Kết quả bóng đá trận Vegalta Sendai vs Tochigi City, 17:00 ngày 26/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Vegalta Sendai 1 Kết thúc HT 1-1 2
Tochigi City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Yourtec Stadium Sendai Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Vegalta Sendai | Phút | |
| 4' | ||
| Takumi Yasuno | 4' | |
| 4' | ||
| Ko Miyazaki 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Miyazaki K. 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| 21' | Keitaro Konishi | |
| Sota Yokoyama | 33' | |
| 42' | Aidan Simmons | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Oshima T. | |
| 45+2' | ⚽ 3 - 3 Takashi Oshima | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | Joe Caletti | |
| 70' | ⚽ 3 - 4 Keita Yamashita | |
| 70' | ⚽ 3 - 5 Yamashita K. | |
| 71' | ⚽ 3 - 6 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 9 |
Chủ = Vegalta Sendai · Khách = Tochigi City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vegalta Sendai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
39
Tấn công
6776
Tấn công nguy hiểm
4453
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Phạm lỗi
108
Việt vị
01
Quả ném biên
3126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vegalta Sendai (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Tochigi City (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vegalta Sendai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-10-7 | Thành lập | |
| Yourtec Stadium Sendai | Sân nhà | |
| 19649 | Sức chứa | 0 |
| Yoshiro Moriyama | HLV | Naoki Imaya |
| Sendai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 2.88 | 3.28 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 | 2.88 | 3.28 | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.70 | 0.89 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.35 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.60 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 90.07 ↑ | 6.33 ↑ | 1.10 ↓ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.35 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.50 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.16 | 4.15 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.34 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.07 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.33 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.60 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.37 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 29.25 ↑ | 6.46 ↑ | 1.09 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.35 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 3.70 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.08 ↓ | 0.75 | 0.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.68 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.48 | 0.25 | 1.47 |
| Live | 477.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | 0.97 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vegalta Sendai | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tochigi City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).