
| Sugiyama Y. | 20' | |
| Yota Sugiyama | 21' | |
| Motohiko Nakajima 4 - 2 ⚽ | 22' | |
| 5 - 2 ⚽ | 22' | |
| Nakajima M. 6 - 2 ⚽ | 22' | |
| Motohiko Nakajima 7 - 2 ⚽ | 27' | |
| Nakajima M. 8 - 2 ⚽ | 27' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ren Inoue ▼ Mahiro Ano | |
| Hiroto Iwabuchi | 61' | |
| 67' | ⚽ 8 - 3 Eisuke Watanabe | |
| ▲ Hiromu Kamada ▼ Renji Matsui | 74' ⇄ | |
| ▲ Shunta Araki ▼ Tsubasa Umeki | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ryo Sato ▼ RIku Yamauchi | |
| 84' ⇄ | ▲ Soichiro Tsutsumi ▼ Yuma Matsumoto | |
| ▲ Kokoro Kobayashi ▼ Hiroto Iwabuchi | 85' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Yoko Iesaka ▼ Eisuke Watanabe | |
| ▲ Ren Asakura ▼ Hidetoshi Takeda | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Masahiro Sugata ▼ Yota Sugiyama | 90+2' ⇄ | |
| Ren Asakura 9 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 2 | 11 | 5 |
Chủ = Vegalta Sendai · Khách = Miyazaki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vegalta Sendai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
Miyazaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
Đội hình
Vegalta Sendai
Miyazaki
33Akihiro Hayashi19Mateus Souza Moraes22Ryota Takada44Shion Inoue37Yota Sugiyama6Renji Matsui7Motohiko Nakajima8Hidetoshi Takeda42Hayata Ishii18Tsubasa Umeki27Hiroto Iwabuchi31Ryoya Kimura15Takashi Abe24Yuma Matsumoto28Hikaru Manabe39Yota Shimokawa5Eisuke Watanabe8RIku Yamauchi7Mahiro Ano47CKoji Okumura99Kaiga Murakoshi11Yusei Toshida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 6Renji Matsui▼ Rời sân 74'
- 7Motohiko Nakajima⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27'
- 8Hidetoshi Takeda▼ Rời sân 90+2'
- 18Tsubasa Umeki⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 74'
- 19Mateus Souza Moraes
- 22Ryota Takada
- 27Hiroto Iwabuchi🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 85'
- 33Akihiro Hayashi
- 37Yota Sugiyama🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 90+2'
- 42Hayata Ishii
- 44Shion Inoue
Khách · 4231
- 5Eisuke Watanabe⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 90+1'
- 7Mahiro Ano▼ Rời sân 46'
- 8RIku Yamauchi▼ Rời sân 78'
- 11Yusei Toshida
- 15Takashi Abe
- 24Yuma Matsumoto▼ Rời sân 84'
- 28Hikaru Manabe
- 31Ryoya Kimura
- 39Yota Shimokawa🎯 Kiến tạo 15'
- 47Koji Okumura C
- 99Kaiga Murakoshi⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
167
Sút cầu môn
103
Tấn công
67100
Tấn công nguy hiểm
6373
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
311589
TL chuyền bóng thành công
69%79%
Phạm lỗi
119
Việt vị
14
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vegalta Sendai (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Miyazaki (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vegalta Sendai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-10-7 | Thành lập | |
| Yourtec Stadium Sendai | Sân nhà | |
| 19649 | Sức chứa | 0 |
| Yoshiro Moriyama | HLV | Yuji Okuma |
| Sendai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.13 | 2.73 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.13 | 2.65 ↓ | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.80 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.13 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.75 ↑ | 34.00 ↑ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.85 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.12 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 120.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.32 ↑ | 75.37 ↑ | 1.88 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.85 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.12 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.84 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 2.97 | 2.73 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.14 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 260.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.39 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.55 ↑ | 58.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 296.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.13 | 3.51 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.58 ↑ | 30.15 ↑ | 3.13 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.06 | 3.05 | 3.10 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↑ | 3.05 | 2.87 ↓ | 0.87 | 2.25 | 0.83 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.25 ↑ | 67.00 ↑ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.62 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.94 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.25 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vegalta Sendai | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Miyazaki | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).